(Top Banner Ad)
hydraulic resistance
B2
noun B2 Cơ học chất lỏng, Thủy lực học, Kỹ thuật

hydraulic resistance

UK: /haɪˈdrɒlɪk rɪˈzɪstəns/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở thủy lực sức cản thủy lực trở lực thủy động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the opposition to fluid flow in a hydraulic system, analogous to electrical resistance in an electrical circuit.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo sự cản trở dòng chảy chất lỏng trong một hệ thống thủy lực, tương tự như điện trở trong mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydraulic resistance of the narrow pipe significantly reduces the flow rate."

    "Điện trở thủy lực của đường ống hẹp làm giảm đáng kể tốc độ dòng chảy."

  • "Increasing the diameter of the pipe reduces the hydraulic resistance."

    "Tăng đường kính của ống sẽ làm giảm điện trở thủy lực."

  • "The valve is designed to provide adjustable hydraulic resistance."

    "Van được thiết kế để cung cấp điện trở thủy lực có thể điều chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydraulic
Noun hydraulics
Adverb hydraulically
Verb resist
Adjective resistant
Noun resistor

Synonyms

Antonyms

hydraulic conductance (độ dẫn thủy lực)fluid permeability (độ thấm chất lỏng)

Related Words

Subject Area

Cơ học chất lỏng, Thủy lực học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor) - water
Ancient Greek
αὐλός (aulos) - pipe, flute
Late Latin
hydraulicus
English
hydraulic (17th century)
Latin
resistere - to stand back, withstand
Old French
resistence
English
resistance (14th century)

Nguồn gốc của 'Trở kháng thủy lực'

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'hydor' (nước) và 'aulos' (ống, ống sáo), mang ý nghĩa liên quan đến nước và chất lỏng chuyển động. Từ 'resistance' lại đến từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'chống lại, đứng vững'. Khi kết hợp lại, 'hydraulic resistance' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi các lĩnh vực kỹ thuật và vật lý phát triển, để mô tả lực cản mà chất lỏng gặp phải khi chảy qua một hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật thủy lực để mô tả sự mất áp suất xảy ra khi chất lỏng chảy qua đường ống, van, và các thành phần khác của hệ thống. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ nhớt của chất lỏng, vận tốc dòng chảy, kích thước và hình dạng của đường ống, và độ nhám của bề mặt tiếp xúc. Hydraulic resistance thường được tính bằng công thức hoặc xác định bằng thực nghiệm.

Prepositions

to in

* `Resistance to`: Chỉ sự cản trở đối với dòng chảy của chất lỏng (ví dụ: hydraulic resistance to flow). * `Resistance in`: Chỉ sự cản trở dòng chảy trong một hệ thống hoặc thành phần cụ thể (ví dụ: hydraulic resistance in a pipe).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hydraulic resistance
  • high high hydraulic resistance
    (trở kháng thủy lực cao)
  • low low hydraulic resistance
    (trở kháng thủy lực thấp)
  • increased increased hydraulic resistance
    (trở kháng thủy lực tăng lên)
  • reduced reduced hydraulic resistance
    (trở kháng thủy lực giảm xuống)
  • significant significant hydraulic resistance
    (trở kháng thủy lực đáng kể)
Động từ + hydraulic resistance
  • overcome overcome hydraulic resistance
    (khắc phục trở kháng thủy lực)
  • measure measure hydraulic resistance
    (đo lường trở kháng thủy lực)
  • calculate calculate hydraulic resistance
    (tính toán trở kháng thủy lực)
  • minimize minimize hydraulic resistance
    (giảm thiểu trở kháng thủy lực)
  • generate generate hydraulic resistance
    (tạo ra trở kháng thủy lực)

Idioms

  • pressure drop due to hydraulic resistance

    sự giảm áp suất do trở kháng thủy lực (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Engineers must account for the pressure drop due to hydraulic resistance in pipe networks."

    (Các kỹ sư phải tính đến sự sụt áp do trở kháng thủy lực trong mạng lưới đường ống.)

  • fluid flow and hydraulic resistance

    dòng chảy chất lỏng và trở kháng thủy lực (cặp khái niệm thường được nghiên cứu cùng nhau)

    "The study analyzed the relationship between fluid flow and hydraulic resistance in microchannels."

    (Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa dòng chảy chất lỏng và trở kháng thủy lực trong các kênh siêu nhỏ.)

  • designing for low hydraulic resistance

    thiết kế để có trở kháng thủy lực thấp (một mục tiêu quan trọng trong kỹ thuật)

    "Designing efficient piping systems often involves efforts to achieve low hydraulic resistance."

    (Thiết kế hệ thống đường ống hiệu quả thường bao gồm các nỗ lực để đạt được trở kháng thủy lực thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic resistance

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo sự cản trở dòng chảy chất lỏng trong một hệ thống thủy lực, tương tự như điện trở trong mạch điện.

"The hydraulic resistance of the narrow pipe significantly reduces the flow rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer was calculating the hydraulic resistance of the pipe while the pump was running.
Kỹ sư đang tính toán sức cản thủy lực của đường ống trong khi máy bơm đang chạy.
Phủ định
The flow wasn't decreasing, indicating that the hydraulic resistance wasn't increasing as expected.
Lưu lượng không giảm, cho thấy rằng sức cản thủy lực không tăng như mong đợi.
Nghi vấn
Were they measuring the hydraulic resistance when the valve was partially closed?
Họ có đang đo sức cản thủy lực khi van đóng một phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic resistance".

Vai trò trong Kỹ thuật hiện đại

Việc hiểu và quản lý trở kháng thủy lực là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất của các hệ thống cấp thoát nước đô thị, hiệu quả làm mát trong động cơ và nhà máy điện, hoạt động của phanh thủy lực trong ô tô và máy bay. Ngay cả trong y học, nguyên lý trở kháng thủy lực cũng được áp dụng để nghiên cứu dòng máu trong cơ thể người và thiết kế các thiết bị y tế như máy lọc máu hay tim phổi nhân tạo.

Hiệu quả năng lượng và Môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến hiệu quả năng lượng và phát triển bền vững, việc giảm thiểu trở kháng thủy lực trong các hệ thống là vô cùng quan trọng. Trở kháng này gây ra sự hao phí năng lượng dưới dạng nhiệt, làm tăng chi phí vận hành và lượng khí thải carbon. Do đó, các kỹ sư luôn tìm cách tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu trở kháng thủy lực, góp phần tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.