hypercritical of oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively and unreasonably critical of oneself; harshly judging one's own actions, qualities, or appearance.
Vietnamese Meaning
Quá khắt khe và phi lý đối với bản thân; đánh giá gay gắt các hành động, phẩm chất hoặc ngoại hình của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is hypercritical of herself and always finds fault with her work."
"Cô ấy quá khắt khe với bản thân và luôn tìm thấy lỗi trong công việc của mình."
-
"He's hypercritical of himself, which makes it difficult for him to celebrate his achievements."
"Anh ấy quá khắt khe với bản thân, điều này khiến anh ấy khó ăn mừng những thành tích của mình."
-
"Being hypercritical of oneself can lead to feelings of inadequacy and depression."
"Quá khắt khe với bản thân có thể dẫn đến cảm giác thiếu năng lực và trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypercritic | Người quá khắt khe, người hay chỉ trích tiểu tiết |
| Noun | hypercriticism | Sự quá khắt khe, tính hay chỉ trích thái quá |
| Adjective | critical | Phê phán, xét đoán; quan trọng |
| Adverb | critically | Một cách phê phán; một cách nghiêm trọng |
| Verb | criticize | Chỉ trích, phê bình |
| Noun | critic | Nhà phê bình |
| Noun | criticism | Sự chỉ trích, lời phê bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ phê phán bản thân quá mức, vượt xa mức độ tự phê bình thông thường hoặc lành mạnh. Nó thường liên quan đến sự thiếu tự tin và lòng tự trọng thấp. Khác với 'critical of oneself' (tự phê bình), 'hypercritical' mang ý nghĩa tiêu cực và bệnh lý hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự phê bình. Trong trường hợp này, đối tượng là 'oneself' (chính mình). 'Hypercritical of oneself' có nghĩa là 'quá khắt khe đối với chính mình'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too hypercritical of oneself (quá khắt khe với bản thân)
-
excessively excessively hypercritical of oneself (tự phê bình bản thân một cách thái quá)
-
unjustly unjustly hypercritical of oneself (quá khắt khe một cách bất công với bản thân)
-
severely severely hypercritical of oneself (tự chỉ trích bản thân một cách nghiêm khắc)
-
tend to be tend to be hypercritical of oneself (có xu hướng quá khắt khe với bản thân)
-
become become hypercritical of oneself (trở nên quá khắt khe với bản thân)
-
feel feel hypercritical of oneself (cảm thấy mình quá khắt khe với bản thân)
-
always always be hypercritical of oneself (luôn luôn quá khắt khe với bản thân)
Idioms
-
fall into the trap of being hypercritical of oneself
rơi vào cái bẫy tự phê bình bản thân quá mức
"Many artists fall into the trap of being hypercritical of oneself, preventing them from sharing their work."
(Nhiều nghệ sĩ rơi vào cái bẫy tự phê bình bản thân quá mức, khiến họ không dám chia sẻ tác phẩm của mình.)
-
struggle with being hypercritical of oneself
vật lộn/khó khăn với việc tự chỉ trích bản thân quá mức
"She often struggles with being hypercritical of oneself, even when she achieves great success."
(Cô ấy thường vật lộn với việc tự chỉ trích bản thân quá mức, ngay cả khi cô đạt được thành công lớn.)
-
have a tendency to be hypercritical of oneself
có xu hướng tự phê phán bản thân quá mức
"People with high standards often have a tendency to be hypercritical of oneself."
(Những người có tiêu chuẩn cao thường có xu hướng tự phê phán bản thân quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypercritical of oneself
Tính từ (Adjective)Quá khắt khe và phi lý đối với bản thân; đánh giá gay gắt các hành động, phẩm chất hoặc ngoại hình của chính mình.
"She is hypercritical of herself and always finds fault with her work."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been being hypercritical of herself for years, even after achieving significant success. |
Cô ấy sẽ đã và vẫn đang quá khắt khe với bản thân trong nhiều năm, ngay cả sau khi đạt được thành công đáng kể. |
| Phủ định | He won't have been being hypercritical of himself if he had taken more risks and embraced failure as a learning opportunity. |
Anh ấy sẽ không quá khắt khe với bản thân nếu anh ấy chấp nhận rủi ro nhiều hơn và đón nhận thất bại như một cơ hội học hỏi. |
| Nghi vấn | Will they have been being hypercritical of themselves, analyzing every small mistake, before finally realizing their potential? |
Liệu họ có đã và vẫn đang quá khắt khe với bản thân, phân tích từng lỗi nhỏ, trước khi cuối cùng nhận ra tiềm năng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypercritical of oneself".
