(Top Banner Ad)
hypercritical of oneself
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tâm lý học

hypercritical of oneself

UK: /ˌhaɪpəˈkrɪtɪkəl əv wʌnˈsɛlf/ • US: /ˌhaɪpərˈkrɪtɪkəl əv wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

quá khắt khe với bản thân tự phê bình quá mức tự dằn vặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively and unreasonably critical of oneself; harshly judging one's own actions, qualities, or appearance.

Vietnamese Meaning

Quá khắt khe và phi lý đối với bản thân; đánh giá gay gắt các hành động, phẩm chất hoặc ngoại hình của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is hypercritical of herself and always finds fault with her work."

    "Cô ấy quá khắt khe với bản thân và luôn tìm thấy lỗi trong công việc của mình."

  • "He's hypercritical of himself, which makes it difficult for him to celebrate his achievements."

    "Anh ấy quá khắt khe với bản thân, điều này khiến anh ấy khó ăn mừng những thành tích của mình."

  • "Being hypercritical of oneself can lead to feelings of inadequacy and depression."

    "Quá khắt khe với bản thân có thể dẫn đến cảm giác thiếu năng lực và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypercritic Người quá khắt khe, người hay chỉ trích tiểu tiết
Noun hypercriticism Sự quá khắt khe, tính hay chỉ trích thái quá
Adjective critical Phê phán, xét đoán; quan trọng
Adverb critically Một cách phê phán; một cách nghiêm trọng
Verb criticize Chỉ trích, phê bình
Noun critic Nhà phê bình
Noun criticism Sự chỉ trích, lời phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper - over, beyond, above)
Greek
κριτικός (kritikos - able to discern, judge)
Latin
criticus (a critic, censor)
English
hypercritical

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'hypercritical' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'hyper-' có nghĩa là 'quá mức, vượt trội' và 'kritikos' có nghĩa là 'có khả năng xét đoán, phán xét'. Khi ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa 'quá khắt khe trong việc xét đoán'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ các nhà phê bình văn học hoặc nghệ thuật quá khó tính. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để mô tả người có xu hướng tìm lỗi và đánh giá quá nghiêm khắc, đặc biệt là với chính bản thân mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ phê phán bản thân quá mức, vượt xa mức độ tự phê bình thông thường hoặc lành mạnh. Nó thường liên quan đến sự thiếu tự tin và lòng tự trọng thấp. Khác với 'critical of oneself' (tự phê bình), 'hypercritical' mang ý nghĩa tiêu cực và bệnh lý hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự phê bình. Trong trường hợp này, đối tượng là 'oneself' (chính mình). 'Hypercritical of oneself' có nghĩa là 'quá khắt khe đối với chính mình'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + hypercritical of oneself
  • too too hypercritical of oneself
    (quá khắt khe với bản thân)
  • excessively excessively hypercritical of oneself
    (tự phê bình bản thân một cách thái quá)
  • unjustly unjustly hypercritical of oneself
    (quá khắt khe một cách bất công với bản thân)
  • severely severely hypercritical of oneself
    (tự chỉ trích bản thân một cách nghiêm khắc)
Động từ + (be) hypercritical of oneself
  • tend to be tend to be hypercritical of oneself
    (có xu hướng quá khắt khe với bản thân)
  • become become hypercritical of oneself
    (trở nên quá khắt khe với bản thân)
  • feel feel hypercritical of oneself
    (cảm thấy mình quá khắt khe với bản thân)
  • always always be hypercritical of oneself
    (luôn luôn quá khắt khe với bản thân)

Idioms

  • fall into the trap of being hypercritical of oneself

    rơi vào cái bẫy tự phê bình bản thân quá mức

    "Many artists fall into the trap of being hypercritical of oneself, preventing them from sharing their work."

    (Nhiều nghệ sĩ rơi vào cái bẫy tự phê bình bản thân quá mức, khiến họ không dám chia sẻ tác phẩm của mình.)

  • struggle with being hypercritical of oneself

    vật lộn/khó khăn với việc tự chỉ trích bản thân quá mức

    "She often struggles with being hypercritical of oneself, even when she achieves great success."

    (Cô ấy thường vật lộn với việc tự chỉ trích bản thân quá mức, ngay cả khi cô đạt được thành công lớn.)

  • have a tendency to be hypercritical of oneself

    có xu hướng tự phê phán bản thân quá mức

    "People with high standards often have a tendency to be hypercritical of oneself."

    (Những người có tiêu chuẩn cao thường có xu hướng tự phê phán bản thân quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypercritical of oneself

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Quá khắt khe và phi lý đối với bản thân; đánh giá gay gắt các hành động, phẩm chất hoặc ngoại hình của chính mình.

"She is hypercritical of herself and always finds fault with her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been being hypercritical of herself for years, even after achieving significant success.
Cô ấy sẽ đã và vẫn đang quá khắt khe với bản thân trong nhiều năm, ngay cả sau khi đạt được thành công đáng kể.
Phủ định
He won't have been being hypercritical of himself if he had taken more risks and embraced failure as a learning opportunity.
Anh ấy sẽ không quá khắt khe với bản thân nếu anh ấy chấp nhận rủi ro nhiều hơn và đón nhận thất bại như một cơ hội học hỏi.
Nghi vấn
Will they have been being hypercritical of themselves, analyzing every small mistake, before finally realizing their potential?
Liệu họ có đã và vẫn đang quá khắt khe với bản thân, phân tích từng lỗi nhỏ, trước khi cuối cùng nhận ra tiềm năng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypercritical of oneself".

Chủ Nghĩa Hoàn Hảo (Perfectionism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và nghề nghiệp, áp lực về thành tích cao có thể dẫn đến chủ nghĩa hoàn hảo. Điều này thường đi đôi với việc 'hypercritical of oneself' – tự đặt ra những tiêu chuẩn cực kỳ cao và tự phê bình gay gắt khi không đạt được chúng, dù chỉ là sai sót nhỏ. Đây có thể là một con dao hai lưỡi, vừa thúc đẩy sự xuất sắc, vừa gây ra căng thẳng và lo âu.

Hội Chứng Kẻ Giả Mạo (Imposter Syndrome)

Hội chứng Kẻ Giả Mạo là một hiện tượng tâm lý phổ biến, đặc biệt trong các xã hội hiện đại, nơi cá nhân nghi ngờ khả năng của bản thân và luôn sợ hãi bị 'lật tẩy' là không xứng đáng với thành công của mình. Người mắc hội chứng này thường 'hypercritical of oneself', không ngừng đánh giá thấp thành tựu và năng lực của mình, bất kể bằng chứng khách quan, và cảm thấy như họ đang 'lừa dối' người khác về năng lực của mình.