(Top Banner Ad)
i assume so
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

i assume so

UK: /əˈsjuːm səʊ/ • US: /əˈsuːm soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi cho là vậy Tôi đoán vậy Chắc vậy Có lẽ vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express agreement or belief in something that has been suggested, but without having definite proof.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc tin vào điều gì đó đã được đề xuất, nhưng không có bằng chứng xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "“Do you think it will rain?” “I assume so.”"

    "“Bạn có nghĩ trời sẽ mưa không?” “Tôi cho là vậy.”"

  • "“Will he be there?” “I assume so, he usually is.”"

    "“Anh ấy sẽ ở đó chứ?” “Tôi cho là vậy, anh ấy thường như vậy mà.”"

  • ""Is it going to be difficult?" "I assume so.""

    ""Nó có khó không?" "Tôi đoán là vậy.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume giả định, cho rằng, đảm nhận
Noun assumption sự giả định, điều giả định
Adjective assumed được giả định, bị giả định
Adjective assumptive có tính giả định, tự phụ
Adverb assumedly theo giả định, có thể cho là

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere
Old French
assumer
Middle English
assumen
Modern English
assume

Nguồn gốc của 'assume'

Cụm từ 'i assume so' (tôi cho là vậy) là sự kết hợp của các từ hiện đại, nhưng động từ 'assume' có một lịch sử sâu sắc. Nó bắt nguồn từ 'assumere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấy lên, nhận lấy' hoặc 'đảm nhận'. Qua tiếng Pháp cổ ('assumer'), nghĩa của từ này phát triển thành 'tự cho là đúng, giả định'. Khi chúng ta nói 'i assume so', chúng ta đang 'tự nhận lấy' một điều gì đó là sự thật, dựa trên suy luận hoặc thông tin có sẵn, chứ không phải kiến thức chắc chắn. Từ 'so' đóng vai trò như một đại từ, thay thế cho một sự thật hoặc tình huống được đề cập trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự đồng ý một cách dè dặt, không hoàn toàn chắc chắn. Nó thường được dùng để trả lời một câu hỏi hoặc phản hồi một nhận xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Modifiers before 'assume'
  • just I just assume so.
    (Tôi chỉ đơn giản là cho là vậy thôi.)
  • merely I merely assume so.
    (Tôi đơn thuần chỉ giả định như vậy.)
  • largely I largely assume so.
    (Tôi phần lớn cho là vậy.)
Modal/Auxiliary verbs with 'assume'
  • would I would assume so.
    (Tôi sẽ giả định là vậy (cách nói lịch sự hoặc có điều kiện).)
  • can only I can only assume so.
    (Tôi chỉ có thể giả định là vậy (ám chỉ không có lựa chọn nào khác hoặc thiếu thông tin).)
  • have to I'll have to assume so.
    (Tôi đành phải giả định là vậy.)

Idioms

  • I assume so.

    Tôi cho là vậy; Tôi đoán vậy.

    "Is the meeting still on for tomorrow? I assume so, unless I hear otherwise."

    (Cuộc họp ngày mai vẫn diễn ra chứ? Tôi cho là vậy, trừ khi tôi nhận được thông báo khác.)

  • I would assume so.

    Tôi sẽ cho là vậy (cách nói lịch sự hoặc có điều kiện).

    "Are they expecting us for dinner? I would assume so, they invited us."

    (Họ có mong chúng ta đến ăn tối không? Tôi nghĩ là có, họ đã mời chúng ta mà.)

  • I can only assume so.

    Tôi chỉ có thể cho là vậy (ám chỉ không có thông tin chắc chắn hoặc không còn lựa chọn nào khác).

    "Why is the door locked? I can only assume so, since it's not opening."

    (Sao cửa lại khóa? Tôi chỉ có thể cho là vậy, vì nó không mở được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i assume so

Cụm từ
Lật mặt

Được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc tin vào điều gì đó đã được đề xuất, nhưng không có bằng chứng xác thực.

"“Do you think it will rain?” “I assume so.”"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seemed confident, so I assume so.
Anh ấy có vẻ tự tin, vì vậy tôi cho là vậy.
Phủ định
I don't assume so because there is no evidence.
Tôi không cho là vậy vì không có bằng chứng nào.
Nghi vấn
Do you assume so based on her reaction?
Bạn có cho là vậy dựa trên phản ứng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i assume so".

Sự tinh tế trong giao tiếp tiếng Anh

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'I assume so' thường thể hiện sự lịch sự hoặc một mức độ không chắc chắn, không khẳng định tuyệt đối. Thay vì trả lời 'yes' hoặc 'no' một cách trực tiếp, 'I assume so' cho thấy người nói đang đưa ra một kết luận dựa trên suy luận hoặc thông tin có sẵn, chứ không phải kiến thức chắc chắn 100%. Điều này giúp làm mềm mại câu trả lời, tránh vẻ kiêu ngạo hoặc quá tự tin khi không có đủ thông tin, một sắc thái quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh.

Phân biệt giữa 'Assume' và 'Know'

'Assume' (giả định) và 'know' (biết) có sự khác biệt rõ rệt trong văn hóa phương Tây. 'I assume so' ngụ ý rằng bạn đang đưa ra một phỏng đoán có cơ sở, nhưng bạn không có bằng chứng cụ thể để khẳng định đó là sự thật. Ngược lại, 'I know so' (tôi biết là vậy) thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối. Việc sử dụng 'I assume so' cho thấy sự khiêm tốn và nhận thức về giới hạn thông tin của bản thân, một đức tính được đánh giá cao trong nhiều tình huống xã hội và nghề nghiệp, đặc biệt là khi bạn không muốn đưa ra những tuyên bố sai lầm.