(Top Banner Ad)
I don’t think so
A2
Câu A2 Giao tiếp hàng ngày

I don’t think so

UK: /aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ/ • US: /aɪ doʊnt θɪŋk soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không nghĩ vậy Tôi không cho là vậy Chắc là không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite and somewhat indirect way of expressing disagreement or doubt.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự và hơi gián tiếp để bày tỏ sự không đồng ý hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you think it will rain today? I don’t think so."

    "Bạn có nghĩ hôm nay trời sẽ mưa không? Tôi không nghĩ vậy."

  • "I don't think so, that's not how it works."

    "Tôi không nghĩ vậy, không phải như vậy đâu."

  • "Is he coming to the party? I don’t think so."

    "Anh ấy có đến bữa tiệc không? Tôi không nghĩ vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
Middle English
thenken
Modern English
think

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'làm cho tâm trí hoạt động'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và ý nghĩa trước khi trở thành 'think' mà chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'I don't think so' thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự và gián tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự bất đồng một cách nhẹ nhàng, tránh gây xung đột trực tiếp. Nó thể hiện mức độ không chắc chắn hoặc nghi ngờ cao hơn so với việc chỉ nói 'No'. Cụm từ này thể hiện rằng người nói đã suy nghĩ về điều gì đó và đi đến kết luận không đồng ý hoặc nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I don’t think so
  • Sure Sure, I don’t think so.
    (Chắc chắn á? Tôi không nghĩ vậy.)
  • Certain Certain, I don’t think so.
    (Chắc chắn ư? Tôi không nghĩ vậy.)
Question + I don’t think so
  • Is it? Is it? I don’t think so.
    (Vậy hả? Tôi không nghĩ vậy.)
  • Will it? Will it? I don’t think so.
    (Vậy hả? Tôi không nghĩ vậy.)

Idioms

  • I don't think so, Tim.

    Một cách nói hài hước, mỉa mai để bày tỏ sự không đồng ý hoặc hoài nghi.

    "He said he could finish the project in a day. I don't think so, Tim."

    (Anh ta nói có thể hoàn thành dự án trong một ngày. Tôi không tin đâu.)

  • Think again.

    Hãy suy nghĩ lại đi. (ngụ ý rằng bạn sai)

    "If you think I'm going to let you get away with that, think again."

    (Nếu bạn nghĩ tôi sẽ để bạn thoát tội vụ đó, thì bạn lầm to rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I don’t think so

Câu
Lật mặt

Một cách lịch sự và hơi gián tiếp để bày tỏ sự không đồng ý hoặc nghi ngờ.

"Do you think it will rain today? I don’t think so."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don’t think so, the weather will be good tomorrow.
Tôi không nghĩ vậy, thời tiết ngày mai sẽ đẹp.
Phủ định
I don’t think so, he isn't telling the truth.
Tôi không nghĩ vậy, anh ấy không nói sự thật.
Nghi vấn
I don’t think so, will they really finish on time?
Tôi không nghĩ vậy, họ có thực sự hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she asks me to lend her money again, I don't think so I will.
Nếu cô ấy lại hỏi tôi cho cô ấy vay tiền, tôi không nghĩ tôi sẽ làm vậy.
Phủ định
If you don't study hard, I don't think so you will pass the exam.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, tôi không nghĩ bạn sẽ đỗ kỳ thi.
Nghi vấn
Will he be happy if I tell him I don't think so about his plan?
Liệu anh ấy có vui không nếu tôi nói với anh ấy rằng tôi không nghĩ về kế hoạch của anh ấy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking so much about the problem before she realized she had the solution.
Cô ấy đã nghĩ rất nhiều về vấn đề trước khi nhận ra mình đã có giải pháp.
Phủ định
They hadn't been thinking so negatively before they lost their jobs.
Họ đã không nghĩ tiêu cực đến vậy trước khi mất việc.
Nghi vấn
Had you been thinking so clearly before the meditation?
Bạn đã suy nghĩ thấu đáo như vậy trước khi thiền định sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I don’t think so".

Sử dụng 'I don't think so' một cách lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, 'I don't think so' thường được sử dụng để thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự hơn là nói 'no' trực tiếp. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và giọng điệu để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.