(Top Banner Ad)
i'm not sure about that
A2
Phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm not sure about that

UK: /aɪm nɒt ʃɔːr əˈbaʊt ðæt/ • US: /aɪm nɑːt ʃʊr əˈbaʊt ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không chắc về điều đó. Tôi không chắc chắn về chuyện đó. Tôi còn phân vân về việc đó.
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing a lack of certainty or confidence about something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc thiếu tự tin về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not sure about that color; it might be too bright."

    "Tôi không chắc về màu đó; nó có thể quá sáng."

  • "“Are you coming to the party tonight?” “I'm not sure about that, I might be busy.”"

    "“Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?” “Tôi không chắc, tôi có thể bận.”"

  • "I'm not sure about buying a new car right now; it's a big expense."

    "Tôi không chắc có nên mua một chiếc xe mới ngay bây giờ không; đó là một khoản chi phí lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, tin tưởng
Adverb surely chắc chắn là, quả thật
Noun surety sự chắc chắn; người bảo lãnh
Adjective unsure không chắc chắn, ngần ngại
Verb assure đảm bảo, cam đoan
Noun assurance sự đảm bảo, sự tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seur/sur
Middle English
sure
Modern English
i'm not sure about that

Nguồn gốc của sự chắc chắn

Cụm từ 'I'm not sure about that' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, được ghép từ các từ đã tồn tại lâu đời. Từ 'sure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (nghĩa là an toàn, không lo lắng), qua tiếng Pháp cổ 'seur' hoặc 'sur' (chắc chắn, an toàn) rồi vào tiếng Anh. 'I'm not sure about that' thể hiện một trạng thái tinh thần phổ biến của con người: sự không chắc chắn, và nó trở thành một cách diễn đạt linh hoạt để bày tỏ nghi ngờ hoặc sự không đồng tình một cách lịch sự trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự không chắc chắn, hoài nghi, hoặc khi người nói cần thời gian suy nghĩ thêm. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc nói "I don't know" (Tôi không biết) hoặc "I disagree" (Tôi không đồng ý). Nó cho thấy một mức độ do dự và mở ra khả năng thay đổi ý kiến.

Prepositions

about

"About" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người nói không chắc chắn. Ví dụ: "I'm not sure about the plan." (Tôi không chắc chắn về kế hoạch này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree with 'sure'
  • not entirely I'm not entirely sure about that.
    (Tôi không hoàn toàn chắc chắn về điều đó.)
  • not absolutely I'm not absolutely sure about that.
    (Tôi không chắc chắn tuyệt đối về điều đó.)
  • not quite I'm not quite sure about that.
    (Tôi không hẳn/chưa hẳn chắc chắn về điều đó.)
  • not so I'm not so sure about that.
    (Tôi không chắc chắn lắm về điều đó.)

Idioms

  • I'm not sure about that.

    Tôi không chắc về điều đó. / Tôi không tin lắm về điều đó.

    "Are you coming to the party tonight? I'm not sure about that, I might have to work late."

    (Tối nay bạn có đến bữa tiệc không? Tôi không chắc lắm, có thể tôi phải làm việc muộn.)

  • I'm not so sure about that.

    Tôi không chắc lắm đâu. / Tôi nghi ngờ về điều đó.

    "He said he'd finish the project by tomorrow, but I'm not so sure about that."

    (Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai, nhưng tôi không chắc lắm đâu.)

  • I wouldn't be so sure.

    Đừng vội chắc chắn như vậy. / Có thể không như bạn nghĩ đâu.

    "They think they've already won, but I wouldn't be so sure."

    (Họ nghĩ rằng họ đã thắng rồi, nhưng tôi sẽ không vội chắc chắn như vậy đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm not sure about that

Phrase
Lật mặt

Diễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc thiếu tự tin về điều gì đó.

"I'm not sure about that color; it might be too bright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am not sure about the answer.
Tôi không chắc chắn về câu trả lời.
Phủ định
Not sure about the answer am I, but I will double-check it for you.
Không chắc về câu trả lời là tôi, nhưng tôi sẽ kiểm tra lại cho bạn.
Nghi vấn
Am I unsure about this method?
Tôi có không chắc chắn về phương pháp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not sure about that".

Cách thể hiện sự nghi ngờ lịch sự

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở những ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn giữ phép lịch sự, cụm từ 'I'm not sure about that' thường được dùng để thể hiện sự không đồng tình, nghi ngờ, hoặc thiếu thông tin mà không quá trực diện hay gây đối đầu. Nó giúp duy trì hòa khí trong giao tiếp và thể hiện sự tôn trọng đối với người nói.

Chấp nhận sự không chắc chắn

Việc thừa nhận 'không chắc chắn' được xem là một thái độ khiêm tốn và cởi mở, thay vì một sự yếu kém. Người nói thể hiện rằng họ không khẳng định điều gì khi chưa có đủ bằng chứng, tạo điều kiện cho cuộc thảo luận tiếp theo hoặc tìm kiếm thêm thông tin. Điều này khuyến khích sự trung thực và tư duy phản biện.