i'm not sure about that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing a lack of certainty or confidence about something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc thiếu tự tin về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not sure about that color; it might be too bright."
"Tôi không chắc về màu đó; nó có thể quá sáng."
-
"“Are you coming to the party tonight?” “I'm not sure about that, I might be busy.”"
"“Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?” “Tôi không chắc, tôi có thể bận.”"
-
"I'm not sure about buying a new car right now; it's a big expense."
"Tôi không chắc có nên mua một chiếc xe mới ngay bây giờ không; đó là một khoản chi phí lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự không chắc chắn, hoài nghi, hoặc khi người nói cần thời gian suy nghĩ thêm. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc nói "I don't know" (Tôi không biết) hoặc "I disagree" (Tôi không đồng ý). Nó cho thấy một mức độ do dự và mở ra khả năng thay đổi ý kiến.
Prepositions
"About" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người nói không chắc chắn. Ví dụ: "I'm not sure about the plan." (Tôi không chắc chắn về kế hoạch này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
not entirely I'm not entirely sure about that. (Tôi không hoàn toàn chắc chắn về điều đó.)
-
not absolutely I'm not absolutely sure about that. (Tôi không chắc chắn tuyệt đối về điều đó.)
-
not quite I'm not quite sure about that. (Tôi không hẳn/chưa hẳn chắc chắn về điều đó.)
-
not so I'm not so sure about that. (Tôi không chắc chắn lắm về điều đó.)
Idioms
-
I'm not sure about that.
Tôi không chắc về điều đó. / Tôi không tin lắm về điều đó.
"Are you coming to the party tonight? I'm not sure about that, I might have to work late."
(Tối nay bạn có đến bữa tiệc không? Tôi không chắc lắm, có thể tôi phải làm việc muộn.)
-
I'm not so sure about that.
Tôi không chắc lắm đâu. / Tôi nghi ngờ về điều đó.
"He said he'd finish the project by tomorrow, but I'm not so sure about that."
(Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai, nhưng tôi không chắc lắm đâu.)
-
I wouldn't be so sure.
Đừng vội chắc chắn như vậy. / Có thể không như bạn nghĩ đâu.
"They think they've already won, but I wouldn't be so sure."
(Họ nghĩ rằng họ đã thắng rồi, nhưng tôi sẽ không vội chắc chắn như vậy đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm not sure about that
PhraseDiễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc thiếu tự tin về điều gì đó.
"I'm not sure about that color; it might be too bright."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am not sure about the answer. |
Tôi không chắc chắn về câu trả lời. |
| Phủ định | Not sure about the answer am I, but I will double-check it for you. |
Không chắc về câu trả lời là tôi, nhưng tôi sẽ kiểm tra lại cho bạn. |
| Nghi vấn | Am I unsure about this method? |
Tôi có không chắc chắn về phương pháp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not sure about that".
