i'm not certain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nghi ngờ gì về điều gì đó; chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not certain if I can come to the party."
"Tôi không chắc chắn liệu tôi có thể đến bữa tiệc không."
-
"I'm not certain what time the meeting starts."
"Tôi không chắc chắn cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ."
-
"I'm not certain about the details of the contract."
"Tôi không chắc chắn về các chi tiết của hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Certain" diễn tả mức độ tin tưởng, xác tín về một điều gì đó. Trong cụm "I'm not certain", nó thể hiện sự thiếu chắc chắn, không hoàn toàn tin tưởng hoặc không biết chắc chắn về một điều gì đó. Nó nhẹ hơn so với việc nói "I don't know" (Tôi không biết), hàm ý rằng có thể có một chút kiến thức hoặc suy đoán, nhưng không đủ để khẳng định.
Prepositions
- **certain of/about:** Dùng để chỉ sự chắc chắn về một điều gì đó. Ví dụ: "I'm certain of/about my decision." (Tôi chắc chắn về quyết định của mình.)
- **certain that:** Dùng để giới thiệu một mệnh đề mà bạn chắc chắn là đúng. Ví dụ: "I'm certain that he will come." (Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really Really, I'm not certain about that. (Thật sự thì tôi không chắc về điều đó lắm.)
-
Completely Completely, I'm not certain if it's true. (Hoàn toàn mà nói, tôi không chắc nó có đúng không.)
-
Know I don't know, I'm not certain. (Tôi không biết, tôi không chắc.)
-
Say I can't say, I'm not certain. (Tôi không thể nói được, tôi không chắc.)
Idioms
-
up in the air
chưa chắc chắn, còn bỏ ngỏ
"The deal is still up in the air, I'm not certain if it will go through."
(Thương vụ này vẫn còn bỏ ngỏ, tôi không chắc nó có thành công không.)
-
on the fence
lưỡng lự, phân vân
"I'm still on the fence about whether to accept the job offer, I'm not certain it's the right move."
(Tôi vẫn còn lưỡng lự về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không, tôi không chắc đó có phải là một bước đi đúng đắn hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm not certain
Tính từKhông nghi ngờ gì về điều gì đó; chắc chắn.
"I'm not certain if I can come to the party."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be certain about my decision after I talk to her. |
Tôi sẽ chắc chắn về quyết định của mình sau khi nói chuyện với cô ấy. |
| Phủ định | She won't be certain about accepting the offer until she sees the contract. |
Cô ấy sẽ không chắc chắn về việc chấp nhận lời đề nghị cho đến khi cô ấy xem hợp đồng. |
| Nghi vấn | Will they be certain about investing in that company? |
Liệu họ có chắc chắn về việc đầu tư vào công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not certain".
