(Top Banner Ad)
i'm not certain
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm not certain

UK: /ˈsɜːtn/ • US: /ˈsɜːrtn/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không chắc Tôi không biết chắc Tôi không rõ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no doubts about something; sure.

Vietnamese Meaning

Không nghi ngờ gì về điều gì đó; chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not certain if I can come to the party."

    "Tôi không chắc chắn liệu tôi có thể đến bữa tiệc không."

  • "I'm not certain what time the meeting starts."

    "Tôi không chắc chắn cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ."

  • "I'm not certain about the details of the contract."

    "Tôi không chắc chắn về các chi tiết của hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain chắc chắn
Noun certainty sự chắc chắn
Adverb certainly chắc chắn rồi, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
I'm not certain

Nguồn gốc của 'I'm not certain'

Cụm từ 'I'm not certain' là một cách diễn đạt trực tiếp và đơn giản trong tiếng Anh để thể hiện sự không chắc chắn. Nó kết hợp đại từ 'I' (tôi), động từ 'to be' rút gọn ('m), trạng từ phủ định 'not' (không), và tính từ 'certain' (chắc chắn). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, nó chỉ đơn giản là sự kết hợp các từ vựng thông thường để truyền đạt một ý nghĩa phổ biến.

Usage Note

"Certain" diễn tả mức độ tin tưởng, xác tín về một điều gì đó. Trong cụm "I'm not certain", nó thể hiện sự thiếu chắc chắn, không hoàn toàn tin tưởng hoặc không biết chắc chắn về một điều gì đó. Nó nhẹ hơn so với việc nói "I don't know" (Tôi không biết), hàm ý rằng có thể có một chút kiến thức hoặc suy đoán, nhưng không đủ để khẳng định.

Prepositions

of about that

- **certain of/about:** Dùng để chỉ sự chắc chắn về một điều gì đó. Ví dụ: "I'm certain of/about my decision." (Tôi chắc chắn về quyết định của mình.)
- **certain that:** Dùng để giới thiệu một mệnh đề mà bạn chắc chắn là đúng. Ví dụ: "I'm certain that he will come." (Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm not certain
  • Really Really, I'm not certain about that.
    (Thật sự thì tôi không chắc về điều đó lắm.)
  • Completely Completely, I'm not certain if it's true.
    (Hoàn toàn mà nói, tôi không chắc nó có đúng không.)
Verb + I'm not certain
  • Know I don't know, I'm not certain.
    (Tôi không biết, tôi không chắc.)
  • Say I can't say, I'm not certain.
    (Tôi không thể nói được, tôi không chắc.)

Idioms

  • up in the air

    chưa chắc chắn, còn bỏ ngỏ

    "The deal is still up in the air, I'm not certain if it will go through."

    (Thương vụ này vẫn còn bỏ ngỏ, tôi không chắc nó có thành công không.)

  • on the fence

    lưỡng lự, phân vân

    "I'm still on the fence about whether to accept the job offer, I'm not certain it's the right move."

    (Tôi vẫn còn lưỡng lự về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không, tôi không chắc đó có phải là một bước đi đúng đắn hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm not certain

Tính từ
Lật mặt

Không nghi ngờ gì về điều gì đó; chắc chắn.

"I'm not certain if I can come to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be certain about my decision after I talk to her.
Tôi sẽ chắc chắn về quyết định của mình sau khi nói chuyện với cô ấy.
Phủ định
She won't be certain about accepting the offer until she sees the contract.
Cô ấy sẽ không chắc chắn về việc chấp nhận lời đề nghị cho đến khi cô ấy xem hợp đồng.
Nghi vấn
Will they be certain about investing in that company?
Liệu họ có chắc chắn về việc đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not certain".

Sự thẳng thắn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc thể hiện sự không chắc chắn bằng cách nói 'I'm not certain' được xem là một dấu hiệu của sự trung thực và khiêm tốn. Nó cho thấy người nói không muốn đưa ra những tuyên bố không có căn cứ hoặc tạo ấn tượng sai lệch.