i presume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suppose that something is the case on the basis of probability; to take for granted that something exists or is the case.
Vietnamese Meaning
Cho là, đoán là, phỏng đoán, coi như là, mặc nhiên công nhận là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I presume you've already eaten dinner."
"Tôi cho là bạn đã ăn tối rồi."
-
"I presume you know why you're here."
"Tôi cho là bạn biết tại sao bạn ở đây."
-
"Since you haven't objected, I presume you agree."
"Vì bạn không phản đối, tôi cho là bạn đồng ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | presume | giả định, cho là đúng, đoán chừng |
| Noun | presumption | sự giả định, điều giả định; thái độ tự phụ, vô lễ |
| Adjective | presumptuous | quá tự tin, kiêu căng, vô lễ (thường vì cho mình cái quyền không có) |
| Adverb | presumably | có lẽ, có thể là, theo như suy đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "I presume" thường được sử dụng để đưa ra một suy đoán, giả định một cách lịch sự và có chút trang trọng. Nó thường mang ý nghĩa rằng người nói có một căn cứ nhất định cho suy đoán của mình, nhưng không chắc chắn 100%. So với "I guess" hay "I suppose", "I presume" trang trọng hơn và thể hiện sự suy xét kỹ lưỡng hơn.
Prepositions
- 'Presume on/upon something': Dựa vào, lợi dụng cái gì đó (ví dụ: presume on someone's generosity).
- 'Presume from something': Suy đoán từ cái gì đó (ví dụ: I presume from your silence that you disagree).
Collocations (Từ đi kèm)
-
You're You're John, I presume? (Bạn là John, tôi đoán vậy phải không?)
-
That's That's your car, I presume? (Đó là xe của bạn, tôi cho là vậy?)
-
You're leaving You're leaving now, I presume? (Bạn đang rời đi bây giờ, tôi đoán vậy?)
-
understand I presume you understand. (Tôi cho rằng bạn hiểu.)
-
that's correct I presume that's correct. (Tôi cho rằng điều đó đúng.)
-
we're finished I presume we're finished here. (Tôi cho rằng chúng ta đã xong việc ở đây.)
-
so I presume so. (Tôi cho là vậy.)
-
not I presume not. (Tôi cho là không.)
-
Then Then, I presume you agree. (Vậy thì, tôi cho rằng bạn đồng ý.)
-
So So, I presume. (Vậy thì, tôi đoán vậy.)
Idioms
-
I presume so / I presume not.
Tôi cho là vậy / Tôi cho là không. Dùng để đồng ý hoặc không đồng ý với một giả định mà không cần lặp lại chi tiết.
""Are they coming to the party?" "I presume so.""
("Họ có đến bữa tiệc không?" "Tôi cho là có.")
-
..., I presume?
..., tôi đoán vậy phải không? Dùng để hỏi một cách lịch sự, đôi khi hơi trang trọng, xác nhận một giả định.
"You're the new manager, I presume?"
(Bạn là quản lý mới, tôi đoán vậy phải không?)
-
I presume that...
Tôi cho rằng... / Tôi giả định rằng... Dùng để trình bày một giả định hoặc suy luận mà mình tin là đúng.
"I presume that everyone has received the email."
(Tôi cho rằng mọi người đã nhận được email.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i presume
Động từCho là, đoán là, phỏng đoán, coi như là, mặc nhiên công nhận là.
"I presume you've already eaten dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i presume".
