(Top Banner Ad)
ice presentation
B2
Danh từ B2 Kinh doanh/Marketing

ice presentation

UK: /aɪs ˌprezenˈteɪʃən/ • US: /aɪs ˌpriːzenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình ngắn gọn thuyết trình cô đọng bài trình bày thu hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation designed to introduce a product, service, or idea in a simple and engaging way, typically focusing on key features and benefits without extensive detail. It can also refer to a visually appealing presentation with a cold or distant delivery style, emphasizing facts over emotion.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình được thiết kế để giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng một cách đơn giản và hấp dẫn, thường tập trung vào các tính năng và lợi ích chính mà không đi sâu vào chi tiết. Nó cũng có thể đề cập đến một bài thuyết trình trực quan hấp dẫn với phong cách truyền đạt lạnh lùng hoặc xa cách, nhấn mạnh các sự kiện hơn là cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO gave an ice presentation on the company's new strategy, highlighting the key benefits."

    "CEO đã trình bày một bài thuyết trình ngắn gọn về chiến lược mới của công ty, nêu bật những lợi ích chính."

  • "We need an ice presentation to quickly grab the investors' attention."

    "Chúng ta cần một bài thuyết trình ngắn gọn để nhanh chóng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư."

  • "His ice presentation style didn't connect with the audience."

    "Phong cách thuyết trình lạnh lùng của anh ấy không kết nối được với khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá
Verb ice ướp lạnh
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Verb present thuyết trình, trình bày
Adjective presentable gọn gàng, tươm tất (có thể trình bày được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

powerpoint presentation (bài thuyết trình powerpoint)sales pitch (bài chào hàng)

Subject Area

Kinh doanh/Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaz
Old English
īs
Middle English
is, ys
Old French
presenter
English
ice presentation

Nguồn gốc của 'ice'

Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*īsaz', có nghĩa là 'băng'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ là 'īs' và giữ nguyên ý nghĩa đó cho đến ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản lại có một lịch sử lâu đời như vậy!

Nguồn gốc của 'presentation'

Từ 'presentation' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'presenter', có nghĩa là 'trình bày'. Sau đó được du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa đó cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này có hai sắc thái nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất chỉ một bài thuyết trình ngắn gọn, thu hút sự chú ý. Nghĩa thứ hai (ít phổ biến hơn) chỉ phong cách thuyết trình lạnh lùng, tập trung vào dữ liệu. Cần xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Prepositions

of on

'of' thường được dùng để chỉ nội dung của bài thuyết trình (ví dụ: an ice presentation of the new product features). 'on' thường được dùng để chỉ chủ đề rộng hơn (ví dụ: an ice presentation on the future of marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

  • impressive ice presentation
    (bài trình bày về băng ấn tượng)
  • creative ice presentation
    (bài trình bày về băng sáng tạo)
  • detailed ice presentation
    (bài trình bày về băng chi tiết)
  • create an ice presentation
    (tạo ra một bài trình bày về băng)
  • deliver an ice presentation
    (thực hiện một bài trình bày về băng)
  • attend an ice presentation
    (tham dự một buổi trình bày về băng)
  • ice presentation focuses on
    (bài trình bày về băng tập trung vào)
  • ice presentation highlights
    (bài trình bày về băng làm nổi bật)

Idioms

  • break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "A joke can help break the ice at a presentation."

    (Một câu đùa có thể giúp phá vỡ sự ngại ngùng trong một bài thuyết trình.)

  • on thin ice

    trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối

    "He's on thin ice after missing the last two ice presentation rehearsals."

    (Anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi bỏ lỡ hai buổi diễn tập trình bày về băng vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice presentation

Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình được thiết kế để giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng một cách đơn giản và hấp dẫn, thường tập trung vào các tính năng và lợi ích chính mà không đi sâu vào chi tiết. Nó cũng có thể đề cập đến một bài thuyết trình trực quan hấp dẫn với phong cách truyền đạt lạnh lùng hoặc xa cách, nhấn mạnh các sự kiện hơn là cảm xúc.

"The CEO gave an ice presentation on the company's new strategy, highlighting the key benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice presentation".

Ice Carving

Nghệ thuật điêu khắc trên băng (ice carving) là một truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các lễ hội mùa đông. Các tác phẩm điêu khắc băng thường được trưng bày tại các sự kiện đặc biệt, tạo nên một không gian tráng lệ và độc đáo.