ice presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation designed to introduce a product, service, or idea in a simple and engaging way, typically focusing on key features and benefits without extensive detail. It can also refer to a visually appealing presentation with a cold or distant delivery style, emphasizing facts over emotion.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình được thiết kế để giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng một cách đơn giản và hấp dẫn, thường tập trung vào các tính năng và lợi ích chính mà không đi sâu vào chi tiết. Nó cũng có thể đề cập đến một bài thuyết trình trực quan hấp dẫn với phong cách truyền đạt lạnh lùng hoặc xa cách, nhấn mạnh các sự kiện hơn là cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO gave an ice presentation on the company's new strategy, highlighting the key benefits."
"CEO đã trình bày một bài thuyết trình ngắn gọn về chiến lược mới của công ty, nêu bật những lợi ích chính."
-
"We need an ice presentation to quickly grab the investors' attention."
"Chúng ta cần một bài thuyết trình ngắn gọn để nhanh chóng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư."
-
"His ice presentation style didn't connect with the audience."
"Phong cách thuyết trình lạnh lùng của anh ấy không kết nối được với khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ice | nước đá |
| Verb | ice | ướp lạnh |
| Adjective | icy | lạnh giá, đóng băng |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Verb | present | thuyết trình, trình bày |
| Adjective | presentable | gọn gàng, tươm tất (có thể trình bày được) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai sắc thái nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất chỉ một bài thuyết trình ngắn gọn, thu hút sự chú ý. Nghĩa thứ hai (ít phổ biến hơn) chỉ phong cách thuyết trình lạnh lùng, tập trung vào dữ liệu. Cần xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nội dung của bài thuyết trình (ví dụ: an ice presentation of the new product features). 'on' thường được dùng để chỉ chủ đề rộng hơn (ví dụ: an ice presentation on the future of marketing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive ice presentation (bài trình bày về băng ấn tượng)
-
creative ice presentation (bài trình bày về băng sáng tạo)
-
detailed ice presentation (bài trình bày về băng chi tiết)
-
create an ice presentation (tạo ra một bài trình bày về băng)
-
deliver an ice presentation (thực hiện một bài trình bày về băng)
-
attend an ice presentation (tham dự một buổi trình bày về băng)
-
ice presentation focuses on (bài trình bày về băng tập trung vào)
-
ice presentation highlights (bài trình bày về băng làm nổi bật)
Idioms
-
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"A joke can help break the ice at a presentation."
(Một câu đùa có thể giúp phá vỡ sự ngại ngùng trong một bài thuyết trình.)
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối
"He's on thin ice after missing the last two ice presentation rehearsals."
(Anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi bỏ lỡ hai buổi diễn tập trình bày về băng vừa qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice presentation
Danh từMột bài thuyết trình được thiết kế để giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng một cách đơn giản và hấp dẫn, thường tập trung vào các tính năng và lợi ích chính mà không đi sâu vào chi tiết. Nó cũng có thể đề cập đến một bài thuyết trình trực quan hấp dẫn với phong cách truyền đạt lạnh lùng hoặc xa cách, nhấn mạnh các sự kiện hơn là cảm xúc.
"The CEO gave an ice presentation on the company's new strategy, highlighting the key benefits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice presentation".
