(Top Banner Ad)
student card
A2
danh từ A2 Giáo dục

student card

UK: /ˈstjuːdənt kɑːd/ • US: /ˈstuːdənt kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ sinh viên thẻ học sinh (cấp THPT) thẻ học viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An identification card issued by a school, college, or university to its students.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhận dạng được cấp bởi một trường học, cao đẳng hoặc đại học cho sinh viên của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please show your student card to the librarian to borrow books."

    "Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên của bạn cho thủ thư để mượn sách."

  • "I need to renew my student card."

    "Tôi cần gia hạn thẻ sinh viên của mình."

  • "You can get a discount with your student card."

    "Bạn có thể được giảm giá với thẻ sinh viên của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student sinh viên, học sinh
Verb study học, nghiên cứu
Noun study việc học, sự nghiên cứu
Noun card thẻ
Noun student ID thẻ căn cước sinh viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere (to be eager, to study)
Old French
estudiant (studying)
English
student
Latin
charta (paper, leaf of paper)
Old French
carte
English
card

Nguồn gốc 'Student Card'

Từ 'student card' là một từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'student' (sinh viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere', có nghĩa là 'học tập' hoặc 'ham học hỏi'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estudiant' và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'card' (thẻ) lại có gốc từ tiếng Latin 'charta' (nghĩa là giấy, lá giấy), qua tiếng Pháp cổ 'carte' rồi vào tiếng Anh. Khi ghép lại, 'student card' mô tả một tấm thẻ chứng minh danh tính của người đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

Usage Note

Thẻ sinh viên thường được sử dụng để xác nhận tư cách sinh viên, cho phép ra vào các khu vực nhất định trong trường, mượn sách thư viện, hoặc nhận các ưu đãi dành cho sinh viên. Nó tương tự như chứng minh thư nhưng chỉ có giá trị trong môi trường giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + student card
  • show show your student card
    (trình/xuất trình thẻ sinh viên của bạn)
  • use use your student card
    (sử dụng thẻ sinh viên của bạn)
  • get get a student card
    (làm/xin thẻ sinh viên)
  • renew renew your student card
    (gia hạn thẻ sinh viên của bạn)
  • lose lose your student card
    (đánh mất thẻ sinh viên của bạn)
Adjective + student card
  • valid a valid student card
    (một thẻ sinh viên còn hiệu lực)
  • expired an expired student card
    (một thẻ sinh viên đã hết hạn)
  • international an international student card
    (một thẻ sinh viên quốc tế)
  • digital a digital student card
    (một thẻ sinh viên kỹ thuật số)
Common phrases with student card
  • get a discount get a discount with your student card
    (được giảm giá với thẻ sinh viên của bạn)
  • access the library access the library with your student card
    (vào thư viện bằng thẻ sinh viên của bạn)

Idioms

  • show your student card

    Trình thẻ sinh viên của bạn (để chứng minh danh tính hoặc hưởng quyền lợi).

    "Please show your student card to get the discount at the museum."

    (Vui lòng trình thẻ sinh viên của bạn để được giảm giá tại bảo tàng.)

  • get a student discount with your student card

    Được giảm giá dành cho sinh viên khi sử dụng thẻ sinh viên.

    "You can get 15% off the entrance fee with your student card."

    (Bạn có thể được giảm 15% phí vào cửa với thẻ sinh viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhận dạng được cấp bởi một trường học, cao đẳng hoặc đại học cho sinh viên của mình.

"Please show your student card to the librarian to borrow books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student card".

Giảm giá và Ưu đãi (Discounts and Benefits)

Ở nhiều nước phương Tây, thẻ sinh viên là một 'chìa khóa' quan trọng để hưởng các ưu đãi và giảm giá đặc biệt. Sinh viên có thể dùng thẻ này để được giảm giá vé xem phim, vé xe buýt, phí vào bảo tàng, thậm chí là giảm giá khi mua sắm tại một số cửa hàng. Đây là một cách để xã hội hỗ trợ sinh viên trong chi phí sinh hoạt.

Chứng minh thư sinh viên (Student ID)

Ngoài việc giảm giá, thẻ sinh viên còn đóng vai trò như một giấy tờ tùy thân. Nó được dùng để chứng minh bạn là sinh viên tại một cơ sở giáo dục, cần thiết khi mượn sách thư viện, tham gia các hoạt động trong trường, hoặc đôi khi là khi cần xác minh danh tính ở một số tình huống nhất định như bỏ phiếu hoặc mua vé dành cho người lớn.