(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ student card
A2

student card

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thẻ sinh viên thẻ học sinh (cấp THPT) thẻ học viên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Student card'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thẻ nhận dạng được cấp bởi một trường học, cao đẳng hoặc đại học cho sinh viên của mình.

Definition (English Meaning)

An identification card issued by a school, college, or university to its students.

Ví dụ Thực tế với 'Student card'

  • "Please show your student card to the librarian to borrow books."

    "Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên của bạn cho thủ thư để mượn sách."

  • "I need to renew my student card."

    "Tôi cần gia hạn thẻ sinh viên của mình."

  • "You can get a discount with your student card."

    "Bạn có thể được giảm giá với thẻ sinh viên của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Student card'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: student card
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Student card'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thẻ sinh viên thường được sử dụng để xác nhận tư cách sinh viên, cho phép ra vào các khu vực nhất định trong trường, mượn sách thư viện, hoặc nhận các ưu đãi dành cho sinh viên. Nó tương tự như chứng minh thư nhưng chỉ có giá trị trong môi trường giáo dục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Student card'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)