student card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An identification card issued by a school, college, or university to its students.
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ nhận dạng được cấp bởi một trường học, cao đẳng hoặc đại học cho sinh viên của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please show your student card to the librarian to borrow books."
"Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên của bạn cho thủ thư để mượn sách."
-
"I need to renew my student card."
"Tôi cần gia hạn thẻ sinh viên của mình."
-
"You can get a discount with your student card."
"Bạn có thể được giảm giá với thẻ sinh viên của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | student | sinh viên, học sinh |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Noun | study | việc học, sự nghiên cứu |
| Noun | card | thẻ |
| Noun | student ID | thẻ căn cước sinh viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ sinh viên thường được sử dụng để xác nhận tư cách sinh viên, cho phép ra vào các khu vực nhất định trong trường, mượn sách thư viện, hoặc nhận các ưu đãi dành cho sinh viên. Nó tương tự như chứng minh thư nhưng chỉ có giá trị trong môi trường giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show your student card (trình/xuất trình thẻ sinh viên của bạn)
-
use use your student card (sử dụng thẻ sinh viên của bạn)
-
get get a student card (làm/xin thẻ sinh viên)
-
renew renew your student card (gia hạn thẻ sinh viên của bạn)
-
lose lose your student card (đánh mất thẻ sinh viên của bạn)
-
valid a valid student card (một thẻ sinh viên còn hiệu lực)
-
expired an expired student card (một thẻ sinh viên đã hết hạn)
-
international an international student card (một thẻ sinh viên quốc tế)
-
digital a digital student card (một thẻ sinh viên kỹ thuật số)
-
get a discount get a discount with your student card (được giảm giá với thẻ sinh viên của bạn)
-
access the library access the library with your student card (vào thư viện bằng thẻ sinh viên của bạn)
Idioms
-
show your student card
Trình thẻ sinh viên của bạn (để chứng minh danh tính hoặc hưởng quyền lợi).
"Please show your student card to get the discount at the museum."
(Vui lòng trình thẻ sinh viên của bạn để được giảm giá tại bảo tàng.)
-
get a student discount with your student card
Được giảm giá dành cho sinh viên khi sử dụng thẻ sinh viên.
"You can get 15% off the entrance fee with your student card."
(Bạn có thể được giảm 15% phí vào cửa với thẻ sinh viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student card
danh từMột loại thẻ nhận dạng được cấp bởi một trường học, cao đẳng hoặc đại học cho sinh viên của mình.
"Please show your student card to the librarian to borrow books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student card".
