(Top Banner Ad)
worst job
A2
Tính từ A2 Công việc/Nghề nghiệp

worst job

UK: /wɜːst/ • US: /wɜrst/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tệ nhất công việc tồi tệ nhất việc làm tệ nhất việc làm tồi tệ nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of 'bad': of the poorest quality or lowest standard; least pleasant or successful.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít dễ chịu hoặc thành công nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the worst job I've ever had."

    "Đây là công việc tồi tệ nhất mà tôi từng làm."

  • "Dealing with angry customers was the worst part of the job."

    "Đối phó với những khách hàng giận dữ là phần tồi tệ nhất của công việc."

  • "Even the worst job is better than no job at all."

    "Ngay cả công việc tồi tệ nhất cũng tốt hơn là không có việc gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Tệ, xấu, không tốt
Adjective worse Tệ hơn, xấu hơn (so sánh hơn)
Adjective worst Tệ nhất, xấu nhất (so sánh nhất)
Noun job Công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ
Adjective jobless Thất nghiệp
Noun jobseeker Người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wers-
Proto-Germanic
*wirsistaz
Old English
wyrst
Middle English
werst
Modern English
worst
Unknown (16th-17th Century English)
job

Nguồn gốc của 'worst' (Tệ nhất)

Từ 'worst' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *wers- có nghĩa là 'sự nhầm lẫn, rối loạn' hoặc 'kẻ yếu'. Qua tiếng German nguyên thủy (*wirsistaz) và tiếng Anh cổ (wyrst), nó phát triển thành 'werst' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'worst' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'tệ nhất' hoặc 'xấu nhất', là dạng so sánh nhất của 'bad'.

Nguồn gốc của 'job' (Công việc)

Nguồn gốc chính xác của từ 'job' không hoàn toàn rõ ràng. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 hoặc 17, có thể là từ tiếng lóng để chỉ một 'mảnh nhỏ' hoặc 'lượt' công việc. Một giả thuyết khác cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ có âm thanh tương tự như 'gob' (một khối, một miếng). Cụm từ 'worst job' đơn giản là sự kết hợp của tính từ so sánh nhất 'worst' và danh từ 'job', để mô tả một công việc được đánh giá là tồi tệ nhất.

Usage Note

'Worst' là dạng so sánh nhất của tính từ 'bad'. Khi sử dụng 'worst job', nó biểu thị công việc tồi tệ nhất mà một người từng có hoặc có thể tưởng tượng được. Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'the worst' thường đề cập đến một tình huống hoặc trải nghiệm tồi tệ nhất có thể xảy ra. Nó thường đi kèm với động từ 'expect', 'fear', hoặc 'prepare for'.

Prepositions

at in

Khi đi với 'at', thường dùng để chỉ kỹ năng: 'He is worst at math.' (Anh ấy kém nhất môn toán.)
Khi đi với 'in', thường dùng để chỉ lĩnh vực: 'This is the worst storm in years.' (Đây là cơn bão tồi tệ nhất trong nhiều năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worst job
  • have have the worst job
    (Có công việc tệ nhất)
  • get get the worst job
    (Bị giao/nhận công việc tệ nhất)
  • do do the worst job
    (Thực hiện công việc một cách tệ nhất (làm hỏng việc))
  • be stuck with be stuck with the worst job
    (Bị mắc kẹt với công việc tệ nhất)
Adverb + worst job
  • arguably arguably the worst job
    (Có thể nói là công việc tệ nhất)
  • truly truly the worst job
    (Thực sự là công việc tệ nhất)
Prepositional Phrase + worst job
  • of all the worst job of all
    (Công việc tệ nhất trong tất cả)

Idioms

  • the worst job in the world

    Công việc tệ nhất trên đời (thường dùng để cường điệu hóa hoặc than vãn một cách hài hước)

    "Cleaning out the gutters in winter? That's arguably the worst job in the world!"

    (Dọn máng xối vào mùa đông ư? Đó có lẽ là công việc tệ nhất trên đời này!)

  • do the worst job (of something)

    Làm một việc gì đó cực kỳ tệ, thực hiện một nhiệm vụ nào đó rất kém cỏi, làm hỏng việc.

    "He did the worst job of decorating the cake; it looked completely lopsided."

    (Anh ấy đã trang trí chiếc bánh một cách tệ hại nhất; nó trông hoàn toàn nghiêng vẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst job

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít dễ chịu hoặc thành công nhất.

"This is the worst job I've ever had."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think my summer job at the fish market was the worst job, but now I appreciate it.
Tôi từng nghĩ công việc mùa hè của tôi ở chợ cá là công việc tệ nhất, nhưng giờ tôi trân trọng nó.
Phủ định
She didn't use to believe that being a garbage collector was the worst job; she found it essential.
Cô ấy đã không từng tin rằng làm công nhân vệ sinh là công việc tệ nhất; cô ấy thấy nó rất cần thiết.
Nghi vấn
Did you use to consider your old retail job the worst job you ever had?
Bạn đã từng coi công việc bán lẻ cũ của bạn là công việc tệ nhất mà bạn từng làm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst job".

'Dirty Jobs' và những công việc không ai muốn làm

Ở các nước phương Tây, có một khái niệm gọi là 'Dirty Jobs' (những công việc bẩn thỉu/khó nhọc) được phổ biến qua một chương trình truyền hình nổi tiếng cùng tên. Những công việc này thường là những nghề nghiệp vất vả, bẩn thỉu, nguy hiểm hoặc ít được xã hội coi trọng (ví dụ: thợ sửa ống cống, người thu gom rác thải, thợ lặn sửa chữa). Mặc dù thường bị coi là 'worst job', chúng lại là những công việc thiết yếu, duy trì hoạt động của xã hội và đôi khi được truyền thông đề cao để tôn vinh sự cống hiến của người lao động.

Sự chủ quan trong việc đánh giá 'công việc tệ nhất'

Định nghĩa về 'worst job' thường mang tính chủ quan sâu sắc. Điều gì là tệ nhất đối với người này có thể hoàn toàn chấp nhận được hoặc thậm chí thú vị đối với người khác, tùy thuộc vào sở thích cá nhân, kỹ năng, giá trị, và điều kiện làm việc cụ thể. Một công việc lương cao nhưng áp lực có thể là 'worst job' với người thích sự thoải mái, trong khi người khác lại coi đó là cơ hội. Việc than vãn 'This is the worst job!' cũng thường được dùng một cách hài hước để thể hiện sự khó chịu tạm thời.