worst job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of 'bad': of the poorest quality or lowest standard; least pleasant or successful.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít dễ chịu hoặc thành công nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the worst job I've ever had."
"Đây là công việc tồi tệ nhất mà tôi từng làm."
-
"Dealing with angry customers was the worst part of the job."
"Đối phó với những khách hàng giận dữ là phần tồi tệ nhất của công việc."
-
"Even the worst job is better than no job at all."
"Ngay cả công việc tồi tệ nhất cũng tốt hơn là không có việc gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Worst' là dạng so sánh nhất của tính từ 'bad'. Khi sử dụng 'worst job', nó biểu thị công việc tồi tệ nhất mà một người từng có hoặc có thể tưởng tượng được. Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'the worst' thường đề cập đến một tình huống hoặc trải nghiệm tồi tệ nhất có thể xảy ra. Nó thường đi kèm với động từ 'expect', 'fear', hoặc 'prepare for'.
Prepositions
Khi đi với 'at', thường dùng để chỉ kỹ năng: 'He is worst at math.' (Anh ấy kém nhất môn toán.)
Khi đi với 'in', thường dùng để chỉ lĩnh vực: 'This is the worst storm in years.' (Đây là cơn bão tồi tệ nhất trong nhiều năm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have the worst job (Có công việc tệ nhất)
-
get get the worst job (Bị giao/nhận công việc tệ nhất)
-
do do the worst job (Thực hiện công việc một cách tệ nhất (làm hỏng việc))
-
be stuck with be stuck with the worst job (Bị mắc kẹt với công việc tệ nhất)
-
arguably arguably the worst job (Có thể nói là công việc tệ nhất)
-
truly truly the worst job (Thực sự là công việc tệ nhất)
-
of all the worst job of all (Công việc tệ nhất trong tất cả)
Idioms
-
the worst job in the world
Công việc tệ nhất trên đời (thường dùng để cường điệu hóa hoặc than vãn một cách hài hước)
"Cleaning out the gutters in winter? That's arguably the worst job in the world!"
(Dọn máng xối vào mùa đông ư? Đó có lẽ là công việc tệ nhất trên đời này!)
-
do the worst job (of something)
Làm một việc gì đó cực kỳ tệ, thực hiện một nhiệm vụ nào đó rất kém cỏi, làm hỏng việc.
"He did the worst job of decorating the cake; it looked completely lopsided."
(Anh ấy đã trang trí chiếc bánh một cách tệ hại nhất; nó trông hoàn toàn nghiêng vẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst job
Tính từSo sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít dễ chịu hoặc thành công nhất.
"This is the worst job I've ever had."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think my summer job at the fish market was the worst job, but now I appreciate it. |
Tôi từng nghĩ công việc mùa hè của tôi ở chợ cá là công việc tệ nhất, nhưng giờ tôi trân trọng nó. |
| Phủ định | She didn't use to believe that being a garbage collector was the worst job; she found it essential. |
Cô ấy đã không từng tin rằng làm công nhân vệ sinh là công việc tệ nhất; cô ấy thấy nó rất cần thiết. |
| Nghi vấn | Did you use to consider your old retail job the worst job you ever had? |
Bạn đã từng coi công việc bán lẻ cũ của bạn là công việc tệ nhất mà bạn từng làm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst job".
