perfect situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ideal or most suitable set of circumstances or state of affairs.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hoàn cảnh hoặc tình huống lý tưởng hoặc phù hợp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the perfect situation for us to launch our new product."
"Đây là tình huống hoàn hảo để chúng tôi ra mắt sản phẩm mới của mình."
-
"Having all the necessary resources and a supportive team created the perfect situation for completing the project on time."
"Việc có tất cả các nguồn lực cần thiết và một đội ngũ hỗ trợ đã tạo ra tình huống hoàn hảo để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The weather was perfect, the location was ideal, and everyone was in good spirits – it was the perfect situation for a picnic."
"Thời tiết hoàn hảo, địa điểm lý tưởng, và mọi người đều vui vẻ - đó là tình huống hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn thiện |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Verb | situate | đặt, định vị, đưa vào tình thế |
| Adjective | situational | theo tình huống, tùy theo hoàn cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình huống mà mọi thứ đều diễn ra theo cách tốt nhất có thể, không có bất kỳ vấn đề hay thiếu sót nào. Nó nhấn mạnh tính lý tưởng và thuận lợi của hoàn cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a perfect situation (tạo ra một tình huống hoàn hảo)
-
find oneself in find oneself in a perfect situation (thấy mình đang ở trong một tình huống hoàn hảo)
-
seek seek a perfect situation (tìm kiếm một tình huống hoàn hảo)
-
describe describe a perfect situation (mô tả một tình huống hoàn hảo)
-
almost an almost perfect situation (một tình huống gần như hoàn hảo)
-
truly a truly perfect situation (một tình huống thực sự hoàn hảo)
-
nearly a nearly perfect situation (một tình huống gần hoàn hảo)
-
for the perfect situation for learning (tình huống hoàn hảo để học tập)
-
in in a perfect situation (trong một tình huống hoàn hảo)
Idioms
-
the perfect situation for [someone/something]
Tình huống lý tưởng cho [ai đó/điều gì đó]
"This job is the perfect situation for someone who loves to travel."
(Công việc này là tình huống lý tưởng cho người thích du lịch.)
-
find oneself in a perfect situation
Thấy mình đang ở trong một tình huống hoàn hảo (một cách bất ngờ hoặc may mắn)
"After years of hard work, she finally found herself in a perfect situation to pursue her dreams."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã thấy mình trong một tình huống hoàn hảo để theo đuổi ước mơ.)
-
It's not a perfect situation, but...
Đây không phải là một tình huống hoàn hảo, nhưng... (nhấn mạnh sự chấp nhận thực tế không lý tưởng)
"It's not a perfect situation, but we have to make the best of it."
(Đây không phải là một tình huống hoàn hảo, nhưng chúng ta phải tận dụng tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect situation
Cụm danh từMột tập hợp các hoàn cảnh hoặc tình huống lý tưởng hoặc phù hợp nhất.
"This is the perfect situation for us to launch our new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect situation".
