(Top Banner Ad)
perfect situation
B1
Cụm danh từ B1 Chung

perfect situation

UK: /ˈpɜːfɪkt sɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈpɜːrfɪkt sɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống hoàn hảo hoàn cảnh lý tưởng thời cơ chín muồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideal or most suitable set of circumstances or state of affairs.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoàn cảnh hoặc tình huống lý tưởng hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the perfect situation for us to launch our new product."

    "Đây là tình huống hoàn hảo để chúng tôi ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "Having all the necessary resources and a supportive team created the perfect situation for completing the project on time."

    "Việc có tất cả các nguồn lực cần thiết và một đội ngũ hỗ trợ đã tạo ra tình huống hoàn hảo để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The weather was perfect, the location was ideal, and everyone was in good spirits – it was the perfect situation for a picnic."

    "Thời tiết hoàn hảo, địa điểm lý tưởng, và mọi người đều vui vẻ - đó là tình huống hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn thiện
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Verb situate đặt, định vị, đưa vào tình thế
Adjective situational theo tình huống, tùy theo hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfit
Middle English
parfit
English
perfect
Latin
situs
Medieval Latin
situatio
Old French
situation
English
situation

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'perfect situation' (tình huống hoàn hảo) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'perfect' (hoàn hảo) đến từ tiếng Latin 'perfectus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho hoàn chỉnh'. Từ 'situation' (tình huống) cũng có nguồn gốc Latin là 'situs', nghĩa là 'vị trí' hay 'địa điểm'. Khi ghép lại, chúng mô tả một trạng thái hoặc hoàn cảnh lý tưởng, không có lỗi hay khuyết điểm, nơi mọi yếu tố đều kết hợp hài hòa để tạo ra kết quả tốt nhất. Đây không phải là một thành ngữ cổ mà là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả rõ ràng một điều kiện lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình huống mà mọi thứ đều diễn ra theo cách tốt nhất có thể, không có bất kỳ vấn đề hay thiếu sót nào. Nó nhấn mạnh tính lý tưởng và thuận lợi của hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + perfect situation
  • create create a perfect situation
    (tạo ra một tình huống hoàn hảo)
  • find oneself in find oneself in a perfect situation
    (thấy mình đang ở trong một tình huống hoàn hảo)
  • seek seek a perfect situation
    (tìm kiếm một tình huống hoàn hảo)
  • describe describe a perfect situation
    (mô tả một tình huống hoàn hảo)
Adverbs + perfect situation
  • almost an almost perfect situation
    (một tình huống gần như hoàn hảo)
  • truly a truly perfect situation
    (một tình huống thực sự hoàn hảo)
  • nearly a nearly perfect situation
    (một tình huống gần hoàn hảo)
Prepositions with perfect situation
  • for the perfect situation for learning
    (tình huống hoàn hảo để học tập)
  • in in a perfect situation
    (trong một tình huống hoàn hảo)

Idioms

  • the perfect situation for [someone/something]

    Tình huống lý tưởng cho [ai đó/điều gì đó]

    "This job is the perfect situation for someone who loves to travel."

    (Công việc này là tình huống lý tưởng cho người thích du lịch.)

  • find oneself in a perfect situation

    Thấy mình đang ở trong một tình huống hoàn hảo (một cách bất ngờ hoặc may mắn)

    "After years of hard work, she finally found herself in a perfect situation to pursue her dreams."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã thấy mình trong một tình huống hoàn hảo để theo đuổi ước mơ.)

  • It's not a perfect situation, but...

    Đây không phải là một tình huống hoàn hảo, nhưng... (nhấn mạnh sự chấp nhận thực tế không lý tưởng)

    "It's not a perfect situation, but we have to make the best of it."

    (Đây không phải là một tình huống hoàn hảo, nhưng chúng ta phải tận dụng tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect situation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hoàn cảnh hoặc tình huống lý tưởng hoặc phù hợp nhất.

"This is the perfect situation for us to launch our new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect situation".

Theo đuổi sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào việc theo đuổi và đạt được 'sự hoàn hảo' trong các khía cạnh của cuộc sống, từ sự nghiệp, gia đình đến lối sống cá nhân. Khái niệm 'perfect situation' thường gắn liền với 'giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người cố gắng tạo ra một cuộc sống lý tưởng, đầy đủ và không có khuyết điểm. Tuy nhiên, nhiều người cũng nhận ra rằng 'sự hoàn hảo' thường là một lý tưởng khó nắm bắt và đôi khi không thực tế.

Lý tưởng không tưởng

Khái niệm về một 'perfect situation' thường xuất hiện trong các lý tưởng không tưởng (utopian ideals) trong văn học và triết học phương Tây. Từ Plato's Republic đến Thomas More's Utopia, các tác giả đã hình dung ra những xã hội hoặc hoàn cảnh mà mọi thứ đều hoàn hảo, không có đau khổ hay bất công. Mặc dù các lý tưởng này thường là không thể đạt được trong thực tế, chúng vẫn là nguồn cảm hứng cho sự tiến bộ xã hội và là một cách để con người hình dung ra một thế giới tốt đẹp hơn.