social security card
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Social security card'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thẻ được cấp bởi Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội Hoa Kỳ cho công dân và thường trú nhân, được sử dụng để nhận dạng và theo dõi thu nhập cho các phúc lợi an sinh xã hội.
Definition (English Meaning)
A card issued by the U.S. Social Security Administration to citizens and permanent residents, used for identification and tracking earnings for social security benefits.
Ví dụ Thực tế với 'Social security card'
-
"You need to present your social security card when you start a new job."
"Bạn cần xuất trình thẻ an sinh xã hội khi bắt đầu một công việc mới."
-
"She lost her social security card and had to apply for a replacement."
"Cô ấy bị mất thẻ an sinh xã hội và phải làm đơn xin cấp lại."
-
"It's important to keep your social security card in a safe place."
"Việc giữ thẻ an sinh xã hội ở một nơi an toàn là rất quan trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Social security card'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: social security card
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Social security card'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thẻ này rất quan trọng để làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ và để nhận các phúc lợi an sinh xã hội như lương hưu, trợ cấp tàn tật và trợ cấp cho người sống sót. Việc sử dụng thẻ an sinh xã hội có thể bị hạn chế trong một số trường hợp để ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính. Cần phân biệt với các giấy tờ tùy thân khác như bằng lái xe hay hộ chiếu, mặc dù đôi khi nó có thể được chấp nhận như một hình thức nhận dạng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*for:* Được sử dụng để chỉ mục đích của thẻ, ví dụ: 'used for identification'.
*with:* Được sử dụng để chỉ việc sử dụng thẻ cùng với cái gì khác, ví dụ: 'apply with your social security card'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Social security card'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.