(Top Banner Ad)
social security card
B1
noun B1 Chính trị - Xã hội, Tài chính

social security card

UK: /ˈsəʊʃəl sɪˈkjʊərəti kɑːd/ • US: /ˈsoʊʃəl sɪˈkjʊrəti kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ an sinh xã hội thẻ bảo hiểm xã hội (tương tự, nhưng không hoàn toàn chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card issued by the U.S. Social Security Administration to citizens and permanent residents, used for identification and tracking earnings for social security benefits.

Vietnamese Meaning

Một thẻ được cấp bởi Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội Hoa Kỳ cho công dân và thường trú nhân, được sử dụng để nhận dạng và theo dõi thu nhập cho các phúc lợi an sinh xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to present your social security card when you start a new job."

    "Bạn cần xuất trình thẻ an sinh xã hội khi bắt đầu một công việc mới."

  • "She lost her social security card and had to apply for a replacement."

    "Cô ấy bị mất thẻ an sinh xã hội và phải làm đơn xin cấp lại."

  • "It's important to keep your social security card in a safe place."

    "Việc giữ thẻ an sinh xã hội ở một nơi an toàn là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
N society xã hội, cộng đồng
V socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adj secure an toàn, bảo đảm
N security an ninh, sự an toàn
V secure bảo đảm, bảo vệ
N card thẻ
N cardholder người giữ thẻ, chủ thẻ

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
English
social
Latin
securitas
English
security
Greek
khartes
Latin
carta
English
card

Nguồn gốc của Thẻ An sinh Xã hội

Chương trình An sinh Xã hội được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1935 nhằm cung cấp mạng lưới an toàn tài chính cho người dân, bao gồm lương hưu, trợ cấp cho người khuyết tật và người sống sót của người lao động đã qua đời. Thẻ An sinh Xã hội là một tài liệu vật lý chứa Số An sinh Xã hội (SSN) duy nhất của một cá nhân, đóng vai trò là số nhận dạng quan trọng cho nhiều mục đích tại Mỹ, đặc biệt là việc làm và thuế.

Usage Note

Thẻ này rất quan trọng để làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ và để nhận các phúc lợi an sinh xã hội như lương hưu, trợ cấp tàn tật và trợ cấp cho người sống sót. Việc sử dụng thẻ an sinh xã hội có thể bị hạn chế trong một số trường hợp để ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính. Cần phân biệt với các giấy tờ tùy thân khác như bằng lái xe hay hộ chiếu, mặc dù đôi khi nó có thể được chấp nhận như một hình thức nhận dạng.

Prepositions

for with

*for:* Được sử dụng để chỉ mục đích của thẻ, ví dụ: 'used for identification'.
*with:* Được sử dụng để chỉ việc sử dụng thẻ cùng với cái gì khác, ví dụ: 'apply with your social security card'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social security card
  • apply for apply for a social security card
    (đăng ký thẻ an sinh xã hội)
  • show/present show/present your social security card
    (xuất trình thẻ an sinh xã hội của bạn)
  • lose lose your social security card
    (làm mất thẻ an sinh xã hội của bạn)
  • replace replace a social security card
    (làm lại thẻ an sinh xã hội)
  • obtain obtain a social security card
    (nhận/có được thẻ an sinh xã hội)
Adjective + social security card
  • valid a valid social security card
    (một thẻ an sinh xã hội hợp lệ)
  • fake a fake social security card
    (một thẻ an sinh xã hội giả)
  • original an original social security card
    (một thẻ an sinh xã hội gốc)
  • lost a lost social security card
    (một thẻ an sinh xã hội bị mất)
Noun + social security card
  • Social Security card Social Security card number
    (số thẻ an sinh xã hội)

Idioms

  • Never share your Social Security number.

    Không bao giờ chia sẻ Số An sinh Xã hội của bạn.

    "It's crucial to never share your Social Security number with unknown individuals."

    (Điều quan trọng là không bao giờ chia sẻ Số An sinh Xã hội của bạn với những người không quen biết.)

  • Protect your Social Security card.

    Bảo vệ thẻ An sinh Xã hội của bạn.

    "Always protect your Social Security card as it's vital for your identity."

    (Luôn bảo vệ thẻ An sinh Xã hội của bạn vì nó rất quan trọng đối với danh tính của bạn.)

  • Social Security card replacement.

    Việc làm lại thẻ An sinh Xã hội.

    "You'll need certain documents for a Social Security card replacement."

    (Bạn sẽ cần một số tài liệu nhất định để làm lại thẻ An sinh Xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social security card

noun
Lật mặt

Một thẻ được cấp bởi Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội Hoa Kỳ cho công dân và thường trú nhân, được sử dụng để nhận dạng và theo dõi thu nhập cho các phúc lợi an sinh xã hội.

"You need to present your social security card when you start a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have used my social security card to verify my identity online.
Tôi đã sử dụng thẻ an sinh xã hội của mình để xác minh danh tính trực tuyến.
Phủ định
She has not needed her social security card since she retired.
Cô ấy không cần đến thẻ an sinh xã hội của mình kể từ khi cô ấy nghỉ hưu.
Nghi vấn
Have you ever lost your social security card?
Bạn đã bao giờ làm mất thẻ an sinh xã hội của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social security card".

Dấu ấn nhận dạng cá nhân ở Mỹ

Thẻ An sinh Xã hội, đặc biệt là số của nó (SSN), là một mã định danh chính ở Hoa Kỳ cho việc làm, thuế, ngân hàng và nhiều dịch vụ chính phủ. Nó thường được yêu cầu khi xin việc, mở tài khoản ngân hàng hoặc nhận các khoản trợ cấp liên bang. Đối với hầu hết người Mỹ, đây là một trong những tài liệu nhận dạng quan trọng nhất.

Nguy cơ trộm cắp danh tính

Vì SSN rất quan trọng, nó là mục tiêu hàng đầu của những kẻ trộm danh tính. Người Mỹ liên tục được khuyến cáo giữ thẻ và số của họ an toàn và chỉ chia sẻ khi thực sự cần thiết với các tổ chức đáng tin cậy. Việc làm mất hoặc bị đánh cắp SSN có thể dẫn đến các biến chứng tài chính và cá nhân nghiêm trọng, bao gồm việc mở tài khoản ngân hàng gian lận hoặc lạm dụng tín dụng.