to idle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time doing nothing or avoiding work.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian không làm gì hoặc tránh làm việc; để động cơ chạy không tải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He idled away the afternoon reading a book."
"Anh ta lãng phí cả buổi chiều để đọc sách."
-
"Don't let the engine idle for too long; it wastes fuel."
"Đừng để động cơ chạy không tải quá lâu; nó tốn nhiên liệu."
-
"She spent her vacation idling on the beach."
"Cô ấy dành kỳ nghỉ của mình để thư giãn trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "to idle" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lười biếng, hoặc nghĩa trung tính, chỉ việc thư giãn. Khi nói về máy móc, đặc biệt là động cơ, "to idle" nghĩa là chạy ở tốc độ chậm khi không tải, sẵn sàng để sử dụng ngay.
Prepositions
"Idle away": lãng phí thời gian. "Idle about": đi lại loanh quanh mà không làm gì cụ thể, thường chỉ sự lười biếng hoặc không có mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prone prone to idle (có khuynh hướng lười biếng)
-
begin begin to idle (bắt đầu nhàn rỗi)
-
tend tend to idle (có xu hướng nhàn rỗi)
-
away away to idle (dành thời gian để nhàn rỗi)
Idioms
-
idle away (time)
lãng phí thời gian
"He idled away the afternoon reading."
(Anh ấy đã lãng phí cả buổi chiều để đọc sách.)
-
sit idle
ngồi không, không làm gì cả
"The factory sat idle during the strike."
(Nhà máy đã ngừng hoạt động trong suốt cuộc đình công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to idle
Động từDành thời gian không làm gì hoặc tránh làm việc; để động cơ chạy không tải.
"He idled away the afternoon reading a book."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine is idled for five minutes before being turned off. |
Động cơ được để chạy không tải trong năm phút trước khi tắt. |
| Phủ định | The machinery was not idled during the power surge, causing damage. |
Máy móc đã không được để chạy không tải trong quá trình tăng điện áp, gây ra hư hỏng. |
| Nghi vấn | Will the production line be idled during the maintenance period? |
Liệu dây chuyền sản xuất có được cho dừng hoạt động trong thời gian bảo trì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to idle".
