ignore ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to take notice of or acknowledge; to disregard deliberately.
Vietnamese Meaning
Phớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến một cách có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee chose to ignore the innovative ideas presented by the junior members."
"Ủy ban đã chọn phớt lờ những ý tưởng sáng tạo được trình bày bởi các thành viên trẻ tuổi."
-
"It's not a good idea to ignore the ideas of your colleagues."
"Không nên phớt lờ ý tưởng của đồng nghiệp."
-
"The company ignored the ideas of the employees and went bankrupt."
"Công ty đã phớt lờ ý tưởng của nhân viên và bị phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'ignore' đi với 'ideas' nó mang ý nghĩa là không xem xét, không chấp nhận, hoặc từ chối lắng nghe những ý tưởng đó. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu việc bỏ qua ý tưởng dẫn đến hậu quả xấu, hoặc mang sắc thái trung lập nếu ý tưởng đó không phù hợp hoặc không khả thi. Khác với 'disregard', 'ignore' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn. 'Neglect' có nghĩa là sao nhãng, bỏ bê, thường do vô ý hoặc thiếu trách nhiệm, trong khi 'ignore' là hành động cố ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dangerous to ignore ideas (nguy hiểm khi phớt lờ các ý tưởng)
-
New to ignore ideas (phớt lờ những ý tưởng mới)
-
Important to ignore ideas (phớt lờ những ý tưởng quan trọng)
-
Choose to ignore ideas (chọn phớt lờ các ý tưởng)
-
Tend to ignore ideas (có xu hướng phớt lờ các ý tưởng)
-
Refuse to ignore ideas (từ chối lắng nghe các ý tưởng)
Idioms
-
Turn a blind eye to ideas
Làm ngơ trước các ý tưởng, cố tình không chú ý tới các ý tưởng.
"The manager turned a blind eye to the new employee's innovative ideas."
(Người quản lý đã làm ngơ trước những ý tưởng đổi mới của nhân viên mới.)
-
Brush aside ideas
Gạt bỏ các ý tưởng, không xem trọng các ý tưởng.
"She brushed aside all suggestions for improvement."
(Cô ấy gạt bỏ tất cả các đề xuất cải tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore ideas
Động từPhớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến một cách có chủ ý.
"The committee chose to ignore the innovative ideas presented by the junior members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore ideas".
