(Top Banner Ad)
illegal accounts
B2
tính từ + danh từ B2 Pháp luật, Tài chính

illegal accounts

UK: /ɪˈliːɡəl əˈkaʊnts/ • US: /ɪˈliːɡəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bất hợp pháp tài khoản phi pháp tài khoản lậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Illegal" means not allowed by law. "Accounts" refers to records of financial transactions. Therefore, "illegal accounts" refers to financial records or accounts that are maintained or used in violation of the law.

Vietnamese Meaning

"Illegal" có nghĩa là không được luật pháp cho phép. "Accounts" đề cập đến hồ sơ giao dịch tài chính. Do đó, "illegal accounts" dùng để chỉ hồ sơ hoặc tài khoản tài chính được duy trì hoặc sử dụng vi phạm pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed several illegal accounts used for money laundering."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số tài khoản bất hợp pháp được sử dụng để rửa tiền."

  • "He was found guilty of using illegal accounts to hide his assets."

    "Anh ta bị kết tội sử dụng các tài khoản bất hợp pháp để che giấu tài sản của mình."

  • "The company maintained illegal accounts to avoid paying taxes."

    "Công ty duy trì các tài khoản bất hợp pháp để trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Noun account tài khoản, bản kê khai
Verb account giải thích, báo cáo
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

unlawful accounts (tài khoản bất hợp pháp)illicit accounts (tài khoản phi pháp)

Antonyms

legal accounts (tài khoản hợp pháp)legitimate accounts (tài khoản hợp lệ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
il-
Latin
legalis
English
illegal
English
accounts

Nguồn gốc của 'Illegal'

Từ 'illegal' xuất phát từ tiền tố Latinh 'il-', có nghĩa là 'không', kết hợp với 'legalis', có nghĩa là 'hợp pháp'. Vì vậy, 'illegal' có nghĩa đen là 'không hợp pháp'.

Nguồn gốc của 'Accounts'

Từ 'accounts' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acont', có nghĩa là 'tính toán, ghi chép'. Ban đầu nó dùng để chỉ những ghi chép tài chính, sau đó mở rộng ra để bao gồm các báo cáo và bản ghi tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm tài chính, rửa tiền, trốn thuế hoặc các hoạt động tài chính bất hợp pháp khác. Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng hoặc duy trì các tài khoản này là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán

    "The company was cooking the books to hide their illegal accounts."

    (Công ty đã gian lận sổ sách để che giấu các tài khoản bất hợp pháp của họ.)

  • Off the books

    Không được ghi vào sổ sách kế toán (thường là để trốn thuế)

    "They were paying some employees off the books using money from illegal accounts."

    (Họ đã trả tiền cho một số nhân viên không qua sổ sách bằng tiền từ các tài khoản bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal accounts

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Illegal" có nghĩa là không được luật pháp cho phép. "Accounts" đề cập đến hồ sơ giao dịch tài chính. Do đó, "illegal accounts" dùng để chỉ hồ sơ hoặc tài khoản tài chính được duy trì hoặc sử dụng vi phạm pháp luật.

"The investigation revealed several illegal accounts used for money laundering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using illegal accounts is less ethical than reporting the fraud.
Sử dụng các tài khoản bất hợp pháp ít đạo đức hơn là báo cáo hành vi gian lận.
Phủ định
Opening more illegal accounts is not as beneficial as improving customer service.
Việc mở thêm các tài khoản bất hợp pháp không có lợi bằng việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
Nghi vấn
Is hiding assets in illegal accounts the least transparent financial strategy?
Có phải việc giấu tài sản trong các tài khoản bất hợp pháp là chiến lược tài chính kém minh bạch nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal accounts".

Tầm quan trọng của minh bạch tài chính

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì sự minh bạch và trung thực trong các vấn đề tài chính được đánh giá rất cao. Việc sử dụng 'illegal accounts' để trốn thuế hoặc che giấu thu nhập bị coi là hành vi phi đạo đức và có thể bị trừng phạt nghiêm khắc.

Vai trò của các tổ chức quốc tế

Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đang nỗ lực để chống lại việc sử dụng 'illegal accounts' và các hoạt động tài chính bất hợp pháp khác trên toàn cầu. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp và cá nhân.