(Top Banner Ad)
unlawful crossing
B2
Noun Phrase B2 Luật pháp/Nhập cư

unlawful crossing

UK: /ʌnˈlɔːfl ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ʌnˈlɔːfl ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt biên trái phép băng qua trái phép vượt biên bất hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of traversing a border or boundary in a manner that violates the law.

Vietnamese Meaning

Hành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách vi phạm pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The border patrol reported several instances of unlawful crossing last night."

    "Lực lượng tuần tra biên giới đã báo cáo một vài trường hợp vượt biên trái phép vào đêm qua."

  • "The police arrested three people for unlawful crossing of the highway."

    "Cảnh sát đã bắt giữ ba người vì tội băng qua đường cao tốc trái phép."

  • "Unlawful crossing of the border can result in deportation."

    "Vượt biên trái phép có thể dẫn đến việc trục xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Noun crossing sự băng qua, điểm giao cắt
Noun unlawfulness tính bất hợp pháp
Verb cross băng qua, vượt qua
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Adverb unlawfully một cách bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lagu
Middle English
lawful
Middle English
unlawful
Latin
crux
Old French
croiz
Old English
crosian
Middle English
crossing
Modern English
unlawful crossing

Nguồn gốc 'Unlawful Crossing'

Cụm từ 'unlawful crossing' ghép lại từ 'unlawful' (bất hợp pháp) và 'crossing' (sự vượt qua). 'Unlawful' có gốc từ tiền tố 'un-' (không) trong tiếng Anh cổ và 'law' (luật) từ tiếng Bắc Âu cổ. 'Crossing' xuất phát từ động từ 'cross' (băng qua), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'crux' (cây thập tự) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả hành động vượt qua một ranh giới (như biên giới, đường đi, hoặc tài sản tư nhân) mà không được phép hoặc vi phạm pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhập cư bất hợp pháp hoặc xâm phạm lãnh thổ. 'Unlawful' nhấn mạnh tính chất phi pháp, trái với 'illegal' đôi khi mang sắc thái ít trang trọng hơn. 'Crossing' chỉ hành động di chuyển qua một ranh giới, có thể là biên giới quốc gia, đường giao thông, hoặc khu vực cấm.

Prepositions

of into

'Of' thường được dùng để chỉ hành động vượt biên bất hợp pháp, ví dụ: 'unlawful crossing of the border'. 'Into' thường được dùng để chỉ sự xâm nhập bất hợp pháp vào một khu vực, ví dụ: 'unlawful crossing into private property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlawful crossing
  • commit commit an unlawful crossing
    (thực hiện một hành vi vượt qua trái phép)
  • prevent prevent unlawful crossing
    (ngăn chặn việc vượt biên trái phép)
  • detect detect unlawful crossing
    (phát hiện hành vi vượt biên trái phép)
  • facilitate facilitate unlawful crossing
    (tạo điều kiện cho việc vượt biên trái phép)
Prepositional Phrase with unlawful crossing
  • for penalties for unlawful crossing
    (các hình phạt cho hành vi vượt qua trái phép)
  • of risk of unlawful crossing
    (nguy cơ vượt biên trái phép)
  • on crackdown on unlawful crossing
    (chiến dịch trấn áp hành vi vượt biên trái phép)

Idioms

  • zero tolerance for unlawful crossing

    chính sách không khoan nhượng đối với hành vi vượt biên/vượt qua trái phép

    "The government announced a zero tolerance policy for unlawful crossing at the border."

    (Chính phủ đã công bố chính sách không khoan nhượng đối với hành vi vượt biên trái phép tại biên giới.)

  • be charged with unlawful crossing

    bị buộc tội vượt qua/vượt biên trái phép

    "He was charged with unlawful crossing after entering the restricted zone."

    (Anh ta bị buộc tội vượt qua trái phép sau khi đi vào khu vực cấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful crossing

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách vi phạm pháp luật.

"The border patrol reported several instances of unlawful crossing last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful crossing".

An ninh biên giới và Di cư bất hợp pháp

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, cụm từ 'unlawful crossing' thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm soát biên giới, ám chỉ hành vi vượt biên trái phép. Đây là một vấn đề nghiêm trọng, liên quan đến an ninh quốc gia, kiểm soát di cư, và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nặng nề như bị trục xuất, phạt tù hoặc cấm nhập cảnh vĩnh viễn. Các quốc gia này đầu tư mạnh vào công nghệ và nhân lực để ngăn chặn các hành vi này.

Quyền sở hữu tư nhân và Ranh giới cấm

Ở các nước phương Tây, quyền sở hữu tư nhân được đề cao và bảo vệ nghiêm ngặt. Hành vi 'unlawful crossing' cũng có thể áp dụng cho việc xâm nhập bất hợp pháp vào tài sản của người khác (trespassing) mà không có sự cho phép. Điều này được coi là vi phạm pháp luật và có thể bị truy tố, dù chỉ là băng qua một cánh đồng hoặc một khu đất cá nhân không có rào chắn rõ ràng. Biển báo 'No Trespassing' (Cấm xâm phạm) là một dấu hiệu phổ biến để cảnh báo về các ranh giới này.