unlawful crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách vi phạm pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The border patrol reported several instances of unlawful crossing last night."
"Lực lượng tuần tra biên giới đã báo cáo một vài trường hợp vượt biên trái phép vào đêm qua."
-
"The police arrested three people for unlawful crossing of the highway."
"Cảnh sát đã bắt giữ ba người vì tội băng qua đường cao tốc trái phép."
-
"Unlawful crossing of the border can result in deportation."
"Vượt biên trái phép có thể dẫn đến việc trục xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | luật, pháp luật |
| Noun | crossing | sự băng qua, điểm giao cắt |
| Noun | unlawfulness | tính bất hợp pháp |
| Verb | cross | băng qua, vượt qua |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Adjective | unlawful | bất hợp pháp, trái luật |
| Adverb | unlawfully | một cách bất hợp pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhập cư bất hợp pháp hoặc xâm phạm lãnh thổ. 'Unlawful' nhấn mạnh tính chất phi pháp, trái với 'illegal' đôi khi mang sắc thái ít trang trọng hơn. 'Crossing' chỉ hành động di chuyển qua một ranh giới, có thể là biên giới quốc gia, đường giao thông, hoặc khu vực cấm.
Prepositions
'Of' thường được dùng để chỉ hành động vượt biên bất hợp pháp, ví dụ: 'unlawful crossing of the border'. 'Into' thường được dùng để chỉ sự xâm nhập bất hợp pháp vào một khu vực, ví dụ: 'unlawful crossing into private property'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit an unlawful crossing (thực hiện một hành vi vượt qua trái phép)
-
prevent prevent unlawful crossing (ngăn chặn việc vượt biên trái phép)
-
detect detect unlawful crossing (phát hiện hành vi vượt biên trái phép)
-
facilitate facilitate unlawful crossing (tạo điều kiện cho việc vượt biên trái phép)
-
for penalties for unlawful crossing (các hình phạt cho hành vi vượt qua trái phép)
-
of risk of unlawful crossing (nguy cơ vượt biên trái phép)
-
on crackdown on unlawful crossing (chiến dịch trấn áp hành vi vượt biên trái phép)
Idioms
-
zero tolerance for unlawful crossing
chính sách không khoan nhượng đối với hành vi vượt biên/vượt qua trái phép
"The government announced a zero tolerance policy for unlawful crossing at the border."
(Chính phủ đã công bố chính sách không khoan nhượng đối với hành vi vượt biên trái phép tại biên giới.)
-
be charged with unlawful crossing
bị buộc tội vượt qua/vượt biên trái phép
"He was charged with unlawful crossing after entering the restricted zone."
(Anh ta bị buộc tội vượt qua trái phép sau khi đi vào khu vực cấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlawful crossing
Noun PhraseHành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách vi phạm pháp luật.
"The border patrol reported several instances of unlawful crossing last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful crossing".
