(Top Banner Ad)
authorized crossing
B2
Danh từ B2 Giao thông, Pháp luật

authorized crossing

Nghĩa tiếng Việt

điểm băng qua được cho phép vị trí băng qua hợp lệ chỗ băng qua được cấp phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated point where pedestrians or vehicles are permitted to cross a road, railway, or other barrier, having received official permission or approval.

Vietnamese Meaning

Một điểm được chỉ định nơi người đi bộ hoặc phương tiện được phép băng qua đường, đường sắt hoặc rào chắn khác, đã nhận được sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pedestrians should only cross the road at an authorized crossing."

    "Người đi bộ chỉ nên băng qua đường tại điểm băng qua được cho phép."

  • "The new authorized crossing will improve pedestrian safety."

    "Điểm băng qua được cho phép mới sẽ cải thiện sự an toàn cho người đi bộ."

  • "Drivers must yield to pedestrians using an authorized crossing."

    "Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ sử dụng điểm băng qua được cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize cho phép, cấp quyền, ủy quyền
Noun authorization sự cho phép, sự cấp phép, giấy phép
Noun authority nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền; quyền lực
Adjective unauthorized không được phép, trái phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (master, author) + transire (to cross)
Old French
autoriser + croisement
Middle English
autorisen + crossen
Modern English
authorized crossing

Nguồn gốc của 'Authorize' (Cấp phép)

Từ 'authorize' bắt nguồn từ chữ Latin 'auctor', có nghĩa là 'chủ nhân', 'người đứng đầu', hoặc 'tác giả'. Vì vậy, khi 'authorize' một điều gì đó, bạn đang hành động như một người có thẩm quyền, ban cho sự chấp thuận hoặc cho phép chính thức, giống như một tác giả có toàn quyền với tác phẩm của mình.

Nguồn gốc của 'Crossing' (Lối đi)

Từ 'crossing' ban đầu dùng để chỉ một nơi các con đường cắt nhau, tạo thành hình dạng giống như một cây thánh giá ('cross'). Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bất kỳ điểm nào mà người ta có thể đi từ bên này sang bên kia. Do đó, 'authorized crossing' là một điểm giao cắt đã được cơ quan chức năng chính thức cho phép đi qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn giao thông và quy định pháp luật. 'Authorized' nhấn mạnh rằng việc băng qua tại vị trí này là hợp pháp và được cho phép bởi cơ quan có thẩm quyền. Nó thường dùng để chỉ các vạch kẻ đường, cầu vượt, hầm chui hoặc các điểm giao cắt được thiết kế để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Prepositions

at on

Ví dụ: 'at an authorized crossing' (tại một điểm băng qua được cho phép), 'on the authorized crossing' (trên điểm băng qua được cho phép). 'At' thường dùng để chỉ vị trí chung, 'on' thường dùng để chỉ vị trí cụ thể hơn, trực tiếp trên bề mặt của điểm băng qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authorized crossing
  • official authorized crossing
    (lối đi được cấp phép chính thức)
  • designated authorized crossing
    (lối đi được cấp phép được chỉ định)
  • only authorized crossing
    (lối đi duy nhất được cấp phép)
Verb + authorized crossing
  • use an authorized crossing
    (sử dụng một lối đi được cấp phép)
  • establish an authorized crossing
    (thiết lập một lối đi được cấp phép)
  • find an authorized crossing
    (tìm một lối đi được cấp phép)
Noun + authorized crossing
  • border authorized crossing
    (cửa khẩu/lối đi biên giới được cấp phép)
  • pedestrian authorized crossing
    (lối qua đường dành cho người đi bộ được cấp phép)
  • railway authorized crossing
    (lối đi qua đường sắt được cấp phép)

Idioms

  • Stick to the authorized crossings.

    Nghĩa đen là 'Hãy đi đúng lối đi được cấp phép'. Nghĩa bóng là một lời khuyên nên tuân thủ các quy tắc, quy định và đi theo con đường đúng đắn, an toàn đã được chỉ định.

    "When hiking in the national park, it's important to stick to the authorized crossings to protect the environment and yourself."

    (Khi đi bộ đường dài trong công viên quốc gia, điều quan trọng là phải đi đúng những lối đi được cấp phép để bảo vệ môi trường và chính bạn.)

  • This is not an authorized crossing.

    Đây là một cụm từ cảnh báo phổ biến, có nghĩa là 'Đây không phải là lối đi hợp pháp/được phép'. Nó được dùng để ngăn chặn mọi người đi vào hoặc đi qua một khu vực nguy hiểm hoặc bị hạn chế.

    "The sign clearly stated, 'Danger: This is not an authorized crossing. Trespassers will be prosecuted.'"

    (Biển báo ghi rõ, 'Nguy hiểm: Đây không phải là lối đi được cấp phép. Những người xâm phạm sẽ bị truy tố.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized crossing

Danh từ
Lật mặt

Một điểm được chỉ định nơi người đi bộ hoặc phương tiện được phép băng qua đường, đường sắt hoặc rào chắn khác, đã nhận được sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.

"Pedestrians should only cross the road at an authorized crossing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After checking the map, we used the authorized crossing, and we arrived safely on the other side.
Sau khi kiểm tra bản đồ, chúng tôi đã sử dụng lối băng qua được cho phép và đến nơi an toàn ở phía bên kia.
Phủ định
Despite the signs, we didn't use the authorized crossing, a decision we later regretted.
Mặc dù có biển báo, chúng tôi đã không sử dụng lối băng qua được cho phép, một quyết định mà sau này chúng tôi đã hối tiếc.
Nghi vấn
Officer, is this an authorized crossing, or should I find another route?
Thưa sĩ quan, đây có phải là lối băng qua được cho phép không, hay tôi nên tìm một tuyến đường khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized crossing".

Cửa khẩu Quốc tế và Chủ quyền Quốc gia

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, 'authorized crossing' (cửa khẩu được cấp phép) là một khái niệm cốt lõi của an ninh và chủ quyền quốc gia. Đây là những điểm duy nhất mà người và hàng hóa có thể hợp pháp đi qua biên giới giữa hai quốc gia. Tại đây, các thủ tục như kiểm tra hộ chiếu, hải quan và an ninh được thực hiện nghiêm ngặt để kiểm soát nhập cư, ngăn chặn buôn lậu và bảo vệ an ninh quốc gia.

An toàn là trên hết: Lối đi qua đường sắt

Tại nhiều quốc gia phát triển, có các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng rất mạnh mẽ về việc chỉ sử dụng các lối đi qua đường sắt được cấp phép ('authorized railway crossings'). Việc băng qua đường ray ở những nơi không được phép là cực kỳ nguy hiểm và bất hợp pháp. Điều này phản ánh sự coi trọng các quy định an toàn công cộng và nỗ lực của chính phủ để giảm thiểu tai nạn.