legitimate love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is lawful, genuine, and recognized or accepted as valid or appropriate within a specific social, cultural, or legal context.
Vietnamese Meaning
Tình yêu hợp pháp, chân thành và được công nhận hoặc chấp nhận là hợp lệ hoặc phù hợp trong một bối cảnh xã hội, văn hóa hoặc pháp lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their love was legitimate in the eyes of the law, as they were married and committed to each other."
"Tình yêu của họ là hợp pháp trước pháp luật, vì họ đã kết hôn và cam kết với nhau."
-
"She yearned for legitimate love, a relationship built on trust and respect."
"Cô khao khát một tình yêu chân chính, một mối quan hệ được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng."
-
"The community recognized their legitimate love and supported their union."
"Cộng đồng công nhận tình yêu hợp pháp của họ và ủng hộ sự kết hợp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | illegitimate | bất hợp pháp, không chính đáng (trong tiếng Việt) |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, tính chính đáng (trong tiếng Việt) |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, làm cho chính đáng (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legitimate love" nhấn mạnh tính hợp pháp, chính đáng và được xã hội chấp nhận của một mối quan hệ tình cảm. Nó khác với các dạng tình yêu bị coi là không phù hợp hoặc bất hợp pháp theo các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội, ví dụ như các mối quan hệ ngoài hôn nhân (adultery) hoặc các mối quan hệ bị cấm kỵ do sự chênh lệch về tuổi tác hoặc địa vị xã hội (illicit love, forbidden love). Tính 'legitimate' ở đây có thể mang ý nghĩa về mặt pháp lý (ví dụ, hôn nhân hợp pháp) hoặc về mặt đạo đức và xã hội (ví dụ, một mối quan hệ được gia đình và bạn bè ủng hộ).
Prepositions
"Legitimate love of/for" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của tình yêu hợp pháp, ví dụ: 'legitimate love of one's spouse' (tình yêu hợp pháp dành cho người phối ngẫu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
True legitimate love (tình yêu đích thực và chân chính)
-
Pure legitimate love (tình yêu thuần khiết và hợp pháp)
-
Seek legitimate love (tìm kiếm một tình yêu chân chính và hợp pháp)
-
Deserve legitimate love (xứng đáng với một tình yêu chân chính và hợp pháp)
Idioms
-
All's fair in love and war
Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều có thể xảy ra (ý chỉ không có luật lệ nào)
"He cheated to win her over, but all's fair in love and war."
(Anh ta đã gian lận để chiếm được cô ấy, nhưng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều có thể xảy ra.)
-
Love makes the world go round
Tình yêu làm cho thế giới vận hành (tình yêu là động lực lớn)
"Despite all the problems, love makes the world go round."
(Bất chấp mọi vấn đề, tình yêu vẫn làm cho thế giới vận hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate love
Tính từ (legitimate) + Danh từ (love)Tình yêu hợp pháp, chân thành và được công nhận hoặc chấp nhận là hợp lệ hoặc phù hợp trong một bối cảnh xã hội, văn hóa hoặc pháp lý cụ thể.
"Their love was legitimate in the eyes of the law, as they were married and committed to each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate love".
