(Top Banner Ad)
lawful love
B2
Cụm danh từ B2 Luật pháp và Tình cảm

lawful love

UK: /ˈlɔːfʊl lʌv/ • US: /ˈlɔːfəl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu hợp pháp tình yêu được pháp luật công nhận mối tình được pháp luật cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is permitted or recognized by law; a relationship deemed legal and legitimate.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được pháp luật cho phép hoặc công nhận; một mối quan hệ được coi là hợp pháp và chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their lawful love was celebrated with a grand wedding."

    "Tình yêu hợp pháp của họ được kỷ niệm bằng một đám cưới linh đình."

  • "The novel explores the challenges of maintaining lawful love in a complex society."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức của việc duy trì tình yêu hợp pháp trong một xã hội phức tạp."

  • "Lawful love provides a foundation for a stable family."

    "Tình yêu hợp pháp tạo nền tảng cho một gia đình ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun love tình yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tình cảm

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hôn nhân, gia đình, và quyền lợi pháp lý liên quan đến mối quan hệ tình cảm. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự thừa nhận của xã hội đối với một mối quan hệ yêu đương. Khác với 'illicit love' (tình yêu bất chính) hoặc 'forbidden love' (tình yêu bị cấm đoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful love
  • True lawful love
    (tình yêu đích thực và hợp pháp)
  • Eternal lawful love
    (tình yêu vĩnh cửu và hợp pháp)
Verb + lawful love
  • Seek lawful love
    (tìm kiếm một tình yêu hợp pháp)
  • Desire lawful love
    (khao khát một tình yêu hợp pháp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful love

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình yêu được pháp luật cho phép hoặc công nhận; một mối quan hệ được coi là hợp pháp và chính đáng.

"Their lawful love was celebrated with a grand wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to believe that lawful love was only found in arranged marriages.
Họ từng tin rằng tình yêu hợp pháp chỉ có thể tìm thấy trong các cuộc hôn nhân sắp đặt.
Phủ định
She didn't use to think lawful relationships were important, but her views have changed.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng các mối quan hệ hợp pháp là quan trọng, nhưng quan điểm của cô ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did people use to consider romantic love outside marriage as not lawful?
Người ta có từng coi tình yêu lãng mạn ngoài hôn nhân là không hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful love".