(Top Banner Ad)
illogical person
B2
noun phrase B2 Logic, Psychology

illogical person

UK: /ɪˈlɒdʒɪkl ˈpɜːsn/ • US: /ɪˈlɑːdʒɪkl ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

người thiếu logic người không có lý lẽ người phi lý người duy cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who consistently reasons or behaves in a way that contradicts logic or reason.

Vietnamese Meaning

Một người liên tục lý luận hoặc hành xử theo cách mâu thuẫn với logic hoặc lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an illogical person and often makes decisions without thinking them through."

    "Anh ta là một người phi logic và thường đưa ra quyết định mà không suy nghĩ thấu đáo."

  • "Trying to argue with him is pointless; he's an illogical person."

    "Cố gắng tranh cãi với anh ta là vô ích; anh ta là một người phi logic."

  • "The manager's decision seemed based on emotion rather than sound judgment, making him appear like an illogical person."

    "Quyết định của người quản lý dường như dựa trên cảm xúc hơn là phán đoán đúng đắn, khiến anh ta trông giống như một người phi logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Sự logic, lập luận
Adjective logical Có logic, hợp lý
Adverb logically Một cách logic, hợp lý
Noun illogicality Sự phi lý, tính không logic
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λόγος (logos)
Latin
logica
Old French
logique
English
logic
English
logical
English
illogical
Latin
persōna
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'illogical person'

Từ 'illogical' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'il-' (không, trái ngược) và tính từ 'logical' (hợp lý, có logic). 'Logical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'lời nói, lý lẽ, suy nghĩ', sau đó qua tiếng Latinh và tiếng Pháp mới đi vào tiếng Anh. Từ 'person' (người) lại có gốc từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ diễn viên kịch, sau đó mở rộng nghĩa thành 'vai trò' và cuối cùng là 'người' như chúng ta biết ngày nay. Khi ghép lại, 'illogical person' miêu tả một người hành xử hoặc suy nghĩ không theo lẽ thường, không hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một người nào đó vì cách suy nghĩ thiếu nhất quán và không dựa trên các nguyên tắc hợp lý. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và hàm ý rằng người đó khó hiểu hoặc không đáng tin cậy trong việc đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + illogical person
  • reason with reason with an illogical person
    (cố gắng thuyết phục bằng lý lẽ với một người phi lý)
  • argue with argue with an illogical person
    (tranh cãi với một người phi lý)
  • deal with deal with an illogical person
    (đối phó với một người phi lý)
Adverbs modifying 'illogical' in 'illogical person'
  • truly a truly illogical person
    (một người thực sự phi lý)
  • consistently a consistently illogical person
    (một người luôn luôn phi lý)

Idioms

  • You can't reason with an illogical person.

    Bạn không thể dùng lý lẽ để thuyết phục một người phi lý.

    "Don't bother explaining it again; you can't reason with an illogical person."

    (Đừng bận tâm giải thích lại nữa; bạn không thể dùng lý lẽ để thuyết phục một người phi lý đâu.)

  • Talking to an illogical person is like talking to a brick wall.

    Nói chuyện với một người phi lý giống như nói chuyện với tường (vô ích).

    "I tried to explain my point, but talking to an illogical person is like talking to a brick wall."

    (Tôi đã cố gắng giải thích quan điểm của mình, nhưng nói chuyện với một người phi lý giống như nói chuyện với tường vậy.)

  • He's an illogical person, through and through.

    Anh ta là một người phi lý từ trong ra ngoài (hoàn toàn phi lý).

    "From his decisions to his arguments, he's an illogical person, through and through."

    (Từ các quyết định đến lập luận của anh ta, anh ta là một người phi lý từ trong ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illogical person

noun phrase
Lật mặt

Một người liên tục lý luận hoặc hành xử theo cách mâu thuẫn với logic hoặc lý trí.

"He is an illogical person and often makes decisions without thinking them through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her research, she will have been considering him an illogical person for months.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành nghiên cứu của mình, cô ấy đã coi anh ta là một người phi logic trong nhiều tháng.
Phủ định
They won't have been treating him like an illogical person if he hadn't made such rash decisions.
Họ sẽ không đối xử với anh ấy như một người phi logic nếu anh ấy không đưa ra những quyết định hấp tấp như vậy.
Nghi vấn
Will they have been regarding her as an illogical person before she presents her data?
Liệu họ có coi cô ấy là một người phi logic trước khi cô ấy trình bày dữ liệu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illogical person".

Giá trị của lý trí và logic trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, lý trí và tư duy logic được đánh giá rất cao. Khả năng lập luận, phân tích vấn đề một cách có hệ thống được coi là dấu hiệu của trí tuệ và sự phát triển. Do đó, một 'illogical person' (người phi lý) thường bị coi là người thiếu khả năng suy nghĩ rõ ràng, và hành vi của họ có thể bị nhìn nhận một cách tiêu cực, gây khó khăn trong giao tiếp và giải quyết vấn đề.

Thảo luận và tranh biện

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc tranh luận và thảo luận dựa trên các luận điểm logic. Các cuộc tranh luận chính trị, học thuật, hoặc thậm chí trong đời sống hàng ngày đều chú trọng việc trình bày lý lẽ có căn cứ. Một người phi lý có thể gặp khó khăn trong môi trường này, vì họ thường đưa ra những lập luận không có cơ sở hoặc mâu thuẫn, làm gián đoạn hoặc gây cản trở quá trình trao đổi ý kiến dựa trên logic.