(Top Banner Ad)
logical person
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tư duy, Tâm lý học, Khoa học

logical person

UK: /ˈlɒdʒɪkl ˈpɜːsn/ • US: /ˈlɑːdʒɪkl ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

người lý trí người có tư duy logic người suy nghĩ logic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who consistently reasons and thinks in a clear, rational manner.

Vietnamese Meaning

Một người luôn lý luận và suy nghĩ một cách rõ ràng, hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very logical person and always makes decisions based on facts."

    "Cô ấy là một người rất lý trí và luôn đưa ra quyết định dựa trên các sự kiện."

  • "A logical person would analyze the situation before reacting."

    "Một người lý trí sẽ phân tích tình huống trước khi phản ứng."

  • "Being a logical person is beneficial in problem-solving."

    "Là một người lý trí rất có lợi trong việc giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lôgic, lý lẽ, tính hợp lý
Adverb logically một cách hợp lý, theo lôgic
Adjective illogical phi lý, vô lý, không hợp lôgic
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λογική (logikē technē)
Latin
logica
English
logic/logical
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn Gốc Của Lý Trí

Từ 'logical' (hợp lý, có lý) có nguồn gốc từ từ 'logos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'lời nói', 'lý lẽ' hoặc 'lý trí'. Người Hy Lạp rất coi trọng tư duy lý trí và khả năng tranh luận mạch lạc. Vì vậy, khi nói một người là 'logical person', chúng ta đang mô tả một người có khả năng suy nghĩ rõ ràng, có hệ thống và dựa trên các sự thật, đúng như truyền thống tôn vinh lý trí này.

Câu Chuyện Về Một 'Persona'

Từ 'person' (người) bắt nguồn từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai diễn, và cuối cùng là một cá nhân độc đáo với những đặc điểm riêng. Khi kết hợp với 'logical', nó tạo nên ý nghĩa một cá nhân cụ thể sở hữu khả năng suy luận hợp lý, không bị cảm xúc chi phối, giống như một vai diễn được xây dựng dựa trên sự logic.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng suy luận và tư duy một cách có hệ thống, dựa trên bằng chứng và lý lẽ chặt chẽ. Một 'logical person' tránh những suy nghĩ cảm tính hoặc dựa trên định kiến. Họ có xu hướng tiếp cận vấn đề một cách khách quan và tìm kiếm giải pháp dựa trên logic. So sánh với 'rational person' (người lý trí), 'logical person' có thể nhấn mạnh hơn về khả năng áp dụng các nguyên tắc logic vào suy luận, trong khi 'rational person' có thể bao hàm cả việc cân nhắc các yếu tố cảm xúc và giá trị đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical person
  • very very logical person
    (một người rất lý trí/có tư duy rất lôgic)
  • highly highly logical person
    (một người cực kỳ lý trí/có tư duy lôgic cao)
  • truly truly logical person
    (một người thực sự lý trí/lôgic)
  • naturally naturally logical person
    (một người bản chất đã lý trí/lôgic)
Verb + logical person
  • be be a logical person
    (là một người lý trí/lôgic)
  • consider consider someone a logical person
    (xem ai đó là một người lý trí/lôgic)
  • describe describe someone as a logical person
    (mô tả ai đó là một người lý trí/lôgic)
  • think like think like a logical person
    (suy nghĩ như một người lý trí/lôgic)

Idioms

  • A logical person would...

    Một người lý trí sẽ (làm gì)... (Dùng để diễn tả hành động hoặc suy nghĩ mà một người có lý trí thường làm trong một tình huống cụ thể.)

    "A logical person would look at all the facts before making a decision."

    (Một người lý trí sẽ xem xét tất cả các sự thật trước khi đưa ra quyết định.)

  • To be a logical person by nature

    Bản chất là một người lý trí (Dùng để mô tả tính cách bẩm sinh của ai đó, luôn suy nghĩ hợp lý.)

    "She's a logical person by nature, always calm and rational under pressure."

    (Cô ấy bản chất là một người lý trí, luôn bình tĩnh và hợp lý dưới áp lực.)

  • Think like a logical person

    Suy nghĩ như một người lý trí (Khuyên nhủ hoặc mô tả cách suy nghĩ có hệ thống, khách quan, không để cảm xúc chi phối.)

    "Try to think like a logical person; don't let your emotions cloud your judgment."

    (Hãy cố gắng suy nghĩ như một người lý trí; đừng để cảm xúc làm mờ phán đoán của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người luôn lý luận và suy nghĩ một cách rõ ràng, hợp lý.

"She is a very logical person and always makes decisions based on facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She logically explained her reasoning to the team.
Cô ấy giải thích một cách logic lý do của mình cho cả đội.
Phủ định
He didn't logically approach the problem, which led to many errors.
Anh ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách logic, điều này dẫn đến nhiều sai sót.
Nghi vấn
Did they logically consider all the possible outcomes before making a decision?
Họ đã cân nhắc một cách logic tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a logical person who always made rational decisions.
Cô ấy là một người lý trí, người luôn đưa ra những quyết định hợp lý.
Phủ định
He wasn't a logical person, so he often acted impulsively.
Anh ấy không phải là một người lý trí, vì vậy anh ấy thường hành động bốc đồng.
Nghi vấn
Was he a logical person when he invested all his money in that risky venture?
Có phải anh ấy là một người lý trí khi đầu tư tất cả tiền của mình vào dự án mạo hiểm đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a logical person, carefully considering all angles before making a decision.
Cô ấy luôn là một người lý trí, cẩn thận cân nhắc mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
I haven't considered him a logical person until he presented his well-reasoned argument.
Tôi đã không coi anh ấy là một người lý trí cho đến khi anh ấy trình bày lập luận có lý của mình.
Nghi vấn
Has he ever acted like a logical person in stressful situations?
Anh ấy đã bao giờ hành động như một người lý trí trong những tình huống căng thẳng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical person".

Tư Duy Phản Biện và Khoa Học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại, tư duy lý trí và lôgic được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của triết học, khoa học và hệ thống pháp luật. Một 'logical person' thường được coi trọng vì khả năng phân tích vấn đề một cách khách quan, tìm ra giải pháp dựa trên bằng chứng, thay vì cảm tính hay định kiến. Đây là cốt lõi của tư duy phản biện và phương pháp khoa học.

Lý Trí và Cảm Xúc

Khái niệm 'logical person' thường được đặt đối lập với 'emotional person' (người thiên về cảm xúc). Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong công việc hay những tình huống cần quyết định quan trọng, việc là một người lý trí được coi là một phẩm chất tích cực, giúp đưa ra những lựa chọn sáng suốt và hiệu quả. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa lý trí và cảm xúc cũng rất quan trọng trong cuộc sống cá nhân và các mối quan hệ xã hội.