(Top Banner Ad)
unreasonable person
B2
noun phrase B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

unreasonable person

UK: /ʌnˈriːznəbl ˈpɜːsn/ • US: /ʌnˈriːzənəbəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô lý người phi lý người không biết điều người ngoan cố kẻ cố chấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not guided by reason; a person who is not open to logical arguments or compromise; a person who acts or behaves in an unfair or illogical way.

Vietnamese Meaning

Một người không dựa trên lý trí; một người không sẵn lòng chấp nhận các tranh luận logic hoặc thỏa hiệp; một người hành động hoặc cư xử một cách không công bằng hoặc phi logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with an unreasonable person can be incredibly frustrating."

    "Việc đối phó với một người phi lý có thể vô cùng khó chịu."

  • "He's being an unreasonable person by refusing to listen to any other opinions."

    "Anh ta đang trở thành một người phi lý khi từ chối lắng nghe bất kỳ ý kiến nào khác."

  • "It's difficult to negotiate with an unreasonable person."

    "Thật khó để thương lượng với một người phi lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Noun reasonableness sự hợp lý
Noun unreasonableness sự phi lý, sự vô lý
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective reasonable hợp lý, có lý trí
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb reason suy luận, lập luận
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb reasonably một cách hợp lý
Adverb unreasonably một cách phi lý
Adverb personally một cách cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
reri (to think)
Old French
raison (reason)
Latin
persona (mask, character)
Old French
persone (person)
English
unreasonable person

Nguồn gốc 'Unreasonable'

Từ 'unreasonable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không), gốc 'reason' (lý trí, lý do) và hậu tố '-able' (có khả năng). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không có khả năng dùng lý trí' hoặc 'không thể lý giải'.

Nguồn gốc 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên kịch La Mã đeo, sau đó phát triển thành 'nhân vật' rồi 'người' hay 'cá nhân'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc phê phán một người nào đó có những yêu cầu, đòi hỏi hoặc hành vi phi lý, không phù hợp với lẽ thường. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, thể hiện sự bực bội hoặc thất vọng đối với hành vi của người đó. Khác với 'difficult person' (người khó tính), 'unreasonable person' nhấn mạnh vào sự thiếu lý trí và không hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreasonable person
  • truly a truly unreasonable person
    (một người thực sự phi lý)
  • utterly an utterly unreasonable person
    (một người hoàn toàn phi lý)
  • completely a completely unreasonable person
    (một người hoàn toàn phi lý)
  • extremely an extremely unreasonable person
    (một người cực kỳ phi lý)
Verb + unreasonable person
  • deal with deal with an unreasonable person
    (đối phó với một người phi lý)
  • argue with argue with an unreasonable person
    (cãi nhau với một người phi lý)
  • reason with reason with an unreasonable person
    (lập luận với một người phi lý)
  • encounter encounter an unreasonable person
    (gặp phải một người phi lý)
  • tolerate tolerate an unreasonable person
    (chịu đựng một người phi lý)

Idioms

  • Trying to reason with an unreasonable person is futile.

    Cố gắng dùng lý lẽ với một người phi lý là vô ích (vì họ không chịu lắng nghe hoặc hiểu).

    "I spent an hour arguing with him, but it's clear that trying to reason with an unreasonable person is futile."

    (Tôi đã mất một tiếng đồng hồ cãi nhau với anh ta, nhưng rõ ràng là cố gắng dùng lý lẽ với một người phi lý thì vô ích.)

  • You can't satisfy an unreasonable person.

    Bạn không thể làm hài lòng một người phi lý (vì yêu cầu của họ quá đáng hoặc thay đổi liên tục).

    "No matter what you do, you can't satisfy an unreasonable person; they will always find something to complain about."

    (Dù bạn làm gì đi nữa, bạn cũng không thể làm hài lòng một người phi lý; họ sẽ luôn tìm ra điều gì đó để phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreasonable person

noun phrase
Lật mặt

Một người không dựa trên lý trí; một người không sẵn lòng chấp nhận các tranh luận logic hoặc thỏa hiệp; một người hành động hoặc cư xử một cách không công bằng hoặc phi logic.

"Dealing with an unreasonable person can be incredibly frustrating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonable person".

Tiêu chuẩn 'Người Hợp Lý' trong Luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'người hợp lý' (reasonable person) được dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá hành vi. Một 'người phi lý' (unreasonable person) là người mà hành động của họ không đáp ứng được tiêu chuẩn này, thường dẫn đến trách nhiệm pháp lý hoặc sự phê phán xã hội, đặc biệt trong các vụ kiện về sơ suất.

Xã hội và Cách đối phó với Sự Phi Lý

Trong giao tiếp xã hội, một người bị coi là 'phi lý' thường gây khó khăn, căng thẳng và thách thức sự kiên nhẫn của người khác. Việc phát triển kỹ năng giao tiếp và quản lý cảm xúc khi đối mặt với một người như vậy là một khía cạnh quan trọng của trí tuệ cảm xúc, giúp duy trì các mối quan hệ và giải quyết xung đột.