imaginary animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals that exist only in the imagination or in stories, myths, and legends; creatures that are not real.
Vietnamese Meaning
Những loài động vật chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, trong các câu chuyện, thần thoại và truyền thuyết; những sinh vật không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dragons and unicorns are examples of imaginary animals."
"Rồng và kỳ lân là những ví dụ về động vật tưởng tượng."
-
"Children often create their own imaginary animals with unique abilities."
"Trẻ em thường tạo ra những loài động vật tưởng tượng của riêng mình với những khả năng độc đáo."
-
"The book features a variety of imaginary animals from different cultures."
"Cuốn sách giới thiệu nhiều loài động vật tưởng tượng từ các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imaginary | thuộc về tưởng tượng, không có thật |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Noun | animal | động vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc khi thảo luận về văn hóa dân gian. Nó nhấn mạnh tính chất không có thật, được tạo ra bởi trí tưởng tượng của các loài động vật. Nó khác với 'mythical animals' ở chỗ 'imaginary animals' có thể không có nguồn gốc từ thần thoại mà hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fantastic fantastic imaginary animals (những loài động vật tưởng tượng tuyệt vời)
-
mythical mythical imaginary animals (những loài động vật tưởng tượng thần thoại)
-
legendary legendary imaginary animals (những loài động vật tưởng tượng huyền thoại)
-
create create imaginary animals (tạo ra những loài động vật tưởng tượng)
-
believe in believe in imaginary animals (tin vào những loài động vật tưởng tượng)
-
dream of dream of imaginary animals (mơ về những loài động vật tưởng tượng)
Idioms
-
to chase rainbows (related concept)
theo đuổi những điều viển vông, không thực tế
"He's chasing rainbows if he thinks he'll win the lottery."
(Anh ta đang theo đuổi những điều viển vông nếu anh ta nghĩ anh ta sẽ trúng số.)
-
pie in the sky (related concept)
những điều hứa hẹn tốt đẹp nhưng không có khả năng xảy ra
"Their promises of a better future are just pie in the sky."
(Những lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn của họ chỉ là những điều hứa hẹn suông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imaginary animals
noun phraseNhững loài động vật chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, trong các câu chuyện, thần thoại và truyền thuyết; những sinh vật không có thật.
"Dragons and unicorns are examples of imaginary animals."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people believe in imaginary animals, they often create stories about them. |
Nếu mọi người tin vào những loài động vật tưởng tượng, họ thường tạo ra những câu chuyện về chúng. |
| Phủ định | When children don't know about real animals, they don't always understand imaginary animals either. |
Khi trẻ em không biết về động vật thật, chúng cũng không phải lúc nào cũng hiểu về động vật tưởng tượng. |
| Nghi vấn | If someone draws an imaginary animal, do they usually give it special powers? |
Nếu ai đó vẽ một con vật tưởng tượng, họ có thường cho nó những sức mạnh đặc biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginary animals".
