fictional animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loài động vật chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, hư cấu hoặc được phát minh ra, và không tồn tại trong thế giới thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dragons and unicorns are examples of fictional animals."
"Rồng và kỳ lân là những ví dụ về các loài động vật hư cấu."
-
"Many children enjoy reading books about fictional animals."
"Nhiều trẻ em thích đọc sách về các loài động vật hư cấu."
-
"The movie featured a variety of creatively designed fictional animals."
"Bộ phim giới thiệu nhiều loài động vật hư cấu được thiết kế sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiction | tiểu thuyết, truyện viễn tưởng; sự hư cấu |
| Adjective | fictional | mang tính hư cấu, không có thật |
| Verb | fictionalize | hư cấu hóa, biến thành truyện hư cấu |
| Adverb | fictionally | một cách hư cấu |
| Noun | animal | động vật, con vật |
| Adjective | animalistic | mang tính động vật, bản năng |
| Verb | animate | làm cho sống động, hoạt hình hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, trò chơi điện tử và các tác phẩm nghệ thuật khác. Nó bao gồm những sinh vật kỳ lạ, quái vật hoặc những loài động vật kết hợp các đặc điểm của nhiều loài khác nhau. Khác với 'mythical animals', 'fictional animals' không nhất thiết phải gắn liền với một hệ thống thần thoại hoặc truyền thuyết cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical fictional animals (những loài động vật hư cấu trong thần thoại)
-
legendary legendary fictional animals (những loài động vật hư cấu huyền thoại)
-
imaginary imaginary fictional animals (những loài động vật hư cấu trong trí tưởng tượng)
-
popular popular fictional animals (những loài động vật hư cấu phổ biến)
-
create create fictional animals (tạo ra các loài động vật hư cấu)
-
depict depict fictional animals (miêu tả các loài động vật hư cấu)
-
feature feature fictional animals (có các loài động vật hư cấu (trong phim/truyện))
-
invent invent fictional animals (phát minh/sáng tạo ra các loài động vật hư cấu)
Idioms
-
bring fictional animals to life
làm cho các loài động vật hư cấu trở nên sống động (trong phim, sách, nghệ thuật)
"Animation studios often use advanced technology to bring fictional animals to life on screen."
(Các studio hoạt hình thường sử dụng công nghệ tiên tiến để làm cho các loài động vật hư cấu trở nên sống động trên màn ảnh.)
-
the world of fictional animals
thế giới của các loài động vật hư cấu (ám chỉ tập hợp các loài vật không có thật trong văn hóa đại chúng)
"Children love exploring the world of fictional animals through books and cartoons."
(Trẻ em thích khám phá thế giới của các loài động vật hư cấu qua sách và phim hoạt hình.)
-
inspired by fictional animals
lấy cảm hứng từ các loài động vật hư cấu
"Many video game characters are inspired by fictional animals from mythology."
(Nhiều nhân vật trong trò chơi điện tử được lấy cảm hứng từ các loài động vật hư cấu trong thần thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fictional animals
nounCác loài động vật chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, hư cấu hoặc được phát minh ra, và không tồn tại trong thế giới thực.
"Dragons and unicorns are examples of fictional animals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictional animals".
