(Top Banner Ad)
real animals
A2
Tính từ + Danh từ A2 Sinh học

real animals

UK: /ˈrɪəl ˈænɪməlz/ • US: /ˈriːəl ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thật các loài động vật sống động vật có thật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Real" meaning authentic or genuine, combined with the noun "animals" referring to living creatures that are not artificial or imaginary.

Vietnamese Meaning

"Real" có nghĩa là thật, xác thực, kết hợp với danh từ "animals" chỉ các sinh vật sống không phải là nhân tạo hay tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoo displays many real animals from different continents."

    "Sở thú trưng bày nhiều loài động vật thật từ các châu lục khác nhau."

  • "The children were excited to see real animals at the farm."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi được nhìn thấy những con vật thật ở trang trại."

  • "Conservation efforts are crucial to protect real animals from extinction."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài động vật thật khỏi sự tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adverb really thực sự, thật sự
Adjective unreal không có thật, phi thực tế
Adjective animalistic mang tính thú vật, bản năng
Verb animate làm cho sống động, hoạt hình hóa
Noun animation hoạt hình, sự sống động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
Latin
animal
Old French
animal
Middle English
animal

Sự Ra Đời của 'Động Vật Thật'

Từ "real" có nguồn gốc từ tiếng Latin "realis" (thuộc về sự vật) và tiếng Pháp cổ "reel", mang ý nghĩa là "có thật, không giả dối". Trong khi đó, từ "animal" bắt nguồn từ tiếng Latin "animal" (sinh vật có hơi thở, có linh hồn), sau đó qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. Khi kết hợp, "real animals" nhấn mạnh sự tồn tại sống động, chân thực của các loài vật, khác với hình ảnh, đồ chơi, hay nhân vật hư cấu.

Usage Note

Cụm từ "real animals" thường được dùng để phân biệt với các loài vật tưởng tượng, đồ chơi mô phỏng, hoặc các loài vật đã tuyệt chủng (trong bối cảnh bảo tàng, phim ảnh,...). Nhấn mạnh tính xác thực, tồn tại thật sự của các loài vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real animals
  • wild wild real animals
    (những động vật hoang dã có thật)
  • exotic exotic real animals
    (những động vật ngoại lai có thật)
  • endangered endangered real animals
    (những động vật có thật đang bị đe dọa)
Verb + real animals
  • observe observe real animals
    (quan sát các loài động vật thật)
  • protect protect real animals
    (bảo vệ các loài động vật thật)
  • encounter encounter real animals
    (bắt gặp các loài động vật thật)
real animals + Verb
  • live real animals live in
    (động vật thật sống ở)
  • exist real animals exist
    (động vật thật tồn tại)

Idioms

  • see real animals up close

    nhìn thấy động vật thật ở cự ly gần

    "Many children dream of going on a safari to see real animals up close."

    (Nhiều trẻ em mơ ước được đi safari để nhìn thấy động vật thật ở cự ly gần.)

  • experience real animals in their natural habitat

    trải nghiệm động vật thật trong môi trường sống tự nhiên của chúng

    "Documentaries allow us to experience real animals in their natural habitat from our homes."

    (Các bộ phim tài liệu cho phép chúng ta trải nghiệm động vật thật trong môi trường sống tự nhiên của chúng ngay tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real animals

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Real" có nghĩa là thật, xác thực, kết hợp với danh từ "animals" chỉ các sinh vật sống không phải là nhân tạo hay tưởng tượng.

"The zoo displays many real animals from different continents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the zoo, you will see real animals.
Nếu bạn đến thăm sở thú, bạn sẽ thấy những động vật thật.
Phủ định
If people don't protect their habitats, we won't see real animals in the future.
Nếu mọi người không bảo vệ môi trường sống của chúng, chúng ta sẽ không thấy động vật thật trong tương lai.
Nghi vấn
Will we conserve real animals if we pollute their environment?
Liệu chúng ta có bảo tồn được động vật thật nếu chúng ta gây ô nhiễm môi trường của chúng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying real animals in their natural habitats to understand their behavior.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu động vật thật trong môi trường sống tự nhiên của chúng để hiểu hành vi của chúng.
Phủ định
The zoo won't be displaying real animals in small cages anymore; they will be focusing on virtual reality experiences.
Sở thú sẽ không còn trưng bày động vật thật trong các lồng nhỏ nữa; họ sẽ tập trung vào trải nghiệm thực tế ảo.
Nghi vấn
Will researchers be observing real animals in the Amazon rainforest next year?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang quan sát động vật thật trong rừng nhiệt đới Amazon vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real animals".

Sự Phân Biệt Giữa Động Vật Thật và Hư Cấu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và giải trí, ranh giới giữa động vật thật và động vật hư cấu (trong phim ảnh, trò chơi điện tử, đồ chơi) ngày càng trở nên quan trọng. Các khu bảo tồn và vườn thú đóng vai trò thiết yếu trong việc giáo dục công chúng về sự tồn tại và tầm quan trọng của các loài động vật thật, khuyến khích sự trân trọng thế giới tự nhiên.

Vai Trò của Động Vật Thật trong Gia Đình

Nuôi thú cưng (như chó, mèo) là một phần quan trọng trong nhiều gia đình phương Tây. Chúng không chỉ là vật nuôi mà còn được coi là thành viên trong gia đình, mang lại sự bầu bạn, niềm vui và đôi khi là sự hỗ trợ tinh thần. Điều này phản ánh mối liên kết sâu sắc giữa con người và động vật thật, và tầm quan trọng của chúng đối với cuộc sống hiện đại.