real animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Real" meaning authentic or genuine, combined with the noun "animals" referring to living creatures that are not artificial or imaginary.
Vietnamese Meaning
"Real" có nghĩa là thật, xác thực, kết hợp với danh từ "animals" chỉ các sinh vật sống không phải là nhân tạo hay tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zoo displays many real animals from different continents."
"Sở thú trưng bày nhiều loài động vật thật từ các châu lục khác nhau."
-
"The children were excited to see real animals at the farm."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi được nhìn thấy những con vật thật ở trang trại."
-
"Conservation efforts are crucial to protect real animals from extinction."
"Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài động vật thật khỏi sự tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | realistic | thực tế, hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
| Adjective | unreal | không có thật, phi thực tế |
| Adjective | animalistic | mang tính thú vật, bản năng |
| Verb | animate | làm cho sống động, hoạt hình hóa |
| Noun | animation | hoạt hình, sự sống động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "real animals" thường được dùng để phân biệt với các loài vật tưởng tượng, đồ chơi mô phỏng, hoặc các loài vật đã tuyệt chủng (trong bối cảnh bảo tàng, phim ảnh,...). Nhấn mạnh tính xác thực, tồn tại thật sự của các loài vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild real animals (những động vật hoang dã có thật)
-
exotic exotic real animals (những động vật ngoại lai có thật)
-
endangered endangered real animals (những động vật có thật đang bị đe dọa)
-
observe observe real animals (quan sát các loài động vật thật)
-
protect protect real animals (bảo vệ các loài động vật thật)
-
encounter encounter real animals (bắt gặp các loài động vật thật)
-
live real animals live in (động vật thật sống ở)
-
exist real animals exist (động vật thật tồn tại)
Idioms
-
see real animals up close
nhìn thấy động vật thật ở cự ly gần
"Many children dream of going on a safari to see real animals up close."
(Nhiều trẻ em mơ ước được đi safari để nhìn thấy động vật thật ở cự ly gần.)
-
experience real animals in their natural habitat
trải nghiệm động vật thật trong môi trường sống tự nhiên của chúng
"Documentaries allow us to experience real animals in their natural habitat from our homes."
(Các bộ phim tài liệu cho phép chúng ta trải nghiệm động vật thật trong môi trường sống tự nhiên của chúng ngay tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real animals
Tính từ + Danh từ"Real" có nghĩa là thật, xác thực, kết hợp với danh từ "animals" chỉ các sinh vật sống không phải là nhân tạo hay tưởng tượng.
"The zoo displays many real animals from different continents."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit the zoo, you will see real animals. |
Nếu bạn đến thăm sở thú, bạn sẽ thấy những động vật thật. |
| Phủ định | If people don't protect their habitats, we won't see real animals in the future. |
Nếu mọi người không bảo vệ môi trường sống của chúng, chúng ta sẽ không thấy động vật thật trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will we conserve real animals if we pollute their environment? |
Liệu chúng ta có bảo tồn được động vật thật nếu chúng ta gây ô nhiễm môi trường của chúng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying real animals in their natural habitats to understand their behavior. |
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu động vật thật trong môi trường sống tự nhiên của chúng để hiểu hành vi của chúng. |
| Phủ định | The zoo won't be displaying real animals in small cages anymore; they will be focusing on virtual reality experiences. |
Sở thú sẽ không còn trưng bày động vật thật trong các lồng nhỏ nữa; họ sẽ tập trung vào trải nghiệm thực tế ảo. |
| Nghi vấn | Will researchers be observing real animals in the Amazon rainforest next year? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang quan sát động vật thật trong rừng nhiệt đới Amazon vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real animals".
