(Top Banner Ad)
immediate care
B1
Danh từ B1 Y học

immediate care

UK: /ɪˈmiːdiət keər/ • US: /ɪˈmiːdiət ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc ngay lập tức chăm sóc khẩn cấp điều trị tức thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care that is given without delay to someone who is ill or injured.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc được cung cấp không chậm trễ cho người bệnh hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident victim received immediate care at the scene."

    "Nạn nhân vụ tai nạn đã nhận được sự chăm sóc ngay lập tức tại hiện trường."

  • "After the fall, she required immediate care to stabilize her condition."

    "Sau cú ngã, cô ấy cần được chăm sóc ngay lập tức để ổn định tình trạng."

  • "The hospital provides immediate care for stroke patients."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc ngay lập tức cho bệnh nhân đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate ngay lập tức, tức thì
Adverb immediately một cách ngay lập tức, tức khắc
Noun immediacy sự tức thì, tính cấp bách
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun caregiver người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

delayed care (chăm sóc trì hoãn)routine care (chăm sóc thông thường)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus ('không qua trung gian, trực tiếp')
Old French
immediat ('tức thời')
English
immediate (cuối TK 14, mang nghĩa 'không có sự can thiệp')
Proto-Germanic
*karō ('sự than thở, lo lắng')
Old English
caru ('sự lo âu, gánh nặng')
English
care (từ TK 13, mang nghĩa 'sự chú ý, quan tâm')
English (Modern)
immediate care (sự kết hợp của hai từ thành cụm, đầu TK 20 trong y tế)

Nguồn gốc của 'immediate'

Từ 'immediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immediatus', với tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và gốc 'medius' (nghĩa là 'ở giữa'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không có gì ở giữa' hoặc 'trực tiếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'immediat', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa 'xảy ra không chậm trễ, tức thì'.

Nguồn gốc của 'care'

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*karō', có nghĩa là 'than thở' hoặc 'lo lắng'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'caru', biểu thị sự lo âu, gánh nặng. Đến tiếng Anh trung đại và hiện đại, nghĩa của từ đã chuyển dịch thành 'sự chú ý, sự quan tâm, sự chăm sóc', đặc biệt là sự quan tâm đến sức khỏe hoặc an toàn của ai đó.

Sự kết hợp 'immediate care'

Cụm từ 'immediate care' là sự kết hợp mô tả trực tiếp giữa tính 'tức thì' (immediate) và 'chăm sóc' (care). Nó xuất hiện như một thuật ngữ y tế vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ sự chăm sóc hoặc điều trị y tế cần được cung cấp ngay lập tức, thường dành cho các tình trạng không đe dọa tính mạng nhưng vẫn cần can thiệp nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ 'immediate care' nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc khẩn cấp, tức thì. Nó thường được sử dụng trong các tình huống y tế khẩn cấp hoặc khi tình trạng của bệnh nhân đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng để ngăn ngừa các biến chứng.

Prepositions

for in

‘Immediate care for’: Chăm sóc tức thời *cho* ai đó (ví dụ: 'immediate care for the injured'). 'Immediate care in': Chăm sóc tức thời *trong* một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'immediate care in the emergency room').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immediate care
  • seek seek immediate care
    (tìm kiếm sự chăm sóc y tế tức thì)
  • receive receive immediate care
    (nhận được sự chăm sóc y tế tức thì)
  • provide provide immediate care
    (cung cấp sự chăm sóc y tế tức thì)
Adjective + immediate care
  • urgent urgent immediate care
    (chăm sóc tức thì khẩn cấp)
  • quality quality immediate care
    (chăm sóc tức thì chất lượng cao)
  • prompt prompt immediate care
    (chăm sóc tức thì kịp thời)
Noun + immediate care
  • clinic immediate care clinic
    (phòng khám chăm sóc tức thì)
  • need need for immediate care
    (nhu cầu chăm sóc tức thì)
  • access access to immediate care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc tức thì)

Idioms

  • in need of immediate care

    cần được chăm sóc y tế tức thì

    "The patient was clearly in need of immediate care after the accident."

    (Bệnh nhân rõ ràng cần được chăm sóc y tế tức thì sau tai nạn.)

  • require immediate care

    yêu cầu sự chăm sóc y tế tức thì

    "Injuries like these usually require immediate care from a professional."

    (Những vết thương như thế này thường yêu cầu sự chăm sóc y tế tức thì từ một chuyên gia.)

  • provide immediate care

    cung cấp sự chăm sóc y tế tức thì

    "The paramedics were able to provide immediate care at the scene."

    (Các nhân viên y tế đã có thể cung cấp sự chăm sóc tức thì tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate care

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc được cung cấp không chậm trễ cho người bệnh hoặc bị thương.

"The accident victim received immediate care at the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate care".

Hệ thống phòng khám chăm sóc tức thì (Urgent Care Centers)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'immediate care' thường được liên kết với các phòng khám 'Urgent Care Centers'. Đây là các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ điều trị cho những bệnh không đe dọa đến tính mạng nhưng cần được chăm sóc kịp thời, giúp giảm tải cho các phòng cấp cứu bệnh viện và là lựa chọn thay thế khi không thể gặp bác sĩ gia đình ngay lập tức.

Tầm quan trọng của sự can thiệp kịp thời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tầm quan trọng của việc can thiệp 'immediate care' (chăm sóc tức thì) để ngăn ngừa tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Điều này thể hiện qua việc đào tạo sơ cứu (first aid) rộng rãi và kỳ vọng về thời gian phản ứng nhanh chóng của các dịch vụ khẩn cấp.