routine care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regular and standard health care procedures performed for maintenance and prevention.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc sức khỏe định kỳ và tiêu chuẩn, được thực hiện để duy trì và phòng ngừa bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular dental check-ups are an essential part of routine care."
"Kiểm tra răng miệng thường xuyên là một phần thiết yếu của chăm sóc sức khỏe định kỳ."
-
"Patients receive routine care at the clinic."
"Bệnh nhân được chăm sóc định kỳ tại phòng khám."
-
"The facility provides routine care for children with asthma."
"Cơ sở này cung cấp dịch vụ chăm sóc định kỳ cho trẻ em bị hen suyễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | routine | Lịch trình thường lệ, thói quen, công việc hàng ngày |
| Adjective | routine | Thường lệ, định kỳ, theo thói quen |
| Adverb | routinely | Một cách thường lệ, đều đặn |
| Noun | care | Sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận |
| Verb | care | Chăm sóc, quan tâm, lo lắng |
| Adjective | careful | Cẩn thận, thận trọng |
| Adverb | carefully | Một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | Bất cẩn, không cẩn thận |
| Adverb | carelessly | Một cách bất cẩn |
| Adjective | caring | Chu đáo, quan tâm, ân cần |
| Noun | caregiver | Người chăm sóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Routine care" nhấn mạnh tính thường xuyên và tiêu chuẩn của việc chăm sóc. Nó bao gồm các hoạt động chăm sóc sức khỏe cơ bản mà mọi người nên thực hiện để duy trì sức khỏe tốt, ví dụ: kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, vệ sinh cá nhân. Khác với "specialized care" (chăm sóc chuyên khoa) hoặc "emergency care" (chăm sóc khẩn cấp).
Prepositions
"Routine care *for* something": Chăm sóc định kỳ cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: routine care for diabetes. "Routine care *of* something": Chăm sóc định kỳ một bộ phận/cơ quan. Ví dụ: routine care of the skin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic routine care (chăm sóc cơ bản thường xuyên)
-
regular regular routine care (chăm sóc định kỳ thường xuyên)
-
preventative preventative routine care (chăm sóc phòng ngừa thường xuyên)
-
essential essential routine care (chăm sóc thường xuyên thiết yếu)
-
general general routine care (chăm sóc thường xuyên tổng quát)
-
provide provide routine care (cung cấp chăm sóc thường xuyên)
-
receive receive routine care (nhận được chăm sóc thường xuyên)
-
undergo undergo routine care (trải qua chăm sóc thường xuyên)
-
require require routine care (yêu cầu chăm sóc thường xuyên)
-
administer administer routine care (thực hiện/cấp phát chăm sóc thường xuyên)
Idioms
-
part of routine care
một phần của chăm sóc thường xuyên (Điều gì đó là một phần của quy trình chăm sóc định kỳ hoặc tiêu chuẩn.)
"Vaccinations are an essential part of routine care for children."
(Tiêm phòng là một phần thiết yếu của chăm sóc thường xuyên cho trẻ em.)
-
needs routine care
cần chăm sóc thường xuyên (Ai đó/cái gì đó yêu cầu được chăm sóc theo lịch trình hoặc một cách đều đặn.)
"The elderly patient needs routine care to manage his chronic condition."
(Bệnh nhân cao tuổi cần chăm sóc thường xuyên để quản lý tình trạng mãn tính của mình.)
-
for routine care
để chăm sóc thường xuyên (Dành cho mục đích hoặc lý do của việc chăm sóc định kỳ.)
"She visited the dentist for routine care, including a check-up and cleaning."
(Cô ấy đến nha sĩ để chăm sóc thường xuyên, bao gồm kiểm tra và làm sạch răng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
routine care
Danh từChăm sóc sức khỏe định kỳ và tiêu chuẩn, được thực hiện để duy trì và phòng ngừa bệnh tật.
"Regular dental check-ups are an essential part of routine care."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurse provides routine care for the patients every morning. |
Y tá cung cấp dịch vụ chăm sóc định kỳ cho bệnh nhân mỗi sáng. |
| Phủ định | The doctor does not skip routine care even on busy days. |
Bác sĩ không bỏ qua việc chăm sóc định kỳ ngay cả trong những ngày bận rộn. |
| Nghi vấn | Does the hospital offer comprehensive routine care packages? |
Bệnh viện có cung cấp các gói chăm sóc định kỳ toàn diện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine care".
