(Top Banner Ad)
routine care
B1
Danh từ B1 Y tế

routine care

UK: /ruːˈtiːn keər/ • US: /ruˈtiːn ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thường quy chăm sóc định kỳ chăm sóc sức khỏe định kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regular and standard health care procedures performed for maintenance and prevention.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc sức khỏe định kỳ và tiêu chuẩn, được thực hiện để duy trì và phòng ngừa bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular dental check-ups are an essential part of routine care."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên là một phần thiết yếu của chăm sóc sức khỏe định kỳ."

  • "Patients receive routine care at the clinic."

    "Bệnh nhân được chăm sóc định kỳ tại phòng khám."

  • "The facility provides routine care for children with asthma."

    "Cơ sở này cung cấp dịch vụ chăm sóc định kỳ cho trẻ em bị hen suyễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine Lịch trình thường lệ, thói quen, công việc hàng ngày
Adjective routine Thường lệ, định kỳ, theo thói quen
Adverb routinely Một cách thường lệ, đều đặn
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận
Verb care Chăm sóc, quan tâm, lo lắng
Adjective careful Cẩn thận, thận trọng
Adverb carefully Một cách cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn, không cẩn thận
Adverb carelessly Một cách bất cẩn
Adjective caring Chu đáo, quan tâm, ân cần
Noun caregiver Người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta
Old French
route
French
routine
English
routine
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
English
routine care

Nguồn gốc của 'routine'

Từ 'routine' xuất phát từ tiếng Pháp 'routine' vào thế kỷ 17, có nghĩa là 'một con đường mòn, một lối đi'. Bản thân từ 'route' trong tiếng Pháp lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta' (con đường bị phá vỡ). Ban đầu, nó chỉ một con đường hoặc cách làm việc đã được thiết lập, dần dần phát triển ý nghĩa thành một chuỗi hành động hoặc thói quen được thực hiện đều đặn.

Nguồn gốc của 'care'

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', mang nghĩa lo lắng, buồn bã hoặc gánh nặng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành sự chú ý, sự quan tâm, sự bảo vệ hoặc trách nhiệm đối với ai đó/cái gì đó. Khi kết hợp với 'routine', 'routine care' đơn giản có nghĩa là sự chăm sóc được thực hiện một cách đều đặn hoặc theo thói quen đã định.

Usage Note

"Routine care" nhấn mạnh tính thường xuyên và tiêu chuẩn của việc chăm sóc. Nó bao gồm các hoạt động chăm sóc sức khỏe cơ bản mà mọi người nên thực hiện để duy trì sức khỏe tốt, ví dụ: kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, vệ sinh cá nhân. Khác với "specialized care" (chăm sóc chuyên khoa) hoặc "emergency care" (chăm sóc khẩn cấp).

Prepositions

for of

"Routine care *for* something": Chăm sóc định kỳ cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: routine care for diabetes. "Routine care *of* something": Chăm sóc định kỳ một bộ phận/cơ quan. Ví dụ: routine care of the skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine care
  • basic basic routine care
    (chăm sóc cơ bản thường xuyên)
  • regular regular routine care
    (chăm sóc định kỳ thường xuyên)
  • preventative preventative routine care
    (chăm sóc phòng ngừa thường xuyên)
  • essential essential routine care
    (chăm sóc thường xuyên thiết yếu)
  • general general routine care
    (chăm sóc thường xuyên tổng quát)
Verb + routine care
  • provide provide routine care
    (cung cấp chăm sóc thường xuyên)
  • receive receive routine care
    (nhận được chăm sóc thường xuyên)
  • undergo undergo routine care
    (trải qua chăm sóc thường xuyên)
  • require require routine care
    (yêu cầu chăm sóc thường xuyên)
  • administer administer routine care
    (thực hiện/cấp phát chăm sóc thường xuyên)

Idioms

  • part of routine care

    một phần của chăm sóc thường xuyên (Điều gì đó là một phần của quy trình chăm sóc định kỳ hoặc tiêu chuẩn.)

    "Vaccinations are an essential part of routine care for children."

    (Tiêm phòng là một phần thiết yếu của chăm sóc thường xuyên cho trẻ em.)

  • needs routine care

    cần chăm sóc thường xuyên (Ai đó/cái gì đó yêu cầu được chăm sóc theo lịch trình hoặc một cách đều đặn.)

    "The elderly patient needs routine care to manage his chronic condition."

    (Bệnh nhân cao tuổi cần chăm sóc thường xuyên để quản lý tình trạng mãn tính của mình.)

  • for routine care

    để chăm sóc thường xuyên (Dành cho mục đích hoặc lý do của việc chăm sóc định kỳ.)

    "She visited the dentist for routine care, including a check-up and cleaning."

    (Cô ấy đến nha sĩ để chăm sóc thường xuyên, bao gồm kiểm tra và làm sạch răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc sức khỏe định kỳ và tiêu chuẩn, được thực hiện để duy trì và phòng ngừa bệnh tật.

"Regular dental check-ups are an essential part of routine care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse provides routine care for the patients every morning.
Y tá cung cấp dịch vụ chăm sóc định kỳ cho bệnh nhân mỗi sáng.
Phủ định
The doctor does not skip routine care even on busy days.
Bác sĩ không bỏ qua việc chăm sóc định kỳ ngay cả trong những ngày bận rộn.
Nghi vấn
Does the hospital offer comprehensive routine care packages?
Bệnh viện có cung cấp các gói chăm sóc định kỳ toàn diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine care".

Tầm quan trọng của chăm sóc phòng ngừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'routine care' thường gắn liền với khái niệm chăm sóc phòng ngừa (preventative care). Điều này bao gồm việc khuyến khích người dân đi khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, và sàng lọc bệnh để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã phát triển. Nó phản ánh một cách tiếp cận chủ động đối với sức khỏe cá nhân.

Chăm sóc sức khỏe định kỳ trong đời sống hàng ngày

Khái niệm 'routine care' đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hàng ngày của nhiều người ở các nước phát triển. Việc khám nha sĩ 6 tháng một lần, kiểm tra sức khỏe tổng quát hàng năm, hoặc thăm khám định kỳ để theo dõi các bệnh mãn tính được coi là những hành vi có trách nhiệm để duy trì sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống, chứ không chỉ là khi có triệu chứng bệnh.