(Top Banner Ad)
urgent care
B1
Danh từ B1 Y học

urgent care

UK: /ˈɜːdʒənt keər/ • US: /ˈɜːrdʒənt ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc khẩn cấp cấp cứu nhanh trung tâm y tế khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care that is given for an illness, injury, or condition that is serious enough that a person would seek care right away but not so severe that they require care in an emergency room.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ chăm sóc y tế được cung cấp cho một bệnh tật, thương tích hoặc tình trạng đủ nghiêm trọng để một người tìm kiếm sự chăm sóc ngay lập tức, nhưng không quá nghiêm trọng đến mức họ cần được chăm sóc trong phòng cấp cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to urgent care because I thought I had a bad case of the flu."

    "Tôi đã đến trung tâm chăm sóc khẩn cấp vì tôi nghĩ mình bị cúm nặng."

  • "Many people choose urgent care because it's more affordable than the emergency room."

    "Nhiều người chọn chăm sóc khẩn cấp vì nó hợp túi tiền hơn so với phòng cấp cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urgency tình trạng khẩn cấp, sự cấp bách
Adverb urgently một cách khẩn cấp, cấp bách
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caretaker người trông nom, người chăm sóc (thường là tòa nhà, tài sản)
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere ('to press, push forward')
English
urgent
Old English
caru ('sorrow, anxiety, burden')
English
care

Nguồn gốc của 'Urgent' và 'Care'

'Urgent' bắt nguồn từ động từ 'urgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thúc giục, thúc đẩy', nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. Từ 'care' đến từ 'caru' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'lo lắng, bận tâm' và sau đó phát triển thành 'chăm sóc, quan tâm'.

Sự ra đời của 'Urgent Care'

Cụm từ 'urgent care' (chăm sóc khẩn cấp) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ một loại hình cơ sở y tế mới, cung cấp dịch vụ cho những trường hợp không quá nghiêm trọng để đến phòng cấp cứu nhưng cần được xử lý nhanh hơn so với việc đợi lịch hẹn với bác sĩ thông thường.

Usage Note

Urgent care là dịch vụ chăm sóc cho những vấn đề sức khỏe cần được giải quyết nhanh chóng nhưng không đe dọa đến tính mạng. Nó nằm giữa việc chăm sóc tại phòng khám của bác sĩ gia đình và phòng cấp cứu (emergency room). Các trung tâm urgent care thường có giờ mở cửa linh hoạt hơn so với các phòng khám thông thường.

Prepositions

at in

“At” thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: “I went *at* the urgent care center.” “In” thường được sử dụng để chỉ việc được chăm sóc: “I received urgent care *in* that facility.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + urgent care
  • seek seek urgent care
    (tìm kiếm dịch vụ chăm sóc khẩn cấp)
  • receive receive urgent care
    (nhận được sự chăm sóc khẩn cấp)
  • provide provide urgent care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp)
  • go to go to urgent care
    (đi đến phòng khám chăm sóc khẩn cấp)
urgent care + Noun
  • center urgent care center
    (trung tâm chăm sóc khẩn cấp)
  • clinic urgent care clinic
    (phòng khám chăm sóc khẩn cấp)
  • services urgent care services
    (các dịch vụ chăm sóc khẩn cấp)
  • physician urgent care physician
    (bác sĩ tại phòng khám chăm sóc khẩn cấp)
Adjective + urgent care
  • walk-in walk-in urgent care
    (chăm sóc khẩn cấp không cần hẹn trước)
  • local local urgent care
    (chăm sóc khẩn cấp địa phương)

Idioms

  • head to urgent care

    đi đến phòng khám chăm sóc khẩn cấp

    "If you have a sprained ankle, it's often best to head to urgent care instead of the emergency room."

    (Nếu bạn bị trật mắt cá chân, thường tốt nhất là đi đến phòng khám chăm sóc khẩn cấp thay vì phòng cấp cứu.)

  • an urgent care visit

    một lần khám tại phòng chăm sóc khẩn cấp

    "An urgent care visit can be much cheaper than a trip to the ER for minor issues."

    (Một lần khám tại phòng chăm sóc khẩn cấp có thể rẻ hơn nhiều so với việc đến phòng cấp cứu đối với các vấn đề nhỏ.)

  • urgent care services

    các dịch vụ chăm sóc khẩn cấp

    "Many health insurance plans now cover urgent care services."

    (Nhiều gói bảo hiểm y tế hiện nay chi trả cho các dịch vụ chăm sóc khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgent care

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ chăm sóc y tế được cung cấp cho một bệnh tật, thương tích hoặc tình trạng đủ nghiêm trọng để một người tìm kiếm sự chăm sóc ngay lập tức, nhưng không quá nghiêm trọng đến mức họ cần được chăm sóc trong phòng cấp cứu.

"I went to urgent care because I thought I had a bad case of the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't need to go to urgent care so often.
Tôi ước tôi không cần phải đến trung tâm chăm sóc khẩn cấp thường xuyên như vậy.
Phủ định
If only I hadn't needed urgent care last week; it was so expensive!
Giá mà tôi không cần đến trung tâm chăm sóc khẩn cấp tuần trước; nó quá đắt!
Nghi vấn
If only there would be more urgent care clinics open late at night; wouldn't that be convenient?
Giá mà có nhiều phòng khám chăm sóc khẩn cấp mở cửa muộn hơn vào ban đêm; chẳng phải sẽ rất tiện lợi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent care".

Vai trò trong hệ thống y tế phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'urgent care' ra đời để lấp đầy khoảng trống giữa việc khám bác sĩ gia đình (primary care physician) và phòng cấp cứu (emergency room). Chúng phục vụ những tình trạng y tế cần được xử lý nhanh chóng nhưng không đe dọa đến tính mạng, giúp giảm tải cho phòng cấp cứu và tiết kiệm chi phí cho bệnh nhân.

Tiện lợi và dễ tiếp cận

Các trung tâm 'urgent care' thường có giờ làm việc linh hoạt, bao gồm cả buổi tối và cuối tuần, và thường không yêu cầu đặt lịch hẹn trước (walk-in). Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể cho những người có lịch trình bận rộn hoặc không có bác sĩ gia đình thường xuyên, giúp họ dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế khi cần.