(Top Banner Ad)
immigration law
C1
noun C1 Luật pháp

immigration law

UK: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː/ • US: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật nhập cư luật di trú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws, regulations, and legal precedents governing immigration into and emigration from a country.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật pháp, quy định và tiền lệ pháp lý điều chỉnh việc nhập cư vào và xuất cư khỏi một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new immigration law has sparked considerable debate."

    "Luật nhập cư mới đã gây ra nhiều tranh luận đáng kể."

  • "The lawyer specializes in immigration law."

    "Luật sư đó chuyên về luật nhập cư."

  • "Many people are affected by changes to immigration law."

    "Nhiều người bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong luật nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immigrant Người nhập cư
Noun immigration Sự nhập cư; Di dân
Verb immigrate Nhập cư, di cư vào
Adjective immigratory Thuộc về nhập cư
Noun law Luật pháp
Noun lawyer Luật sư
Adjective legal Hợp pháp
Adverb legally Một cách hợp pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp
Verb legalize Hợp pháp hóa
Noun legality Tính hợp pháp

Synonyms

alien law (luật về người nước ngoài)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
migrare
Latin
immigrare
Latin
immigratio
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
immigration law

Nguồn gốc 'immigration'

Từ 'immigration' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong', và động từ 'migrare' có nghĩa là 'di chuyển'. Kết hợp lại, 'immigrare' có nghĩa là 'di chuyển vào', từ đó hình thành danh từ 'immigratio' (hành động di chuyển vào), rồi trở thành 'immigration' trong tiếng Anh. Nó mô tả sự di chuyển của người dân từ một quốc gia này sang một quốc gia khác để định cư.

Nguồn gốc 'law'

Từ 'law' bắt nguồn từ tiếng Old Norse (tiếng Na Uy cổ) là 'lagu', có nghĩa là 'luật' hoặc 'điều đã được đặt ra'. Ý tưởng là luật pháp là những quy tắc đã được 'đặt xuống' hoặc 'thiết lập' một cách rõ ràng để quản lý xã hội. Trong tiếng Anh cổ, nó cũng có dạng 'lagu' và phát triển thành 'law' như ngày nay. Khi kết hợp 'immigration' và 'law', chúng ta có 'immigration law' (luật nhập cư), tức là bộ quy tắc điều chỉnh việc di chuyển và cư trú của người nước ngoài.

Usage Note

Luật nhập cư bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc cấp visa, quy chế tị nạn, đến các thủ tục trục xuất. Nó khác biệt với luật quốc tịch, mặc dù hai lĩnh vực này liên quan mật thiết đến nhau. 'Immigration law' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý chính thức.

Prepositions

under regarding on

‘Under immigration law’: theo luật nhập cư; ‘Regarding immigration law’: liên quan đến luật nhập cư; ‘On immigration law’: về luật nhập cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immigration law
  • strict strict immigration law
    (luật nhập cư nghiêm ngặt)
  • complex complex immigration law
    (luật nhập cư phức tạp)
  • current current immigration law
    (luật nhập cư hiện hành)
  • new new immigration law
    (luật nhập cư mới)
  • federal federal immigration law
    (luật nhập cư liên bang)
Verb + immigration law
  • enforce enforce immigration law
    (thi hành luật nhập cư)
  • comply with comply with immigration law
    (tuân thủ luật nhập cư)
  • violate violate immigration law
    (vi phạm luật nhập cư)
  • amend amend immigration law
    (sửa đổi luật nhập cư)
  • challenge challenge immigration law
    (thách thức/phản đối luật nhập cư)
  • reform reform immigration law
    (cải cách luật nhập cư)
Noun + immigration law
  • aspects of aspects of immigration law
    (các khía cạnh của luật nhập cư)
  • expert in expert in immigration law
    (chuyên gia về luật nhập cư)
  • changes to changes to immigration law
    (những thay đổi đối với luật nhập cư)
  • reform of reform of immigration law
    (cuộc cải cách luật nhập cư)

Idioms

  • navigate immigration law

    Tìm hiểu và vượt qua các quy định phức tạp của luật nhập cư (thường ám chỉ việc cần sự hiểu biết hoặc hỗ trợ pháp lý)

    "Many people hire lawyers to help them navigate immigration law."

    (Nhiều người thuê luật sư để giúp họ tìm hiểu và vượt qua các quy định của luật nhập cư.)

  • fall under immigration law

    Thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nhập cư; bị chi phối bởi luật nhập cư

    "Her case will fall under immigration law as she is not a citizen."

    (Trường hợp của cô ấy sẽ thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nhập cư vì cô ấy không phải là công dân.)

  • be subject to immigration law

    Phải tuân thủ/chịu sự điều chỉnh của luật nhập cư

    "All foreign visitors are subject to the country's immigration law."

    (Tất cả du khách nước ngoài đều phải tuân thủ luật nhập cư của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigration law

noun
Lật mặt

Hệ thống luật pháp, quy định và tiền lệ pháp lý điều chỉnh việc nhập cư vào và xuất cư khỏi một quốc gia.

"The new immigration law has sparked considerable debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immigration law: a complex set of regulations governs who can enter and reside in the country.
Luật nhập cư: một tập hợp các quy định phức tạp chi phối việc ai có thể nhập cảnh và cư trú trong nước.
Phủ định
This country does not have strict immigration law: it's open to welcome talents from other countries.
Quốc gia này không có luật nhập cư nghiêm ngặt: nó rộng mở chào đón nhân tài từ các quốc gia khác.
Nghi vấn
Does this new policy comply with the current immigration law: a legal framework designed to manage and regulate the entry and stay of foreigners?
Chính sách mới này có tuân thủ luật nhập cư hiện hành không: một khung pháp lý được thiết kế để quản lý và điều chỉnh việc nhập cảnh và lưu trú của người nước ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigration law".

Vai trò của Luật Nhập cư trong Xã hội

Luật nhập cư đóng vai trò then chốt trong việc định hình xã hội và nền kinh tế của một quốc gia. Nó không chỉ kiểm soát ai được phép vào và định cư mà còn phản ánh giá trị, chính sách nhân khẩu học và ưu tiên an ninh quốc gia của đất nước đó. Luật nhập cư thường xuyên được sửa đổi để đáp ứng các thách thức toàn cầu như khủng hoảng tị nạn, nhu cầu lao động, hoặc vấn đề an ninh.

Những Câu Chuyện Cá Nhân Đằng Sau Luật

Đối với hàng triệu người trên thế giới, luật nhập cư không chỉ là những văn bản pháp lý khô khan mà còn là yếu tố quyết định số phận, ước mơ và hy vọng của họ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đoàn tụ gia đình, tìm kiếm cơ hội mới, hoặc thoát khỏi bạo lực và xung đột. Hiểu về luật nhập cư giúp người học tiếng Anh nhận thức sâu sắc hơn về các vấn đề xã hội và nhân đạo toàn cầu.