immigration law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of laws, regulations, and legal precedents governing immigration into and emigration from a country.
Vietnamese Meaning
Hệ thống luật pháp, quy định và tiền lệ pháp lý điều chỉnh việc nhập cư vào và xuất cư khỏi một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new immigration law has sparked considerable debate."
"Luật nhập cư mới đã gây ra nhiều tranh luận đáng kể."
-
"The lawyer specializes in immigration law."
"Luật sư đó chuyên về luật nhập cư."
-
"Many people are affected by changes to immigration law."
"Nhiều người bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong luật nhập cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immigrant | Người nhập cư |
| Noun | immigration | Sự nhập cư; Di dân |
| Verb | immigrate | Nhập cư, di cư vào |
| Adjective | immigratory | Thuộc về nhập cư |
| Noun | law | Luật pháp |
| Noun | lawyer | Luật sư |
| Adjective | legal | Hợp pháp |
| Adverb | legally | Một cách hợp pháp |
| Adjective | illegal | Bất hợp pháp |
| Verb | legalize | Hợp pháp hóa |
| Noun | legality | Tính hợp pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luật nhập cư bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc cấp visa, quy chế tị nạn, đến các thủ tục trục xuất. Nó khác biệt với luật quốc tịch, mặc dù hai lĩnh vực này liên quan mật thiết đến nhau. 'Immigration law' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý chính thức.
Prepositions
‘Under immigration law’: theo luật nhập cư; ‘Regarding immigration law’: liên quan đến luật nhập cư; ‘On immigration law’: về luật nhập cư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict immigration law (luật nhập cư nghiêm ngặt)
-
complex complex immigration law (luật nhập cư phức tạp)
-
current current immigration law (luật nhập cư hiện hành)
-
new new immigration law (luật nhập cư mới)
-
federal federal immigration law (luật nhập cư liên bang)
-
enforce enforce immigration law (thi hành luật nhập cư)
-
comply with comply with immigration law (tuân thủ luật nhập cư)
-
violate violate immigration law (vi phạm luật nhập cư)
-
amend amend immigration law (sửa đổi luật nhập cư)
-
challenge challenge immigration law (thách thức/phản đối luật nhập cư)
-
reform reform immigration law (cải cách luật nhập cư)
-
aspects of aspects of immigration law (các khía cạnh của luật nhập cư)
-
expert in expert in immigration law (chuyên gia về luật nhập cư)
-
changes to changes to immigration law (những thay đổi đối với luật nhập cư)
-
reform of reform of immigration law (cuộc cải cách luật nhập cư)
Idioms
-
navigate immigration law
Tìm hiểu và vượt qua các quy định phức tạp của luật nhập cư (thường ám chỉ việc cần sự hiểu biết hoặc hỗ trợ pháp lý)
"Many people hire lawyers to help them navigate immigration law."
(Nhiều người thuê luật sư để giúp họ tìm hiểu và vượt qua các quy định của luật nhập cư.)
-
fall under immigration law
Thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nhập cư; bị chi phối bởi luật nhập cư
"Her case will fall under immigration law as she is not a citizen."
(Trường hợp của cô ấy sẽ thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nhập cư vì cô ấy không phải là công dân.)
-
be subject to immigration law
Phải tuân thủ/chịu sự điều chỉnh của luật nhập cư
"All foreign visitors are subject to the country's immigration law."
(Tất cả du khách nước ngoài đều phải tuân thủ luật nhập cư của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immigration law
nounHệ thống luật pháp, quy định và tiền lệ pháp lý điều chỉnh việc nhập cư vào và xuất cư khỏi một quốc gia.
"The new immigration law has sparked considerable debate."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The immigration law: a complex set of regulations governs who can enter and reside in the country. |
Luật nhập cư: một tập hợp các quy định phức tạp chi phối việc ai có thể nhập cảnh và cư trú trong nước. |
| Phủ định | This country does not have strict immigration law: it's open to welcome talents from other countries. |
Quốc gia này không có luật nhập cư nghiêm ngặt: nó rộng mở chào đón nhân tài từ các quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Does this new policy comply with the current immigration law: a legal framework designed to manage and regulate the entry and stay of foreigners? |
Chính sách mới này có tuân thủ luật nhập cư hiện hành không: một khung pháp lý được thiết kế để quản lý và điều chỉnh việc nhập cảnh và lưu trú của người nước ngoài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigration law".
