(Top Banner Ad)
unpassability
C2
noun C2 Địa lý, Kỹ thuật, Giao thông

unpassability

UK: /ˌʌnpæsəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnpæsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể vượt qua tình trạng không thể đi qua
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impossible to pass or traverse.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua hoặc đi qua được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpassability of the road due to the landslide stranded many drivers."

    "Việc đường không thể đi qua do sạt lở đất đã khiến nhiều tài xế bị mắc kẹt."

  • "The heavy snow caused the unpassability of many mountain roads."

    "Tuyết rơi dày đã gây ra tình trạng không thể đi qua trên nhiều con đường núi."

  • "The unpassability of the river forced them to take a longer route."

    "Việc không thể đi qua sông đã buộc họ phải đi một con đường dài hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, vượt qua, chuyền
Noun passage Lối đi, đoạn đường, sự đi qua
Adjective passable Có thể đi qua được, chấp nhận được
Adjective unpassable Không thể đi qua được, không thể vượt qua
Adjective impassable Không thể đi qua được (đồng nghĩa với unpassable, thường dùng cho địa hình hiểm trở)
Noun impassability Tính không thể đi qua được (đồng nghĩa với unpassability)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
English (Modern)
pass
English (Modern)
passable
English (Modern)
unpassable
English (Modern)
unpassability

Cấu trúc "Không Thể Đi Qua"

Từ 'unpassability' được ghép từ các yếu tố trong tiếng Anh để tạo nên nghĩa của nó. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ 'un-'). Gốc 'pass' có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'passus' (bước đi) và tiếng Pháp cổ 'passer'. Hậu tố '-able' mang nghĩa 'có thể', biến động từ thành tính từ 'passable' (có thể đi qua được). Cuối cùng, '-ity' là hậu tố biến tính từ thành danh từ, chỉ 'tính chất' hoặc 'trạng thái' (từ tiếng Latinh '-itas'). Ghép lại, 'unpassability' có nghĩa là 'tính không thể đi qua được' hoặc 'tình trạng không thể vượt qua'.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả địa hình, chướng ngại vật, hoặc tình huống mà việc đi qua là không thể thực hiện được. Khác với 'impassability' là một từ đồng nghĩa, 'unpassability' có thể mang một sắc thái nhấn mạnh hơn về tính tuyệt đối của việc không thể vượt qua.

Prepositions

of due to

'unpassability of' thường được dùng để chỉ sự không thể vượt qua của một cái gì đó (ví dụ: 'unpassability of the mountain pass'). 'unpassability due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra việc không thể vượt qua (ví dụ: 'unpassability due to heavy snowfall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpassability
  • complete complete unpassability
    (tính không thể vượt qua hoàn toàn)
  • absolute absolute unpassability
    (tính không thể vượt qua tuyệt đối)
  • sheer sheer unpassability
    (tính không thể vượt qua rõ rệt/tuyệt đối)
  • total total unpassability
    (tính không thể vượt qua toàn bộ)
  • physical physical unpassability
    (tính không thể vượt qua về mặt vật lý/địa lý)
Verb + unpassability
  • cause cause unpassability
    (gây ra tình trạng không thể vượt qua)
  • highlight highlight the unpassability
    (làm nổi bật tính không thể vượt qua)
  • overcome overcome the unpassability
    (khắc phục tình trạng không thể vượt qua)
  • result in result in unpassability
    (dẫn đến tình trạng không thể vượt qua)
  • demonstrate demonstrate the unpassability
    (chứng minh/cho thấy tính không thể vượt qua)

Idioms

  • the unpassability of the terrain

    tính không thể đi qua được của địa hình

    "The explorers were defeated by the unpassability of the terrain."

    (Những nhà thám hiểm đã phải bỏ cuộc vì địa hình quá hiểm trở không thể đi qua được.)

  • due to the unpassability of the roads

    do đường xá không thể đi lại được

    "Aid delivery was delayed due to the unpassability of the roads after the storm."

    (Việc vận chuyển viện trợ bị trì hoãn do đường xá không thể đi lại được sau cơn bão.)

  • facing the unpassability

    đối mặt với tình trạng không thể vượt qua

    "They were facing the unpassability of the mountain range."

    (Họ đang đối mặt với tình trạng không thể vượt qua của dãy núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpassability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua hoặc đi qua được.

"The unpassability of the road due to the landslide stranded many drivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unpassability of the mountain road is a major concern for travelers.
Sự không thể vượt qua của con đường núi là một mối lo ngại lớn đối với du khách.
Phủ định
The unpassability of the river is not a problem, because there is a bridge.
Việc không thể vượt qua con sông không phải là vấn đề, vì có một cây cầu.
Nghi vấn
Is the unpassability of the border crossing due to security concerns?
Việc không thể vượt qua biên giới có phải là do lo ngại về an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpassability".

Rào cản tự nhiên trong lịch sử

Trong lịch sử loài người, 'unpassability' (tính không thể vượt qua được) của các rào cản tự nhiên như dãy núi cao (ví dụ: Himalaya, Andes), sa mạc rộng lớn (ví dụ: Sahara) hay sông ngòi hiểm trở đã định hình biên giới, ảnh hưởng đến giao thương, di cư và chiến lược quân sự của nhiều nền văn minh. Chúng tạo ra những khu vực biệt lập, bảo vệ các nền văn hóa nhưng cũng cản trở sự phát triển và trao đổi, dẫn đến những đặc trưng riêng biệt trong văn hóa và xã hội.

Vượt qua thử thách và giới hạn

Mặc dù 'unpassability' thường chỉ những trở ngại vật lý, nó cũng có thể tượng trưng cho những thách thức và giới hạn lớn mà con người phải đối mặt trong nhiều lĩnh vực. Câu chuyện về việc con người nỗ lực vượt qua các địa hình hiểm trở, xây dựng cầu đường, hầm xuyên núi không chỉ thể hiện ý chí kiên cường, khả năng sáng tạo mà còn là biểu tượng cho sự tiến bộ và khả năng chinh phục tự nhiên, mở rộng giới hạn của con người.