(Top Banner Ad)
imperfect record
B2
Danh từ ghép B2 Tổng quát

imperfect record

UK: /ɪmˈpɜːfɪkt ˈrekɔːd/ • US: /ɪmˈpɜːrfɪkt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ không hoàn hảo bản ghi chép không đầy đủ thông tin không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of information that is not complete, accurate, or without errors; a history or account that contains flaws, omissions, or inaccuracies.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp thông tin không đầy đủ, không chính xác hoặc có lỗi; một lịch sử hoặc bản ghi chép chứa đựng những sai sót, thiếu sót hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's imperfect record of safety violations raised concerns among the employees."

    "Hồ sơ không hoàn hảo về các vi phạm an toàn của công ty đã làm dấy lên mối lo ngại trong số các nhân viên."

  • "The investigation revealed an imperfect record of financial transactions."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một hồ sơ không hoàn hảo về các giao dịch tài chính."

  • "His imperfect record as a student did not deter him from pursuing his dreams."

    "Hồ sơ học tập không hoàn hảo của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Adverb imperfectly một cách không hoàn hảo
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản ghi, sự ghi âm
Adjective recordable có thể ghi lại

Synonyms

flawed record (hồ sơ có sai sót)incomplete record (hồ sơ không đầy đủ)inaccurate record (hồ sơ không chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
perfectus
Old French
imperfet
Middle English
imperfit
English
imperfect
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorde
English
record
English
imperfect record

Nguồn gốc 'Hồ sơ không hoàn hảo'

Cụm từ "imperfect record" (hồ sơ không hoàn hảo) được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ "imperfect" (không hoàn hảo) bắt nguồn từ tiếng Latin "imperfectus", có nghĩa là "chưa hoàn thành", kết hợp giữa tiền tố phủ định "in-" (không) và "perfectus" (hoàn hảo, hoàn thành). Trong khi đó, từ "record" (hồ sơ, ghi chép) có nguồn gốc từ tiếng Latin "recordari", nghĩa là "gọi lại trong tâm trí" hoặc "ghi nhớ", sau đó qua tiếng Pháp cổ "recorder" (kể lại, lặp lại). Khi kết hợp lại, "imperfect record" mô tả một tài liệu, thành tích hoặc dữ liệu không hoàn hảo, có sai sót hoặc thiếu sót, phản ánh tính chất không tuyệt đối trong mọi nỗ lực ghi chép hoặc thành quả của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện mà thông tin ghi lại không hoàn toàn đáng tin cậy hoặc đầy đủ. Nó có thể ám chỉ sự thiếu sót về chi tiết, sự không chính xác trong thông tin hoặc sự hiện diện của các lỗi trong bản ghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperfect record
  • a long a long imperfect record
    (một hồ sơ không hoàn hảo dài lâu)
  • a spotty a spotty imperfect record
    (một hồ sơ không hoàn hảo không đồng đều, lúc tốt lúc xấu)
  • a flawed a flawed imperfect record
    (một hồ sơ không hoàn hảo có sai sót)
Verb + imperfect record
  • have an have an imperfect record
    (có một hồ sơ không hoàn hảo)
  • reveal an reveal an imperfect record
    (tiết lộ một hồ sơ không hoàn hảo)
  • reflect an reflect an imperfect record
    (phản ánh một hồ sơ không hoàn hảo)

Idioms

  • have an imperfect record

    Có một thành tích không hoàn hảo

    "The company has an imperfect record when it comes to meeting deadlines."

    (Công ty có một thành tích không hoàn hảo trong việc đáp ứng thời hạn.)

  • despite an imperfect record

    Bất chấp một hồ sơ/thành tích không hoàn hảo

    "Despite an imperfect record, she was given another chance to prove herself."

    (Bất chấp thành tích không hoàn hảo, cô ấy vẫn được trao thêm một cơ hội để chứng tỏ bản thân.)

  • show an imperfect record

    Cho thấy/thể hiện một hồ sơ/thành tích không hoàn hảo

    "The team's performance this season shows an imperfect record of consistency."

    (Hiệu suất của đội trong mùa giải này cho thấy một thành tích không hoàn hảo về sự nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfect record

Danh từ ghép
Lật mặt

Một tập hợp thông tin không đầy đủ, không chính xác hoặc có lỗi; một lịch sử hoặc bản ghi chép chứa đựng những sai sót, thiếu sót hoặc không chính xác.

"The company's imperfect record of safety violations raised concerns among the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect record".

Sự bất toàn của con người và tài liệu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về "hồ sơ không hoàn hảo" phản ánh sự thừa nhận tính dễ mắc lỗi của con người. Không có tài liệu, lịch sử hay thành tích nào là hoàn toàn không có sai sót hoặc thiếu sót. Điều này dẫn đến sự hoài nghi lành mạnh đối với các nguồn thông tin và khuyến khích việc tìm kiếm nhiều góc nhìn để có được bức tranh toàn diện hơn.

Cơ hội thứ hai và sự chuộc lỗi

Mặc dù một "hồ sơ không hoàn hảo" có thể chỉ ra những sai lầm trong quá khứ, nhưng trong nhiều xã hội phương Tây, vẫn có sự nhấn mạnh vào khái niệm "cơ hội thứ hai" (second chances) hoặc sự chuộc lỗi (redemption). Một cá nhân hoặc tổ chức có thể học hỏi từ những sai sót trong quá khứ và cải thiện trong tương lai, cho thấy rằng một hồ sơ không hoàn hảo không nhất thiết là bản án cuối cùng.