imperfect record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of information that is not complete, accurate, or without errors; a history or account that contains flaws, omissions, or inaccuracies.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp thông tin không đầy đủ, không chính xác hoặc có lỗi; một lịch sử hoặc bản ghi chép chứa đựng những sai sót, thiếu sót hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's imperfect record of safety violations raised concerns among the employees."
"Hồ sơ không hoàn hảo về các vi phạm an toàn của công ty đã làm dấy lên mối lo ngại trong số các nhân viên."
-
"The investigation revealed an imperfect record of financial transactions."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một hồ sơ không hoàn hảo về các giao dịch tài chính."
-
"His imperfect record as a student did not deter him from pursuing his dreams."
"Hồ sơ học tập không hoàn hảo của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Adverb | imperfectly | một cách không hoàn hảo |
| Verb | record | ghi lại, thu âm |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | bản ghi, sự ghi âm |
| Adjective | recordable | có thể ghi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện mà thông tin ghi lại không hoàn toàn đáng tin cậy hoặc đầy đủ. Nó có thể ám chỉ sự thiếu sót về chi tiết, sự không chính xác trong thông tin hoặc sự hiện diện của các lỗi trong bản ghi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a long a long imperfect record (một hồ sơ không hoàn hảo dài lâu)
-
a spotty a spotty imperfect record (một hồ sơ không hoàn hảo không đồng đều, lúc tốt lúc xấu)
-
a flawed a flawed imperfect record (một hồ sơ không hoàn hảo có sai sót)
-
have an have an imperfect record (có một hồ sơ không hoàn hảo)
-
reveal an reveal an imperfect record (tiết lộ một hồ sơ không hoàn hảo)
-
reflect an reflect an imperfect record (phản ánh một hồ sơ không hoàn hảo)
Idioms
-
have an imperfect record
Có một thành tích không hoàn hảo
"The company has an imperfect record when it comes to meeting deadlines."
(Công ty có một thành tích không hoàn hảo trong việc đáp ứng thời hạn.)
-
despite an imperfect record
Bất chấp một hồ sơ/thành tích không hoàn hảo
"Despite an imperfect record, she was given another chance to prove herself."
(Bất chấp thành tích không hoàn hảo, cô ấy vẫn được trao thêm một cơ hội để chứng tỏ bản thân.)
-
show an imperfect record
Cho thấy/thể hiện một hồ sơ/thành tích không hoàn hảo
"The team's performance this season shows an imperfect record of consistency."
(Hiệu suất của đội trong mùa giải này cho thấy một thành tích không hoàn hảo về sự nhất quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfect record
Danh từ ghépMột tập hợp thông tin không đầy đủ, không chính xác hoặc có lỗi; một lịch sử hoặc bản ghi chép chứa đựng những sai sót, thiếu sót hoặc không chính xác.
"The company's imperfect record of safety violations raised concerns among the employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect record".
