perfect record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A history or collection of achievements without any failures or losses.
Vietnamese Meaning
Một lịch sử hoặc tập hợp các thành tích mà không có bất kỳ thất bại hoặc thua lỗ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team finished the season with a perfect record, winning all of their games."
"Đội bóng đã kết thúc mùa giải với một thành tích hoàn hảo, thắng tất cả các trận đấu của họ."
-
"The athlete is determined to maintain his perfect record."
"Vận động viên quyết tâm duy trì thành tích hoàn hảo của mình."
-
"The company has a perfect record of safety, with no accidents in the past decade."
"Công ty có thành tích an toàn hoàn hảo, không có tai nạn nào trong thập kỷ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'perfect record' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các thành công liên tiếp, không bị gián đoạn bởi bất kỳ thất bại nào. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và nhất quán trong hiệu suất. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao (ví dụ: một đội bóng có chuỗi trận thắng liên tiếp) đến kinh doanh (ví dụ: một công ty đạt được lợi nhuận liên tục trong nhiều quý) hoặc học tập (ví dụ: một sinh viên luôn đạt điểm cao nhất).
Prepositions
'with a perfect record' nhấn mạnh việc duy trì thành tích hoàn hảo trong một khoảng thời gian. 'of a perfect record' nhấn mạnh bản chất của thành tích đó là hoàn hảo. Ví dụ: 'He finished the season with a perfect record.' (Anh ấy kết thúc mùa giải với thành tích hoàn hảo.). 'The company boasts of a perfect record in customer satisfaction.' (Công ty tự hào về thành tích hoàn hảo trong sự hài lòng của khách hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unblemished an unblemished perfect record (một thành tích hoàn hảo không tì vết)
-
impeccable an impeccable perfect record (một thành tích hoàn hảo không chê vào đâu được)
-
flawless a flawless perfect record (một thành tích hoàn hảo không có lỗi)
-
unbroken an unbroken perfect record (một thành tích hoàn hảo chưa từng bị phá vỡ)
-
maintain maintain a perfect record (duy trì thành tích hoàn hảo)
-
achieve achieve a perfect record (đạt được thành tích hoàn hảo)
-
preserve preserve a perfect record (bảo toàn thành tích hoàn hảo)
-
ruin ruin a perfect record (phá hỏng thành tích hoàn hảo)
-
team's the team's perfect record (thành tích hoàn hảo của đội)
-
opponent's the opponent's perfect record (thành tích hoàn hảo của đối thủ)
Idioms
-
keep a perfect record
duy trì thành tích hoàn hảo, giữ vững chuỗi thắng/không thua
"The team managed to keep a perfect record throughout the entire season."
(Đội bóng đã xoay sở để duy trì thành tích hoàn hảo suốt cả mùa giải.)
-
boast a perfect record
tự hào có thành tích hoàn hảo
"She boasts a perfect record in all her tennis matches this year."
(Cô ấy tự hào có thành tích hoàn hảo trong tất cả các trận đấu quần vợt của mình năm nay.)
-
put a perfect record on the line
đặt thành tích hoàn hảo vào thế rủi ro, mạo hiểm thành tích hoàn hảo
"The champion will put his perfect record on the line in tomorrow's final."
(Nhà vô địch sẽ đặt thành tích hoàn hảo của mình vào thế rủi ro trong trận chung kết ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect record
Danh từMột lịch sử hoặc tập hợp các thành tích mà không có bất kỳ thất bại hoặc thua lỗ nào.
"The team finished the season with a perfect record, winning all of their games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect record".
