(Top Banner Ad)
perfect record
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Thể thao, Kinh doanh, Học tập...)

perfect record

UK: /ˈpɜːfɪkt ˈrekɔːd/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích hoàn hảo kết quả hoàn hảo bảng thành tích hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history or collection of achievements without any failures or losses.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử hoặc tập hợp các thành tích mà không có bất kỳ thất bại hoặc thua lỗ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team finished the season with a perfect record, winning all of their games."

    "Đội bóng đã kết thúc mùa giải với một thành tích hoàn hảo, thắng tất cả các trận đấu của họ."

  • "The athlete is determined to maintain his perfect record."

    "Vận động viên quyết tâm duy trì thành tích hoàn hảo của mình."

  • "The company has a perfect record of safety, with no accidents in the past decade."

    "Công ty có thành tích an toàn hoàn hảo, không có tai nạn nào trong thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo, sự toàn diện
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun record kỷ lục, thành tích; bản ghi chép
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm; người ghi chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Thể thao, Kinh doanh, Học tập...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorde
English
record

Nguồn gốc 'Perfect Record'

Cụm từ 'perfect record' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại với nguồn gốc riêng biệt. 'Perfect' (hoàn hảo) có gốc từ tiếng Latin 'perfectus' (hoàn thành, không tì vết). 'Record' (kỷ lục, thành tích, hồ sơ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari' (ghi nhớ, gọi lại trong tâm trí). Khi kết hợp lại, 'perfect record' dùng để chỉ một chuỗi thành tích, một hồ sơ không có bất kỳ sai sót, thất bại hay khuyết điểm nào, thường được dùng trong thể thao, học thuật hoặc công việc.

Usage Note

Cụm từ 'perfect record' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các thành công liên tiếp, không bị gián đoạn bởi bất kỳ thất bại nào. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và nhất quán trong hiệu suất. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao (ví dụ: một đội bóng có chuỗi trận thắng liên tiếp) đến kinh doanh (ví dụ: một công ty đạt được lợi nhuận liên tục trong nhiều quý) hoặc học tập (ví dụ: một sinh viên luôn đạt điểm cao nhất).

Prepositions

with of

'with a perfect record' nhấn mạnh việc duy trì thành tích hoàn hảo trong một khoảng thời gian. 'of a perfect record' nhấn mạnh bản chất của thành tích đó là hoàn hảo. Ví dụ: 'He finished the season with a perfect record.' (Anh ấy kết thúc mùa giải với thành tích hoàn hảo.). 'The company boasts of a perfect record in customer satisfaction.' (Công ty tự hào về thành tích hoàn hảo trong sự hài lòng của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect record
  • unblemished an unblemished perfect record
    (một thành tích hoàn hảo không tì vết)
  • impeccable an impeccable perfect record
    (một thành tích hoàn hảo không chê vào đâu được)
  • flawless a flawless perfect record
    (một thành tích hoàn hảo không có lỗi)
  • unbroken an unbroken perfect record
    (một thành tích hoàn hảo chưa từng bị phá vỡ)
Verb + perfect record
  • maintain maintain a perfect record
    (duy trì thành tích hoàn hảo)
  • achieve achieve a perfect record
    (đạt được thành tích hoàn hảo)
  • preserve preserve a perfect record
    (bảo toàn thành tích hoàn hảo)
  • ruin ruin a perfect record
    (phá hỏng thành tích hoàn hảo)
Noun + perfect record
  • team's the team's perfect record
    (thành tích hoàn hảo của đội)
  • opponent's the opponent's perfect record
    (thành tích hoàn hảo của đối thủ)

Idioms

  • keep a perfect record

    duy trì thành tích hoàn hảo, giữ vững chuỗi thắng/không thua

    "The team managed to keep a perfect record throughout the entire season."

    (Đội bóng đã xoay sở để duy trì thành tích hoàn hảo suốt cả mùa giải.)

  • boast a perfect record

    tự hào có thành tích hoàn hảo

    "She boasts a perfect record in all her tennis matches this year."

    (Cô ấy tự hào có thành tích hoàn hảo trong tất cả các trận đấu quần vợt của mình năm nay.)

  • put a perfect record on the line

    đặt thành tích hoàn hảo vào thế rủi ro, mạo hiểm thành tích hoàn hảo

    "The champion will put his perfect record on the line in tomorrow's final."

    (Nhà vô địch sẽ đặt thành tích hoàn hảo của mình vào thế rủi ro trong trận chung kết ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect record

Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử hoặc tập hợp các thành tích mà không có bất kỳ thất bại hoặc thua lỗ nào.

"The team finished the season with a perfect record, winning all of their games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect record".

Áp lực và Niềm tự hào

Trong thể thao, việc duy trì một 'perfect record' (thành tích hoàn hảo) như chuỗi trận thắng liên tiếp không thua hay không hòa, mang lại niềm tự hào lớn lao cho cá nhân hoặc đội bóng, nhưng cũng đi kèm với áp lực khổng lồ từ người hâm mộ và đối thủ. Nó biểu trưng cho sự thống trị và kỹ năng vượt trội.

Giá trị của sự không tì vết

Một 'perfect record' rất hiếm gặp và được đánh giá cao không chỉ trong thể thao mà còn trong các lĩnh vực khác như học thuật (ví dụ: đạt điểm tuyệt đối trong mọi môn học) hoặc kinh doanh (ví dụ: không có bất kỳ khiếu nại nào từ khách hàng). Nó thường trở thành một cột mốc lịch sử, thể hiện sự xuất sắc và bền bỉ.