(Top Banner Ad)
imply indirectly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

imply indirectly

UK: /ɪmˈplaɪ ˌɪndɪˈrektli/ • US: /ɪmˈplaɪ ˌɪndɪˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ một cách gián tiếp nói bóng gió ngụ ý xa xôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suggest something in an indirect way; to hint at something without stating it explicitly.

Vietnamese Meaning

Ngụ ý điều gì đó một cách gián tiếp; ám chỉ điều gì đó mà không nói thẳng ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She implied indirectly that she wasn't happy with the proposal, but she never said it outright."

    "Cô ấy ngụ ý một cách gián tiếp rằng cô ấy không hài lòng với đề xuất, nhưng cô ấy không bao giờ nói thẳng ra."

  • "The politician implied indirectly that his opponent was corrupt."

    "Chính trị gia ngụ ý một cách gián tiếp rằng đối thủ của mình tham nhũng."

  • "He implied indirectly that he knew more than he was letting on."

    "Anh ấy ngụ ý một cách gián tiếp rằng anh ấy biết nhiều hơn những gì anh ấy đang tiết lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Imply Ngụ ý, hàm ý, ám chỉ
Noun Implication Sự ngụ ý, hàm ý; hệ quả
Adjective Implicit Ngụ ý, ẩn ý, mặc định
Adverb Implicitly Một cách ngụ ý, ngầm hiểu
Adjective Indirect Gián tiếp
Noun Indirectness Sự gián tiếp
Adverb Directly Một cách trực tiếp (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emplier
English
imply

Nguồn gốc của 'imply'

Từ 'imply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare', mang nghĩa 'cuộn vào, vướng vào, liên lụy'. Qua tiếng Pháp cổ 'emplier', nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'liên quan, kéo theo'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'gợi ý hoặc thể hiện điều gì đó mà không nói thẳng ra', một cách 'gián tiếp' (indirectly). 'Indirectly' có nguồn gốc từ 'in-' (không) và 'direct' (trực tiếp).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin hoặc ý kiến một cách kín đáo, không trực tiếp. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn tránh đối đầu hoặc muốn người nghe tự suy luận ra thông tin. 'Imply' là hành động ngụ ý, và 'indirectly' bổ sung ý nghĩa về phương thức thực hiện (một cách gián tiếp). So sánh với 'suggest' (gợi ý), 'imply' thường mang tính chất ẩn ý, có thể có mục đích rõ ràng hơn, trong khi 'suggest' có thể chỉ đơn thuần là một đề xuất hoặc ý kiến.

Prepositions

by

'imply indirectly by' thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà sự ngụ ý gián tiếp được thực hiện. Ví dụ: 'He implied indirectly by his tone that he was unhappy.' (Anh ấy ngụ ý một cách gián tiếp qua giọng điệu của mình rằng anh ấy không vui.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + imply indirectly
  • subtly subtly imply indirectly
    (tinh tế ngụ ý gián tiếp)
  • clearly clearly imply indirectly
    (rõ ràng ngụ ý gián tiếp (mà không nói thẳng))
  • strongly strongly imply indirectly
    (mạnh mẽ ngụ ý gián tiếp)
  • merely merely imply indirectly
    (chỉ đơn thuần ngụ ý gián tiếp)
Danh từ/Đại từ (Chủ ngữ) + imply indirectly
  • Her silence Her silence can imply indirectly
    (Sự im lặng của cô ấy có thể ngụ ý gián tiếp)
  • The report The report seemed to imply indirectly
    (Báo cáo dường như ngụ ý gián tiếp)
  • His words His words imply indirectly
    (Lời nói của anh ấy ngụ ý gián tiếp)
imply indirectly + Mệnh đề/Danh từ (Tân ngữ)
  • imply indirectly that... imply indirectly that he disagreed
    (ngụ ý gián tiếp rằng anh ấy không đồng tình)
  • imply indirectly a criticism imply indirectly a criticism
    (ngụ ý gián tiếp một lời phê bình)
  • imply indirectly a warning imply indirectly a warning
    (ngụ ý gián tiếp một lời cảnh báo)

Idioms

  • to imply indirectly that...

    Để gợi ý một cách gián tiếp rằng điều gì đó là sự thật hoặc nên xảy ra, thường là để tránh nói thẳng.

    "She implied indirectly that he was lazy by constantly mentioning her own hard work."

    (Cô ấy ngụ ý gián tiếp rằng anh ấy lười biếng bằng cách liên tục nhắc đến sự chăm chỉ của bản thân.)

  • What someone implies indirectly

    Điều mà ai đó gợi ý hoặc ám chỉ mà không nói ra rõ ràng.

    "What he implied indirectly was that the budget was too tight for new projects."

    (Điều anh ấy ngụ ý gián tiếp là ngân sách quá eo hẹp cho các dự án mới.)

  • to imply indirectly by [action/tone/body language]

    Để gợi ý gián tiếp điều gì đó thông qua một hành động, giọng điệu, hay ngôn ngữ cơ thể.

    "He chose to imply indirectly by his tone that he was not pleased with the outcome."

    (Anh ấy chọn cách ngụ ý gián tiếp qua giọng điệu của mình rằng anh ấy không hài lòng với kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imply indirectly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ngụ ý điều gì đó một cách gián tiếp; ám chỉ điều gì đó mà không nói thẳng ra.

"She implied indirectly that she wasn't happy with the proposal, but she never said it outright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he indirectly implied his dissatisfaction was clear to everyone.
Việc anh ấy gián tiếp ngụ ý sự không hài lòng của mình đã rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether she implied indirectly or directly isn't the main concern.
Việc cô ấy ngụ ý gián tiếp hay trực tiếp không phải là mối quan tâm chính.
Nghi vấn
Did he realize that her silence implied disapproval indirectly?
Anh ấy có nhận ra rằng sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự không đồng tình một cách gián tiếp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the evidence will have indirectly implied his involvement in the crime.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, bằng chứng sẽ ngụ ý một cách gián tiếp sự liên quan của anh ta trong vụ án.
Phủ định
By the end of the discussion, she won't have implied any criticism of his work, but her silence will have been telling.
Đến cuối cuộc thảo luận, cô ấy sẽ không ngụ ý bất kỳ lời chỉ trích nào về công việc của anh ấy, nhưng sự im lặng của cô ấy sẽ rất có ý nghĩa.
Nghi vấn
Will the journalist have indirectly implied the politician's resignation by using suggestive language in his article?
Liệu nhà báo có ngụ ý một cách gián tiếp việc từ chức của chính trị gia bằng cách sử dụng ngôn ngữ gợi ý trong bài viết của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been implying indirectly that she wanted a promotion before she finally asked for it outright.
Cô ấy đã ngụ ý một cách gián tiếp rằng cô ấy muốn được thăng chức trước khi cuối cùng cô ấy yêu cầu thẳng thắn.
Phủ định
They hadn't been implying indirectly that they were unhappy with the project, so we were surprised when they quit.
Họ đã không ngụ ý một cách gián tiếp rằng họ không hài lòng với dự án, vì vậy chúng tôi đã ngạc nhiên khi họ bỏ việc.
Nghi vấn
Had he been implying indirectly that he knew the answer all along?
Có phải anh ấy đã ngụ ý một cách gián tiếp rằng anh ấy đã biết câu trả lời từ trước đến nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He implies indirectly that I am lying.
Anh ấy ngụ ý một cách gián tiếp rằng tôi đang nói dối.
Phủ định
She does not imply anything indirectly.
Cô ấy không ngụ ý bất cứ điều gì một cách gián tiếp.
Nghi vấn
Does he indirectly imply that we are wrong?
Có phải anh ấy ngụ ý một cách gián tiếp rằng chúng ta sai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imply indirectly".

Giao tiếp gián tiếp và sự lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù sự thẳng thắn thường được đánh giá cao, giao tiếp gián tiếp (implying indirectly) lại được sử dụng rộng rãi để thể hiện sự lịch sự, tránh làm mất lòng hoặc để 'giữ thể diện' cho người khác. Ví dụ, thay vì từ chối thẳng thừng, người ta có thể ngụ ý một cách gián tiếp về sự bận rộn hoặc không phù hợp.

Nghệ thuật ngoại giao và đàm phán

Trong các lĩnh vực như ngoại giao, chính trị, hoặc đàm phán kinh doanh, việc ngụ ý gián tiếp là một kỹ năng quan trọng. Thay vì đưa ra yêu cầu hoặc lời chỉ trích trực tiếp có thể gây căng thẳng, người ta thường dùng cách nói vòng vo, gợi ý để truyền đạt thông điệp, cho phép đối phương 'đọc giữa các dòng' (read between the lines) và đưa ra phản ứng một cách tinh tế.