express explicitly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate something clearly, directly, and in detail, leaving no room for ambiguity or misunderstanding.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng, trực tiếp và chi tiết, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract expresses explicitly the terms of the agreement."
"Hợp đồng diễn đạt một cách rõ ràng các điều khoản của thỏa thuận."
-
"The regulations express explicitly the safety requirements for the equipment."
"Các quy định diễn đạt một cách rõ ràng các yêu cầu an toàn cho thiết bị."
-
"The artist wanted to express explicitly the emotions she was feeling through her painting."
"Nghệ sĩ muốn diễn đạt một cách rõ ràng những cảm xúc mà cô ấy đang cảm nhận thông qua bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | diễn đạt, thể hiện, bày tỏ |
| Noun | expression | sự diễn đạt, biểu cảm, nét mặt |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm |
| Adjective | explicit | rõ ràng, minh bạch, dứt khoát |
| Noun | explicitness | sự rõ ràng, minh bạch, dứt khoát |
| Verb | explicate | giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ |
| Adjective | explicable | có thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin một cách đầy đủ và không giấu giếm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự chính xác và minh bạch, ví dụ như trong pháp luật, khoa học hoặc các hướng dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to express explicitly your goals (cần phải diễn đạt rõ ràng mục tiêu của bạn)
-
choose to choose to express explicitly their preferences (chọn cách thể hiện rõ ràng sở thích của họ)
-
learn to learn to express explicitly your feelings (học cách bày tỏ rõ ràng cảm xúc của bạn)
-
opinions express explicitly opinions (diễn đạt rõ ràng ý kiến)
-
expectations express explicitly expectations (nêu rõ ràng các kỳ vọng)
-
concerns express explicitly concerns (bày tỏ rõ ràng những lo ngại)
-
terms express explicitly the terms of the agreement (nêu rõ ràng các điều khoản của thỏa thuận)
Idioms
-
To express oneself explicitly
Tự diễn đạt một cách rõ ràng/minh bạch
"It's important to express oneself explicitly to avoid misunderstandings in a diverse team."
(Điều quan trọng là phải tự diễn đạt rõ ràng để tránh hiểu lầm trong một nhóm đa văn hóa.)
-
Express explicitly what one means
Diễn đạt rõ ràng điều mình muốn nói
"Don't assume they understand; always express explicitly what you mean."
(Đừng cho rằng họ hiểu; hãy luôn diễn đạt rõ ràng điều bạn muốn nói.)
-
Be careful to express explicitly
Cẩn thận/Lưu ý diễn đạt rõ ràng
"In legal documents, you must be careful to express explicitly every condition and clause."
(Trong các tài liệu pháp lý, bạn phải cẩn thận để diễn đạt rõ ràng mọi điều kiện và điều khoản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express explicitly
Động từ + Trạng từDiễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng, trực tiếp và chi tiết, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu lầm.
"The contract expresses explicitly the terms of the agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express explicitly".
