impromptu reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện mà không cần lên kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band gave an impromptu performance in the park."
"Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên."
-
"His impromptu reaction saved the day."
"Phản ứng ngẫu hứng của anh ấy đã cứu vãn tình thế."
-
"The teacher's impromptu reaction to the student's question was insightful."
"Phản ứng ngẫu hứng của giáo viên đối với câu hỏi của học sinh rất sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impromptu' nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu sự chuẩn bị. Nó khác với 'spontaneous' ở chỗ 'spontaneous' chỉ đơn giản là xảy ra một cách tự nhiên, còn 'impromptu' thường ngụ ý một hành động hoặc sự kiện được tạo ra ngay tại chỗ, thường là để đáp ứng một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick impromptu reaction (phản ứng ngẫu hứng nhanh chóng)
-
immediate immediate impromptu reaction (phản ứng ngẫu hứng tức thì)
-
spontaneous spontaneous impromptu reaction (phản ứng ngẫu hứng tự phát)
-
elicit elicit an impromptu reaction (gợi ra một phản ứng ngẫu hứng)
-
provoke provoke an impromptu reaction (kích động một phản ứng ngẫu hứng)
-
observe observe an impromptu reaction (quan sát một phản ứng ngẫu hứng)
-
to impromptu reaction to the news (phản ứng ngẫu hứng với tin tức)
-
from impromptu reaction from the audience (phản ứng ngẫu hứng từ khán giả)
Idioms
-
have an impromptu reaction to something
có một phản ứng ngẫu hứng, không chuẩn bị trước đối với điều gì đó
"She had an impromptu reaction to the unexpected question, but managed to answer well."
(Cô ấy có một phản ứng ngẫu hứng với câu hỏi bất ngờ, nhưng vẫn trả lời tốt.)
-
spark an impromptu reaction from someone
khơi gợi, tạo ra một phản ứng ngẫu hứng từ ai đó
"His bold statement sparked an impromptu reaction from the crowd."
(Tuyên bố táo bạo của anh ấy đã khơi gợi một phản ứng ngẫu hứng từ đám đông.)
-
a genuine impromptu reaction
một phản ứng ngẫu hứng chân thật, không giả tạo
"Her laughter was a genuine impromptu reaction to the funny story."
(Tiếng cười của cô ấy là một phản ứng ngẫu hứng chân thật trước câu chuyện hài hước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impromptu reaction
AdjectiveĐược thực hiện mà không cần lên kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.
"The band gave an impromptu performance in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impromptu reaction".
