(Top Banner Ad)
impromptu reaction
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Tâm lý học

impromptu reaction

UK: /ɪmˈprɒmptjuː/ • US: /ɪmˈprɑːmptuː/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng ngẫu hứng phản ứng tức thời phản ứng không chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done without being planned, organized, or rehearsed.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện mà không cần lên kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band gave an impromptu performance in the park."

    "Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên."

  • "His impromptu reaction saved the day."

    "Phản ứng ngẫu hứng của anh ấy đã cứu vãn tình thế."

  • "The teacher's impromptu reaction to the student's question was insightful."

    "Phản ứng ngẫu hứng của giáo viên đối với câu hỏi của học sinh rất sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impromptu một tác phẩm (âm nhạc, diễn thuyết) được trình bày không chuẩn bị trước
Adverb impromptu một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị
Verb react phản ứng lại, đáp lại
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân, hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in promptu
Old French
impromptu
English
impromptu

Nguồn gốc của 'impromptu'

Từ 'impromptu' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ 'in promptu' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trong trạng thái sẵn sàng'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'impromptu' với nghĩa 'không chuẩn bị trước'. Đến thế kỷ 17, nó được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu dùng như một trạng từ hoặc tính từ để chỉ những hành động, lời nói hay buổi biểu diễn được thực hiện một cách ngẫu hứng, không có sự chuẩn bị trước. Từ 'reaction' (phản ứng) lại đến từ gốc Latin 're-' (trở lại, lần nữa) và 'agere' (làm, hành động), hình thành nên 'reactio' và sau đó là 'reaction' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'impromptu' nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu sự chuẩn bị. Nó khác với 'spontaneous' ở chỗ 'spontaneous' chỉ đơn giản là xảy ra một cách tự nhiên, còn 'impromptu' thường ngụ ý một hành động hoặc sự kiện được tạo ra ngay tại chỗ, thường là để đáp ứng một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impromptu reaction
  • quick quick impromptu reaction
    (phản ứng ngẫu hứng nhanh chóng)
  • immediate immediate impromptu reaction
    (phản ứng ngẫu hứng tức thì)
  • spontaneous spontaneous impromptu reaction
    (phản ứng ngẫu hứng tự phát)
Verb + impromptu reaction
  • elicit elicit an impromptu reaction
    (gợi ra một phản ứng ngẫu hứng)
  • provoke provoke an impromptu reaction
    (kích động một phản ứng ngẫu hứng)
  • observe observe an impromptu reaction
    (quan sát một phản ứng ngẫu hứng)
impromptu reaction + Prepositional Phrase
  • to impromptu reaction to the news
    (phản ứng ngẫu hứng với tin tức)
  • from impromptu reaction from the audience
    (phản ứng ngẫu hứng từ khán giả)

Idioms

  • have an impromptu reaction to something

    có một phản ứng ngẫu hứng, không chuẩn bị trước đối với điều gì đó

    "She had an impromptu reaction to the unexpected question, but managed to answer well."

    (Cô ấy có một phản ứng ngẫu hứng với câu hỏi bất ngờ, nhưng vẫn trả lời tốt.)

  • spark an impromptu reaction from someone

    khơi gợi, tạo ra một phản ứng ngẫu hứng từ ai đó

    "His bold statement sparked an impromptu reaction from the crowd."

    (Tuyên bố táo bạo của anh ấy đã khơi gợi một phản ứng ngẫu hứng từ đám đông.)

  • a genuine impromptu reaction

    một phản ứng ngẫu hứng chân thật, không giả tạo

    "Her laughter was a genuine impromptu reaction to the funny story."

    (Tiếng cười của cô ấy là một phản ứng ngẫu hứng chân thật trước câu chuyện hài hước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impromptu reaction

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện mà không cần lên kế hoạch, tổ chức hoặc diễn tập trước.

"The band gave an impromptu performance in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impromptu reaction".

Giá trị của sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một phản ứng ngẫu hứng (impromptu reaction) thường được coi là dấu hiệu của sự chân thật và thành thật. Nó được đánh giá cao hơn một phản ứng đã được chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc tính toán trước, vì nó phản ánh cảm xúc và suy nghĩ thật của một người tại thời điểm đó. Tuy nhiên, đôi khi sự ngẫu hứng quá mức cũng có thể dẫn đến việc thiếu lịch sự hoặc tế nhị.

Tư duy nhanh nhạy và ứng biến

Khả năng đưa ra phản ứng ngẫu hứng một cách thông minh và hiệu quả được xem là một kỹ năng quan trọng trong nhiều tình huống, từ các buổi phỏng vấn xin việc, tranh luận đến giao tiếp xã hội hàng ngày. Nó thể hiện sự nhanh nhạy trong tư duy và khả năng ứng biến linh hoạt. Các loại hình nghệ thuật như hài kịch ứng tác (improv comedy) hay sân khấu ngẫu hứng cũng hoàn toàn dựa vào khả năng phản ứng tức thì và sáng tạo của người biểu diễn.