(Top Banner Ad)
improvement towards
B2
Noun B2 General

improvement towards

UK: /ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện hướng tới tiến bộ hướng đến cải tiến để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of becoming better; the state of being better.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trở nên tốt hơn; trạng thái tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is making improvements towards becoming more sustainable."

    "Công ty đang thực hiện những cải tiến để trở nên bền vững hơn."

  • "We need to see improvements towards meeting our deadlines."

    "Chúng ta cần thấy sự cải thiện trong việc đáp ứng thời hạn."

  • "The government is committed to making improvements towards education."

    "Chính phủ cam kết thực hiện những cải tiến trong lĩnh vực giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn, tiến bộ
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ, sự tốt đẹp hơn
Adjective improvable Có thể cải thiện được, có thể làm cho tốt hơn
Noun improver Người hoặc thứ gì đó giúp cải thiện
Adjective unimproved Chưa được cải thiện, chưa phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prode
Old French
emprower
Middle English
emprouen
English
improve/improvement

Nguồn gốc của 'Improvement'

Từ 'improvement' bắt nguồn từ động từ 'improve', mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'prode', có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'có lợi'. Qua tiếng Pháp cổ 'emprower' (làm cho có lợi, tận dụng), nó đã du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'emprouen', sau đó phát triển thành 'improve' như ngày nay. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa 'kiếm lời' hoặc 'tạo ra lợi nhuận', nhưng dần dần nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc 'làm cho cái gì đó tốt hơn' hoặc 'trở nên tốt hơn'. Do đó, 'improvement' mang ý nghĩa 'sự cải thiện' hay 'sự tiến bộ', phản ánh một quá trình biến đổi tích cực.

Usage Note

Khi đi với 'towards', 'improvement' thường chỉ sự tiến bộ, sự cải thiện hướng đến một mục tiêu, một tiêu chuẩn, hoặc một trạng thái mong muốn cụ thể nào đó. Không chỉ đơn thuần là tốt hơn, mà còn mang tính định hướng.

Prepositions

towards

'Towards' chỉ hướng, mục tiêu mà sự cải thiện đang nhắm đến. Nó cho thấy sự cải thiện được thực hiện để đạt được hoặc tiến gần hơn đến một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + improvement towards
  • steady steady improvement towards a sustainable future
    (cải thiện ổn định hướng tới một tương lai bền vững)
  • significant significant improvement towards patient recovery
    (cải thiện đáng kể hướng tới sự phục hồi của bệnh nhân)
  • gradual gradual improvement towards better environmental practices
    (cải thiện dần dần hướng tới các thực hành môi trường tốt hơn)
  • visible visible improvement towards achieving targets
    (cải thiện rõ rệt hướng tới việc đạt mục tiêu)
Verb + (an) improvement towards
  • make make an improvement towards closing the gap
    (thực hiện một sự cải thiện hướng tới việc thu hẹp khoảng cách)
  • show show improvement towards meeting expectations
    (cho thấy sự cải thiện hướng tới việc đáp ứng kỳ vọng)
  • demonstrate demonstrate improvement towards efficiency
    (thể hiện sự cải thiện hướng tới hiệu quả)
  • strive for strive for improvement towards excellence
    (phấn đấu để đạt được sự cải thiện hướng tới sự xuất sắc)

Idioms

  • make significant improvement towards...

    đạt được sự cải thiện đáng kể hướng tới...

    "The team has made significant improvement towards reaching their sales targets this quarter."

    (Đội đã đạt được sự cải thiện đáng kể hướng tới việc đạt mục tiêu doanh số quý này.)

  • on the path to improvement towards...

    trên đà cải thiện hướng tới...

    "After the new policies, the company is on the path to improvement towards better employee satisfaction."

    (Sau các chính sách mới, công ty đang trên đà cải thiện hướng tới sự hài lòng của nhân viên tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvement towards

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trở nên tốt hơn; trạng thái tốt hơn.

"The company is making improvements towards becoming more sustainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is showing improvement towards its sustainability goals.
Công ty đang cho thấy sự cải thiện hướng tới các mục tiêu bền vững của mình.
Phủ định
There isn't any significant improvement towards reducing carbon emissions this year.
Không có bất kỳ sự cải thiện đáng kể nào trong việc giảm lượng khí thải carbon trong năm nay.
Nghi vấn
What improvement has been made towards the project's completion?
Những cải thiện nào đã được thực hiện để hoàn thành dự án?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an improvement towards a better understanding of the issue.
Có một sự cải thiện hướng tới sự hiểu biết tốt hơn về vấn đề này.
Phủ định
Isn't there any improvement towards finding a solution?
Không phải là không có bất kỳ sự cải thiện nào hướng tới việc tìm ra giải pháp sao?
Nghi vấn
Is there any improvement towards achieving the goals?
Có bất kỳ sự cải thiện nào hướng tới việc đạt được các mục tiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvement towards".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) rất được coi trọng. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi, thay vì cố định. Điều này thúc đẩy cá nhân luôn tìm kiếm 'sự cải thiện hướng tới' (improvement towards) mục tiêu của mình, coi thất bại là cơ hội để học hỏi và tiến bộ.

Tầm quan trọng của sự tiến bộ và tự cải thiện

Xã hội phương Tây thường đặt nặng giá trị vào sự tiến bộ cá nhân và xã hội. Khái niệm 'tự cải thiện' (self-improvement) là một trụ cột văn hóa, nơi mọi người được khuyến khích liên tục nâng cao bản thân, kỹ năng và cuộc sống của họ. Cụm từ 'improvement towards' phản ánh tinh thần này, ám chỉ một hành trình không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu tốt đẹp hơn, dù là trong sự nghiệp, học vấn hay đời sống cá nhân.