progressing quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát triển hoặc tiến lên phía trước theo hướng tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is progressing quickly and is ahead of schedule."
"Dự án đang tiến triển nhanh chóng và vượt tiến độ."
-
"The company is progressing quickly in the Asian market."
"Công ty đang tiến triển nhanh chóng ở thị trường châu Á."
-
"Medical science is progressing quickly, leading to new treatments."
"Khoa học y tế đang tiến triển nhanh chóng, dẫn đến những phương pháp điều trị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | Sự tiến bộ, sự phát triển |
| Verb | progress | Tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | Tiến bộ, cấp tiến, lũy tiến |
| Adverb | progressively | Dần dần, ngày càng tăng |
| Adjective | quick | Nhanh, nhanh chóng |
| Adverb | quickly | Một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | quickness | Sự nhanh nhẹn, tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự cải thiện, tiến bộ trong một quá trình hoặc hoạt động. Thường dùng để chỉ sự phát triển dần dần và liên tục. Khác với 'advance' (tiến bộ) có thể mang nghĩa đột phá hơn, 'progress' thường chỉ sự tiến triển đều đặn.
Diễn tả tốc độ nhanh chóng của hành động. Đồng nghĩa với 'rapidly', 'swiftly', nhưng 'quickly' có sắc thái thông dụng và ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Progress in' chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. 'Progress towards' chỉ sự tiến tới một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The project The project is progressing quickly. (Dự án đang tiến triển nhanh chóng.)
-
Your English Your English is progressing quickly! (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ rất nhanh!)
-
The work The work on the new building is progressing quickly. (Công việc xây dựng tòa nhà mới đang tiến triển nhanh chóng.)
-
smoothly progressing quickly and smoothly (tiến triển nhanh chóng và suôn sẻ)
-
remarkably progressing remarkably quickly (tiến triển nhanh một cách đáng kể)
-
surprisingly progressing surprisingly quickly (tiến triển nhanh đến bất ngờ)
-
ahead of schedule progressing quickly, ahead of schedule (tiến triển nhanh chóng, vượt tiến độ)
-
with significant results progressing quickly with significant results (tiến triển nhanh chóng với kết quả đáng kể)
Idioms
-
progressing quickly and smoothly
Tiến triển nhanh chóng và suôn sẻ, không gặp trở ngại.
"The construction of the new bridge is progressing quickly and smoothly."
(Việc xây dựng cầu mới đang tiến triển nhanh chóng và suôn sẻ.)
-
progressing quickly, ahead of schedule
Tiến triển nhanh chóng, vượt trước thời gian dự kiến.
"Our team's project is progressing quickly, ahead of schedule, thanks to everyone's hard work."
(Dự án của nhóm chúng tôi đang tiến triển nhanh chóng, vượt tiến độ, nhờ vào sự chăm chỉ của mọi người.)
-
progressing quickly towards a goal/completion
Đang tiến triển nhanh chóng hướng tới một mục tiêu hoặc sự hoàn thành.
"Negotiations are progressing quickly towards a peace agreement."
(Các cuộc đàm phán đang tiến triển nhanh chóng hướng tới một thỏa thuận hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
progressing quickly
VerbPhát triển hoặc tiến lên phía trước theo hướng tích cực.
"The project is progressing quickly and is ahead of schedule."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice every day, you will progress quickly in English. |
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng trong tiếng Anh. |
| Phủ định | If you don't focus on your weaknesses, you won't progress quickly. |
Nếu bạn không tập trung vào những điểm yếu của mình, bạn sẽ không tiến bộ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will you progress quickly if you study abroad? |
Bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng nếu bạn đi du học chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressing quickly".
