(Top Banner Ad)
progressing quickly
B1
Verb B1 Tổng quát

progressing quickly

UK: /prəˈɡres/ • US: /prəˈɡres/

Nghĩa tiếng Việt

tiến triển nhanh chóng phát triển nhanh chóng tiến bộ nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop or move forward in a positive direction.

Vietnamese Meaning

Phát triển hoặc tiến lên phía trước theo hướng tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is progressing quickly and is ahead of schedule."

    "Dự án đang tiến triển nhanh chóng và vượt tiến độ."

  • "The company is progressing quickly in the Asian market."

    "Công ty đang tiến triển nhanh chóng ở thị trường châu Á."

  • "Medical science is progressing quickly, leading to new treatments."

    "Khoa học y tế đang tiến triển nhanh chóng, dẫn đến những phương pháp điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress Sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress Tiến bộ, phát triển
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến, lũy tiến
Adverb progressively Dần dần, ngày càng tăng
Adjective quick Nhanh, nhanh chóng
Adverb quickly Một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun quickness Sự nhanh nhẹn, tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgredī
Latin
prōgressus
Old French
progrès
Middle English
progresse

Nguồn gốc 'Tiến lên' và 'Nhanh chóng'

Cụm từ 'progressing quickly' được ghép từ hai thành tố có nguồn gốc khác nhau. Từ 'progress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōgredī', có nghĩa là 'đi về phía trước', cấu thành từ 'prō-' (hướng về phía trước) và 'gradī' (bước đi). Điều này tạo nên hình ảnh của sự di chuyển đều đặn về phía trước. Trong khi đó, 'quickly' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwiclic', xuất phát từ 'cwic' có nghĩa là 'sống động, nhanh nhẹn'. Khi kết hợp lại, 'progressing quickly' diễn tả hành động tiến bộ hoặc phát triển với tốc độ vượt trội.

Usage Note

Diễn tả sự cải thiện, tiến bộ trong một quá trình hoặc hoạt động. Thường dùng để chỉ sự phát triển dần dần và liên tục. Khác với 'advance' (tiến bộ) có thể mang nghĩa đột phá hơn, 'progress' thường chỉ sự tiến triển đều đặn.
Diễn tả tốc độ nhanh chóng của hành động. Đồng nghĩa với 'rapidly', 'swiftly', nhưng 'quickly' có sắc thái thông dụng và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in towards

'Progress in' chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. 'Progress towards' chỉ sự tiến tới một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường đi với 'progressing quickly'
  • The project The project is progressing quickly.
    (Dự án đang tiến triển nhanh chóng.)
  • Your English Your English is progressing quickly!
    (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ rất nhanh!)
  • The work The work on the new building is progressing quickly.
    (Công việc xây dựng tòa nhà mới đang tiến triển nhanh chóng.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'progressing quickly'
  • smoothly progressing quickly and smoothly
    (tiến triển nhanh chóng và suôn sẻ)
  • remarkably progressing remarkably quickly
    (tiến triển nhanh một cách đáng kể)
  • surprisingly progressing surprisingly quickly
    (tiến triển nhanh đến bất ngờ)
Cụm từ mô tả tình trạng
  • ahead of schedule progressing quickly, ahead of schedule
    (tiến triển nhanh chóng, vượt tiến độ)
  • with significant results progressing quickly with significant results
    (tiến triển nhanh chóng với kết quả đáng kể)

Idioms

  • progressing quickly and smoothly

    Tiến triển nhanh chóng và suôn sẻ, không gặp trở ngại.

    "The construction of the new bridge is progressing quickly and smoothly."

    (Việc xây dựng cầu mới đang tiến triển nhanh chóng và suôn sẻ.)

  • progressing quickly, ahead of schedule

    Tiến triển nhanh chóng, vượt trước thời gian dự kiến.

    "Our team's project is progressing quickly, ahead of schedule, thanks to everyone's hard work."

    (Dự án của nhóm chúng tôi đang tiến triển nhanh chóng, vượt tiến độ, nhờ vào sự chăm chỉ của mọi người.)

  • progressing quickly towards a goal/completion

    Đang tiến triển nhanh chóng hướng tới một mục tiêu hoặc sự hoàn thành.

    "Negotiations are progressing quickly towards a peace agreement."

    (Các cuộc đàm phán đang tiến triển nhanh chóng hướng tới một thỏa thuận hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressing quickly

Verb
Lật mặt

Phát triển hoặc tiến lên phía trước theo hướng tích cực.

"The project is progressing quickly and is ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice every day, you will progress quickly in English.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng trong tiếng Anh.
Phủ định
If you don't focus on your weaknesses, you won't progress quickly.
Nếu bạn không tập trung vào những điểm yếu của mình, bạn sẽ không tiến bộ nhanh chóng.
Nghi vấn
Will you progress quickly if you study abroad?
Bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng nếu bạn đi du học chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressing quickly".

Giá trị của tốc độ và hiệu quả trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, tốc độ và hiệu quả là những giá trị được đề cao. Việc 'progressing quickly' không chỉ thể hiện năng lực mà còn được xem là một dấu hiệu của sự thành công và khả năng cạnh tranh. Câu nói 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phản ánh rõ nét tư duy này, khuyến khích mọi người tối ưu hóa thời gian để đạt được mục tiêu nhanh nhất có thể.

Khuyến khích sự cải thiện nhanh chóng trong học tập và phát triển cá nhân

Trong lĩnh vực giáo dục và phát triển bản thân, việc 'progressing quickly' thường được khuyến khích và coi là mục tiêu. Điều này thể hiện qua các phương pháp học tập tăng tốc, các khóa đào tạo chuyên sâu hoặc mong muốn nhìn thấy sự cải thiện rõ rệt trong các kỹ năng, chẳng hạn như trong việc học ngoại ngữ, phát triển sự nghiệp, hay rèn luyện thể chất. Sự tiến bộ nhanh chóng mang lại động lực và cảm giác thành tựu.