(Top Banner Ad)
in a bad position
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

in a bad position

UK: ɪn ə bæd pəˈzɪʃən • US: ɪn ə bæd pəˈzɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

trong tình thế bất lợi trong tình trạng khó khăn ở thế yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unfavorable or disadvantageous situation.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống bất lợi, khó khăn, hoặc có nguy cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a bad position due to the recent economic downturn."

    "Công ty đang ở trong một tình thế khó khăn do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "He's in a bad position to negotiate a higher salary."

    "Anh ấy đang ở một vị thế không tốt để thương lượng mức lương cao hơn."

  • "The team is in a bad position after losing three games in a row."

    "Đội đang ở trong một tình thế tồi tệ sau khi thua ba trận liên tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu, không tốt
Adverb badly một cách tệ hại, không tốt
Noun badness sự tệ hại, cái xấu
Noun position vị trí, tư thế, tình thế
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned đã được đặt vào vị trí
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badaz
Middle English
badde
Latin
ponere
Latin
positio
Old French
posicion
English
position
English
in a bad position

Nguồn gốc 'Trong Thế Khó'

'In a bad position' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại được ghép từ các từ quen thuộc. 'Bad' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự kém cỏi, không tốt. 'Position' xuất phát từ tiếng Latin 'ponere' (đặt) và 'positio' (vị trí, tình huống). Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả trực tiếp một trạng thái hoặc tình huống không thuận lợi, bất lợi, nơi một người hoặc một vật đang ở một vị trí yếu kém hoặc dễ bị tổn thương.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái mà ai đó hoặc cái gì đó đang gặp khó khăn, rắc rối, hoặc có khả năng chịu thiệt hại. Nó thường liên quan đến việc thiếu lợi thế, thiếu quyền kiểm soát, hoặc đối mặt với những thử thách lớn. Nó nhấn mạnh đến việc đang ở trong một vị thế tồi tệ, không thuận lợi để thành công hoặc tránh khỏi những hậu quả tiêu cực. So sánh với 'in a difficult situation' (trong một tình huống khó khăn), 'in a tight spot' (trong một tình huống ngặt nghèo), 'in trouble' (gặp rắc rối) và 'at a disadvantage' (ở thế bất lợi). 'In a bad position' thường nhấn mạnh đến sự bất lợi về vị trí, địa điểm hoặc hoàn cảnh.

Prepositions

in

'In' ở đây thể hiện sự tồn tại hoặc sự bao hàm trong một trạng thái, tình huống cụ thể. Nó cho thấy đối tượng đang bị đặt vào, bị kẹt trong một hoàn cảnh bất lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'in a bad position'
  • be to be in a bad position
    (ở trong một tình thế khó khăn/bất lợi)
  • put (someone) to put someone in a bad position
    (đặt ai đó vào thế khó/bất lợi)
  • find oneself to find oneself in a bad position
    (tự thấy mình ở trong tình thế khó khăn/bất lợi)
  • leave (someone) to leave someone in a bad position
    (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn/bất lợi)
Adverbs modifying 'in a bad position'
  • financially financially in a bad position
    (ở trong tình hình tài chính khó khăn/bất lợi)
  • strategically strategically in a bad position
    (ở trong vị trí chiến lược bất lợi)
  • politically politically in a bad position
    (ở trong tình thế chính trị bất lợi)

Idioms

  • to be in a bad position to do something

    ở vào thế khó để làm gì đó (không có khả năng, điều kiện thuận lợi)

    "Due to lack of funds, we are in a bad position to expand our business right now."

    (Do thiếu vốn, chúng tôi đang ở vào thế khó để mở rộng kinh doanh ngay lúc này.)

  • put someone in a bad position

    đặt ai đó vào thế khó/tình huống bất lợi

    "His decision to resign suddenly put the team in a bad position before the big project."

    (Quyết định từ chức đột ngột của anh ấy đã đặt cả đội vào thế khó trước dự án lớn.)

  • find oneself in a bad position

    tự thấy mình ở trong tình thế khó khăn/bất lợi

    "After losing his job, he found himself in a bad financial position with many debts."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn với nhiều khoản nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a bad position

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong một tình huống bất lợi, khó khăn, hoặc có nguy cơ.

"The company is in a bad position due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be in a bad position regarding the company's future is a concern for all employees.
Việc ở vào một vị trí tồi tệ liên quan đến tương lai của công ty là một mối lo ngại cho tất cả nhân viên.
Phủ định
It is crucial not to be in a bad position when negotiating a salary.
Điều quan trọng là không ở vào một vị trí bất lợi khi đàm phán lương.
Nghi vấn
Why would anyone want to be in a bad position during a crisis?
Tại sao ai đó lại muốn ở vào một vị trí tồi tệ trong cuộc khủng hoảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a bad position".

Chiến lược và Cờ vua

Trong các trò chơi chiến lược như cờ vua, khái niệm 'in a bad position' rất quan trọng. Nó mô tả một quân cờ hoặc toàn bộ thế trận đang ở vị trí yếu kém, dễ bị tấn công hoặc không có đường thoát. Điều này cũng áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và chính trị, nơi việc 'đánh mất vị trí' (losing one's position) hoặc 'ở vào thế khó' (being in a bad position) có thể dẫn đến thất bại nghiêm trọng.

Rủi ro và Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, việc 'đặt ai đó vào thế khó' (put someone in a bad position) thường được xem là hành động vô trách nhiệm hoặc thiếu cân nhắc, gây tổn hại đến người khác, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ cá nhân. Ngược lại, việc tự thoát khỏi 'tình thế khó khăn' (get out of a bad position) thường được coi là dấu hiệu của sự kiên cường, thông minh và khả năng giải quyết vấn đề.