in a bad position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unfavorable or disadvantageous situation.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống bất lợi, khó khăn, hoặc có nguy cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a bad position due to the recent economic downturn."
"Công ty đang ở trong một tình thế khó khăn do suy thoái kinh tế gần đây."
-
"He's in a bad position to negotiate a higher salary."
"Anh ấy đang ở một vị thế không tốt để thương lượng mức lương cao hơn."
-
"The team is in a bad position after losing three games in a row."
"Đội đang ở trong một tình thế tồi tệ sau khi thua ba trận liên tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một trạng thái mà ai đó hoặc cái gì đó đang gặp khó khăn, rắc rối, hoặc có khả năng chịu thiệt hại. Nó thường liên quan đến việc thiếu lợi thế, thiếu quyền kiểm soát, hoặc đối mặt với những thử thách lớn. Nó nhấn mạnh đến việc đang ở trong một vị thế tồi tệ, không thuận lợi để thành công hoặc tránh khỏi những hậu quả tiêu cực. So sánh với 'in a difficult situation' (trong một tình huống khó khăn), 'in a tight spot' (trong một tình huống ngặt nghèo), 'in trouble' (gặp rắc rối) và 'at a disadvantage' (ở thế bất lợi). 'In a bad position' thường nhấn mạnh đến sự bất lợi về vị trí, địa điểm hoặc hoàn cảnh.
Prepositions
'In' ở đây thể hiện sự tồn tại hoặc sự bao hàm trong một trạng thái, tình huống cụ thể. Nó cho thấy đối tượng đang bị đặt vào, bị kẹt trong một hoàn cảnh bất lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be in a bad position (ở trong một tình thế khó khăn/bất lợi)
-
put (someone) to put someone in a bad position (đặt ai đó vào thế khó/bất lợi)
-
find oneself to find oneself in a bad position (tự thấy mình ở trong tình thế khó khăn/bất lợi)
-
leave (someone) to leave someone in a bad position (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn/bất lợi)
-
financially financially in a bad position (ở trong tình hình tài chính khó khăn/bất lợi)
-
strategically strategically in a bad position (ở trong vị trí chiến lược bất lợi)
-
politically politically in a bad position (ở trong tình thế chính trị bất lợi)
Idioms
-
to be in a bad position to do something
ở vào thế khó để làm gì đó (không có khả năng, điều kiện thuận lợi)
"Due to lack of funds, we are in a bad position to expand our business right now."
(Do thiếu vốn, chúng tôi đang ở vào thế khó để mở rộng kinh doanh ngay lúc này.)
-
put someone in a bad position
đặt ai đó vào thế khó/tình huống bất lợi
"His decision to resign suddenly put the team in a bad position before the big project."
(Quyết định từ chức đột ngột của anh ấy đã đặt cả đội vào thế khó trước dự án lớn.)
-
find oneself in a bad position
tự thấy mình ở trong tình thế khó khăn/bất lợi
"After losing his job, he found himself in a bad financial position with many debts."
(Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn với nhiều khoản nợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a bad position
Cụm giới từTrong một tình huống bất lợi, khó khăn, hoặc có nguy cơ.
"The company is in a bad position due to the recent economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be in a bad position regarding the company's future is a concern for all employees. |
Việc ở vào một vị trí tồi tệ liên quan đến tương lai của công ty là một mối lo ngại cho tất cả nhân viên. |
| Phủ định | It is crucial not to be in a bad position when negotiating a salary. |
Điều quan trọng là không ở vào một vị trí bất lợi khi đàm phán lương. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to be in a bad position during a crisis? |
Tại sao ai đó lại muốn ở vào một vị trí tồi tệ trong cuộc khủng hoảng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a bad position".
