(Top Banner Ad)
superficial review
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

superficial review

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl rɪˈvjuː/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá hời hợt xem xét nông cạn đánh giá bề ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A review that is not thorough or complete; dealing only with the surface of things.

Vietnamese Meaning

Một bài đánh giá không kỹ lưỡng hoặc đầy đủ; chỉ xem xét bề ngoài của vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report offered only a superficial review of the environmental impact."

    "Báo cáo chỉ đưa ra một đánh giá hời hợt về tác động môi trường."

  • "He gave the document a superficial review and missed several important errors."

    "Anh ấy xem qua tài liệu một cách hời hợt và bỏ qua nhiều lỗi quan trọng."

  • "The film critic dismissed the movie with a superficial review, focusing only on the special effects."

    "Nhà phê bình phim đã bác bỏ bộ phim bằng một bài đánh giá hời hợt, chỉ tập trung vào các hiệu ứng đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial bề ngoài, hời hợt, nông cạn
Noun superficiality tính hời hợt, sự nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nông cạn
Verb review xem xét, đánh giá lại; phê bình
Noun review sự xem xét, đánh giá; bài phê bình
Noun reviewer người xem xét, người phê bình
Adjective reviewable có thể xem xét lại, có thể phê bình lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super (above) + faciēs (face) -> superficiēs (surface)
Late Latin
superficiālis (of the surface)
Latin
re- (again) + vidēre (to see) -> revidēre (to see again)
Old French
reveue (a second sight, inspection)
English
superficial
English
review

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficiēs' (bề mặt), được hình thành từ 'super' (trên, bên trên) và 'faciēs' (mặt, hình dạng). Nó phát triển thành 'superficiālis' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'thuộc về bề mặt'. Điều này giải thích tại sao 'superficial' ngày nay mang ý nghĩa 'trên bề mặt', 'nông cạn' hoặc 'hời hợt', không đi sâu vào bản chất bên trong.

Nguồn gốc của 'Review'

'Review' có nguồn gốc từ động từ Latin 'revidēre', nghĩa là 'xem lại' hoặc 'nhìn lại', được tạo thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, lại) và động từ 'vidēre' (nhìn, thấy). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'reveue', chỉ một cuộc kiểm tra hoặc cái nhìn thứ hai. Do đó, 'review' trong tiếng Anh giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là việc xem xét, đánh giá lại một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đánh giá hoặc xem xét một cách hời hợt, thiếu chiều sâu và không đi vào bản chất của vấn đề. Nó đối lập với các đánh giá chuyên sâu, tỉ mỉ và toàn diện. 'Superficial' nhấn mạnh vào việc chỉ xử lý bề mặt, không đi sâu vào chi tiết. 'Review' là việc xem xét, đánh giá hoặc kiểm tra lại một vấn đề, tài liệu hoặc công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + superficial review
  • conduct conduct a superficial review
    (thực hiện một cuộc xem xét hời hợt)
  • perform perform a superficial review
    (tiến hành một cuộc đánh giá hời hợt)
  • give give a superficial review
    (đưa ra một đánh giá hời hợt)
  • dismiss with dismiss an idea with a superficial review
    (bác bỏ một ý tưởng chỉ sau một cuộc xem xét hời hợt)
Tính từ + superficial review
  • quick a quick superficial review
    (một cuộc xem xét nhanh chóng và hời hợt)
  • hasty a hasty superficial review
    (một cuộc đánh giá vội vàng và nông cạn)
  • brief a brief superficial review
    (một cuộc xem xét ngắn gọn và hời hợt)
Giới từ + superficial review
  • based on based on a superficial review
    (dựa trên một cuộc xem xét hời hợt)
  • after after a superficial review
    (sau một cuộc xem xét hời hợt)

Idioms

  • give something a superficial review

    Đánh giá một cái gì đó một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết

    "The manager only gave the proposal a superficial review before rejecting it."

    (Người quản lý chỉ xem xét hời hợt đề xuất trước khi từ chối nó.)

  • a purely superficial review

    Một cuộc xem xét hoàn toàn chỉ mang tính bề ngoài, không có chiều sâu

    "His analysis was just a purely superficial review of the report's main points."

    (Phân tích của anh ấy chỉ là một cái nhìn hoàn toàn hời hợt về những điểm chính của báo cáo.)

  • dismiss something with a superficial review

    Bác bỏ hoặc loại bỏ điều gì đó chỉ sau một cuộc xem xét nông cạn, không đầy đủ

    "It's unfair to dismiss their hard work with such a superficial review."

    (Thật không công bằng khi bác bỏ công sức của họ chỉ với một cuộc xem xét hời hợt như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial review

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bài đánh giá không kỹ lưỡng hoặc đầy đủ; chỉ xem xét bề ngoài của vấn đề.

"The report offered only a superficial review of the environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to give a superficial review of the documents before signing them.
Cô ấy từng xem xét qua loa các tài liệu trước khi ký.
Phủ định
He didn't use to give such a superficial review; he was much more thorough.
Anh ấy đã không từng xem xét qua loa như vậy; anh ấy đã từng kỹ lưỡng hơn nhiều.
Nghi vấn
Did you use to give a superficial review, or did you always read everything carefully?
Bạn đã từng xem xét qua loa, hay bạn luôn đọc mọi thứ cẩn thận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial review".

Giá trị của sự kỹ lưỡng và độ sâu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, sự kỹ lưỡng, cẩn trọng và đi sâu vào chi tiết thường được đánh giá cao. Một 'superficial review' (xem xét hời hợt) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu trách nhiệm, hoặc là biểu hiện của việc 'làm tắt', không đạt được tiêu chuẩn cần thiết. Điều này đối lập với quan niệm về sự siêng năng và tìm kiếm sự thật.

Khái niệm 'Due Diligence'

Khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu) trong kinh doanh và pháp luật nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều tra, xem xét kỹ lưỡng và toàn diện trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Một 'superficial review' hoàn toàn đi ngược lại tinh thần của 'due diligence', vì nó bỏ qua việc kiểm tra sâu rộng cần thiết để xác định rủi ro hoặc cơ hội tiềm ẩn. Việc chỉ dựa vào một cuộc xem xét hời hợt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các giao dịch lớn hoặc quyết định quan trọng.