superficial review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A review that is not thorough or complete; dealing only with the surface of things.
Vietnamese Meaning
Một bài đánh giá không kỹ lưỡng hoặc đầy đủ; chỉ xem xét bề ngoài của vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report offered only a superficial review of the environmental impact."
"Báo cáo chỉ đưa ra một đánh giá hời hợt về tác động môi trường."
-
"He gave the document a superficial review and missed several important errors."
"Anh ấy xem qua tài liệu một cách hời hợt và bỏ qua nhiều lỗi quan trọng."
-
"The film critic dismissed the movie with a superficial review, focusing only on the special effects."
"Nhà phê bình phim đã bác bỏ bộ phim bằng một bài đánh giá hời hợt, chỉ tập trung vào các hiệu ứng đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | bề ngoài, hời hợt, nông cạn |
| Noun | superficiality | tính hời hợt, sự nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, nông cạn |
| Verb | review | xem xét, đánh giá lại; phê bình |
| Noun | review | sự xem xét, đánh giá; bài phê bình |
| Noun | reviewer | người xem xét, người phê bình |
| Adjective | reviewable | có thể xem xét lại, có thể phê bình lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đánh giá hoặc xem xét một cách hời hợt, thiếu chiều sâu và không đi vào bản chất của vấn đề. Nó đối lập với các đánh giá chuyên sâu, tỉ mỉ và toàn diện. 'Superficial' nhấn mạnh vào việc chỉ xử lý bề mặt, không đi sâu vào chi tiết. 'Review' là việc xem xét, đánh giá hoặc kiểm tra lại một vấn đề, tài liệu hoặc công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a superficial review (thực hiện một cuộc xem xét hời hợt)
-
perform perform a superficial review (tiến hành một cuộc đánh giá hời hợt)
-
give give a superficial review (đưa ra một đánh giá hời hợt)
-
dismiss with dismiss an idea with a superficial review (bác bỏ một ý tưởng chỉ sau một cuộc xem xét hời hợt)
-
quick a quick superficial review (một cuộc xem xét nhanh chóng và hời hợt)
-
hasty a hasty superficial review (một cuộc đánh giá vội vàng và nông cạn)
-
brief a brief superficial review (một cuộc xem xét ngắn gọn và hời hợt)
-
based on based on a superficial review (dựa trên một cuộc xem xét hời hợt)
-
after after a superficial review (sau một cuộc xem xét hời hợt)
Idioms
-
give something a superficial review
Đánh giá một cái gì đó một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết
"The manager only gave the proposal a superficial review before rejecting it."
(Người quản lý chỉ xem xét hời hợt đề xuất trước khi từ chối nó.)
-
a purely superficial review
Một cuộc xem xét hoàn toàn chỉ mang tính bề ngoài, không có chiều sâu
"His analysis was just a purely superficial review of the report's main points."
(Phân tích của anh ấy chỉ là một cái nhìn hoàn toàn hời hợt về những điểm chính của báo cáo.)
-
dismiss something with a superficial review
Bác bỏ hoặc loại bỏ điều gì đó chỉ sau một cuộc xem xét nông cạn, không đầy đủ
"It's unfair to dismiss their hard work with such a superficial review."
(Thật không công bằng khi bác bỏ công sức của họ chỉ với một cuộc xem xét hời hợt như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial review
Tính từ + Danh từMột bài đánh giá không kỹ lưỡng hoặc đầy đủ; chỉ xem xét bề ngoài của vấn đề.
"The report offered only a superficial review of the environmental impact."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to give a superficial review of the documents before signing them. |
Cô ấy từng xem xét qua loa các tài liệu trước khi ký. |
| Phủ định | He didn't use to give such a superficial review; he was much more thorough. |
Anh ấy đã không từng xem xét qua loa như vậy; anh ấy đã từng kỹ lưỡng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did you use to give a superficial review, or did you always read everything carefully? |
Bạn đã từng xem xét qua loa, hay bạn luôn đọc mọi thứ cẩn thận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial review".
