(Top Banner Ad)
in-depth test
C1
Tính từ + Danh từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu, Đánh giá

in-depth test

UK: /ɪn ˈdepθ test/ • US: /ɪn ˈdɛpθ tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra chuyên sâu bài kiểm tra toàn diện bài kiểm tra kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and detailed examination or evaluation.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an in-depth test to assess the candidates' skills."

    "Công ty đã tiến hành một bài kiểm tra chuyên sâu để đánh giá kỹ năng của các ứng viên."

  • "The in-depth test revealed several areas where the student needed improvement."

    "Bài kiểm tra chuyên sâu đã chỉ ra một vài lĩnh vực mà học sinh cần cải thiện."

  • "Researchers conducted an in-depth test of the new drug's efficacy."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một bài kiểm tra chuyên sâu về hiệu quả của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Sự kiểm tra, bài kiểm tra, thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm, đánh giá
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Adjective deep Sâu sắc, sâu thẳm
Noun depth Chiều sâu, sự sâu sắc, sự thâm thúy
Verb deepen Làm sâu sắc thêm, đào sâu, tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
English
depth
Latin
testum
Old French
test
English
test

Nguồn gốc của 'Test'

Từ 'test' bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum', có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'nồi nấu kim loại' (crucible) dùng trong luyện kim. Trong quá trình này, các vật liệu được đưa vào thử thách để xác định độ tinh khiết hoặc giá trị của chúng. Ý nghĩa 'kiểm tra, thử nghiệm' trong tiếng Anh hiện đại phản ánh quá trình thử thách, đánh giá này.

Sự ra đời của 'In-depth'

Từ 'depth' (chiều sâu, sự sâu sắc) phát triển từ tính từ 'deep' (sâu) trong tiếng Anh cổ. Cụm từ 'in-depth' ban đầu là một trạng ngữ (ví dụ: 'explore in depth') và sau đó được dùng như một tính từ ghép để mô tả điều gì đó được thực hiện hoặc nghiên cứu một cách kỹ lưỡng, toàn diện, đi sâu vào chi tiết.

Kết hợp 'In-depth Test'

Cụm từ 'in-depth test' là sự kết hợp hiện đại giữa tính từ 'in-depth' và danh từ 'test'. Nó mô tả một loại kiểm tra không chỉ dừng lại ở bề mặt mà còn đi sâu vào mọi khía cạnh, chi tiết, nhằm thu thập thông tin đầy đủ và toàn diện nhất. Sự kết hợp này nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng và chuyên sâu của quá trình đánh giá.

Usage Note

Cụm từ 'in-depth' nhấn mạnh tính toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống của bài kiểm tra. Nó không chỉ đơn thuần là kiểm tra kiến thức hời hợt mà đi sâu vào bản chất vấn đề, đánh giá khả năng ứng dụng và phân tích của người được kiểm tra. Khác với 'shallow test' (bài kiểm tra nông cạn) hoặc 'quick test' (bài kiểm tra nhanh), 'in-depth test' đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thời gian làm bài dài hơn.

Prepositions

on into

'Test on/into a specific topic': Kiểm tra về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'an in-depth test on the history of Vietnam' (một bài kiểm tra chuyên sâu về lịch sử Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in-depth test
  • conduct conduct an in-depth test
    (tiến hành một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
  • perform perform an in-depth test
    (thực hiện một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
  • require require an in-depth test
    (yêu cầu một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
  • undergo undergo an in-depth test
    (trải qua một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
Adjectives + in-depth test
  • rigorous a rigorous in-depth test
    (một cuộc kiểm tra chuyên sâu nghiêm ngặt)
  • comprehensive a comprehensive in-depth test
    (một cuộc kiểm tra chuyên sâu toàn diện)
Nouns/Phrases with in-depth test
  • results of the results of an in-depth test
    (kết quả của một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
  • need for the need for an in-depth test
    (sự cần thiết của một cuộc kiểm tra chuyên sâu)

Idioms

  • to conduct an in-depth test

    Thực hiện/tiến hành một cuộc kiểm tra chuyên sâu, kỹ lưỡng.

    "The engineers decided to conduct an in-depth test of the new prototype before mass production."

    (Các kỹ sư quyết định tiến hành một cuộc kiểm tra chuyên sâu về nguyên mẫu mới trước khi sản xuất hàng loạt.)

  • to undergo an in-depth test

    Trải qua một cuộc kiểm tra chuyên sâu (thường là người hoặc vật được kiểm tra).

    "All new employees must undergo an in-depth test of their skills and knowledge."

    (Tất cả nhân viên mới phải trải qua một cuộc kiểm tra chuyên sâu về kỹ năng và kiến thức của họ.)

  • an in-depth test reveals/shows/indicates

    Một cuộc kiểm tra chuyên sâu cho thấy/tiết lộ/chỉ ra (kết quả, thông tin).

    "An in-depth test revealed critical flaws in the software's security system."

    (Một cuộc kiểm tra chuyên sâu đã tiết lộ những lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống bảo mật của phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-depth test

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết.

"The company conducted an in-depth test to assess the candidates' skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth test".

Tầm quan trọng của kiểm tra kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, y tế và kỹ thuật, việc kiểm tra chuyên sâu (in-depth test) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh giá trị của sự chính xác, minh bạch và bằng chứng thực nghiệm. Ví dụ, trong y học, các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu là bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc, hoặc trong kỹ thuật, để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp

Khái niệm kiểm tra chuyên sâu cũng lan rộng sang các lĩnh vực chuyên nghiệp khác. Trong tuyển dụng, 'in-depth test' có thể là một phần của quy trình sàng lọc ứng viên để đánh giá kỹ năng và năng lực một cách toàn diện. Trong pháp luật, điều tra chuyên sâu là cần thiết để thu thập bằng chứng đầy đủ. Điều này thể hiện một nền văn hóa đề cao sự thẩm định kỹ lưỡng (due diligence) và ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ.