in-depth test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorough and detailed examination or evaluation.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted an in-depth test to assess the candidates' skills."
"Công ty đã tiến hành một bài kiểm tra chuyên sâu để đánh giá kỹ năng của các ứng viên."
-
"The in-depth test revealed several areas where the student needed improvement."
"Bài kiểm tra chuyên sâu đã chỉ ra một vài lĩnh vực mà học sinh cần cải thiện."
-
"Researchers conducted an in-depth test of the new drug's efficacy."
"Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một bài kiểm tra chuyên sâu về hiệu quả của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | Sự kiểm tra, bài kiểm tra, thử nghiệm |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm, đánh giá |
| Noun | tester | Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | testable | Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
| Adjective | deep | Sâu sắc, sâu thẳm |
| Noun | depth | Chiều sâu, sự sâu sắc, sự thâm thúy |
| Verb | deepen | Làm sâu sắc thêm, đào sâu, tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in-depth' nhấn mạnh tính toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống của bài kiểm tra. Nó không chỉ đơn thuần là kiểm tra kiến thức hời hợt mà đi sâu vào bản chất vấn đề, đánh giá khả năng ứng dụng và phân tích của người được kiểm tra. Khác với 'shallow test' (bài kiểm tra nông cạn) hoặc 'quick test' (bài kiểm tra nhanh), 'in-depth test' đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thời gian làm bài dài hơn.
Prepositions
'Test on/into a specific topic': Kiểm tra về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'an in-depth test on the history of Vietnam' (một bài kiểm tra chuyên sâu về lịch sử Việt Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an in-depth test (tiến hành một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
-
perform perform an in-depth test (thực hiện một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
-
require require an in-depth test (yêu cầu một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
-
undergo undergo an in-depth test (trải qua một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
-
rigorous a rigorous in-depth test (một cuộc kiểm tra chuyên sâu nghiêm ngặt)
-
comprehensive a comprehensive in-depth test (một cuộc kiểm tra chuyên sâu toàn diện)
-
results of the results of an in-depth test (kết quả của một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
-
need for the need for an in-depth test (sự cần thiết của một cuộc kiểm tra chuyên sâu)
Idioms
-
to conduct an in-depth test
Thực hiện/tiến hành một cuộc kiểm tra chuyên sâu, kỹ lưỡng.
"The engineers decided to conduct an in-depth test of the new prototype before mass production."
(Các kỹ sư quyết định tiến hành một cuộc kiểm tra chuyên sâu về nguyên mẫu mới trước khi sản xuất hàng loạt.)
-
to undergo an in-depth test
Trải qua một cuộc kiểm tra chuyên sâu (thường là người hoặc vật được kiểm tra).
"All new employees must undergo an in-depth test of their skills and knowledge."
(Tất cả nhân viên mới phải trải qua một cuộc kiểm tra chuyên sâu về kỹ năng và kiến thức của họ.)
-
an in-depth test reveals/shows/indicates
Một cuộc kiểm tra chuyên sâu cho thấy/tiết lộ/chỉ ra (kết quả, thông tin).
"An in-depth test revealed critical flaws in the software's security system."
(Một cuộc kiểm tra chuyên sâu đã tiết lộ những lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống bảo mật của phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-depth test
Tính từ + Danh từMột bài kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết.
"The company conducted an in-depth test to assess the candidates' skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth test".
