(Top Banner Ad)
shallow test
B2
Tính từ (adjective) B2 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Giáo dục

shallow test

UK: /ˈʃæləʊ/ • US: /ˈʃæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sơ bộ kiểm tra hời hợt kiểm tra mức độ cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not deep; superficial; lacking depth of character or understanding.

Vietnamese Meaning

Không sâu; hời hợt; thiếu chiều sâu về tính cách hoặc sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor gave the students a shallow test to review the material."

    "Giáo sư đã cho sinh viên một bài kiểm tra hời hợt để ôn lại tài liệu."

  • "The company conducted a shallow test of the new software before releasing it."

    "Công ty đã tiến hành một thử nghiệm sơ bộ phần mềm mới trước khi phát hành."

  • "It was a shallow test, so most students passed easily."

    "Đó là một bài kiểm tra dễ, nên hầu hết sinh viên đều dễ dàng vượt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông cạn, hời hợt
Noun shallowness sự nông cạn, tính hời hợt
Verb shallow làm nông đi, trở nên nông
Adverb shallowly một cách nông cạn, hời hợt
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skol-
Proto-Germanic
*skaldaz
Old English
sceald (shallow)
Latin
testum
Old French
test
Middle English
test (examination)

Nguồn gốc 'shallow test'

Cụm từ 'shallow test' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Shallow' (nông cạn) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ sự thiếu chiều sâu, như lòng sông cạn. 'Test' (kiểm tra) bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum', tên gọi một chiếc nồi gốm (nồi luyện kim) mà các nhà giả kim dùng để thử nghiệm kim loại; từ đó phát triển nghĩa 'kiểm tra' qua quá trình xem xét kỹ lưỡng này. 'Shallow test' là một cụm từ mô tả hiện đại, ám chỉ một bài kiểm tra chỉ đánh giá bề mặt, thiếu đi sự kỹ lưỡng, giống như một vùng nước nông.

Usage Note

Khi dùng để mô tả 'test' (kiểm tra), 'shallow' mang nghĩa là kiểm tra ở mức độ bề ngoài, không đi sâu vào chi tiết, hoặc chỉ kiểm tra những kiến thức cơ bản, dễ dàng. Nó thường ngụ ý rằng việc kiểm tra này không đủ để đánh giá đầy đủ năng lực hoặc hiểu biết của đối tượng được kiểm tra. So sánh với 'deep test' (kiểm tra sâu), 'shallow test' có phạm vi và độ khó thấp hơn nhiều.
Trong ngữ cảnh này, 'shallow' là một danh từ chỉ vùng nước nông. Tuy nhiên, nó ít liên quan đến cụm từ 'shallow test'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shallow test
  • run run a shallow test
    (thực hiện một bài kiểm tra hời hợt)
  • conduct conduct a shallow test
    (tiến hành một bài kiểm tra nông cạn)
  • perform perform a shallow test
    (thực hiện một bài kiểm tra không sâu)
Adjective + shallow test
  • quick a quick shallow test
    (một bài kiểm tra nông cạn nhanh chóng)
  • brief a brief shallow test
    (một bài kiểm tra hời hợt ngắn gọn)
  • superficial a superficial shallow test
    (một bài kiểm tra nông cạn mang tính bề mặt)
Noun + shallow test
  • results results of a shallow test
    (kết quả của một bài kiểm tra nông cạn)
  • scope scope of a shallow test
    (phạm vi của một bài kiểm tra hời hợt)

Idioms

  • a shallow test of understanding

    một bài kiểm tra nông cạn về sự hiểu biết

    "The quiz was just a shallow test of understanding, barely scratching the surface of the topic."

    (Bài trắc nghiệm chỉ là một bài kiểm tra nông cạn về sự hiểu biết, hầu như không chạm đến bề mặt của chủ đề.)

  • rely on a shallow test

    dựa vào một bài kiểm tra hời hợt

    "You can't truly evaluate their skills if you only rely on a shallow test."

    (Bạn không thể thực sự đánh giá kỹ năng của họ nếu bạn chỉ dựa vào một bài kiểm tra hời hợt.)

  • more than just a shallow test

    không chỉ là một bài kiểm tra hời hợt

    "This project requires a thorough review, it's more than just a shallow test of compliance."

    (Dự án này đòi hỏi một đánh giá kỹ lưỡng, nó không chỉ là một bài kiểm tra hời hợt về sự tuân thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallow test

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không sâu; hời hợt; thiếu chiều sâu về tính cách hoặc sự hiểu biết.

"The professor gave the students a shallow test to review the material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow test".

Trong Giáo dục và Đánh giá (Education and Assessment)

Trong lĩnh vực giáo dục, 'shallow test' thường dùng để chỉ các bài kiểm tra chỉ đánh giá khả năng ghi nhớ kiến thức hoặc sự hiểu biết nông cạn, thay vì tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề hay sự nắm vững sâu sắc. Điều này đối lập với các hình thức đánh giá nghiêm ngặt hơn, vốn đề cao việc hiểu sâu và áp dụng kiến thức, một giá trị quan trọng trong các phương pháp sư phạm hiện đại.

Trong Phát triển Phần mềm (Software Development)

Trong phát triển phần mềm, 'shallow test' (kiểm thử nông) có thể là một kiểm thử nhanh chỉ để kiểm tra chức năng cơ bản mà không đi sâu vào các tình huống phức tạp, trường hợp ngoại lệ (edge cases) hoặc hiệu suất dưới áp lực. Mặc dù hữu ích cho các kiểm tra ban đầu (như smoke tests), việc chỉ dựa vào kiểm thử nông cạn có thể dẫn đến việc bỏ sót lỗi và lỗ hổng bảo mật, do đó nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm thử toàn diện và kỹ lưỡng đối với chất lượng và độ tin cậy của phần mềm.