(Top Banner Ad)
detailed test
B2
tính từ + danh từ B2 Giáo dục, Đánh giá

detailed test

UK: /ˈdiːteɪld test/ • US: /ˈdiːteɪld test/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra chi tiết kiểm tra kỹ lưỡng bài kiểm tra chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Detailed" means comprehensive and thorough, going into great depth and covering all aspects. A "test" is an examination or assessment of someone's knowledge or ability.

Vietnamese Meaning

"Detailed" nghĩa là toàn diện và kỹ lưỡng, đi sâu vào chi tiết và bao quát mọi khía cạnh. Một "test" là một kỳ thi hoặc đánh giá kiến thức hoặc khả năng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students had to take a detailed test on the history of the 20th century."

    "Các sinh viên phải làm một bài kiểm tra chi tiết về lịch sử thế kỷ 20."

  • "The engineer conducted a detailed test of the new software."

    "Kỹ sư đã tiến hành một bài kiểm tra chi tiết về phần mềm mới."

  • "The doctor ordered a detailed test to determine the cause of the patient's symptoms."

    "Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm chi tiết để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, điều khoản
Verb detail mô tả chi tiết, phân công
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Adverb in detail một cách chi tiết, tỉ mỉ
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

basic test (bài kiểm tra cơ bản)simple test (bài kiểm tra đơn giản)general test (bài kiểm tra tổng quát)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
talea
Old French
taillier
Old French
détaillier
Old French
detail
English
detail
English
detailed
English
detailed test

Nguồn gốc từ 'Detail'

Từ 'detail' (chi tiết) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'détailler', mang nghĩa 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'phân chia'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc xem xét từng phần nhỏ, cụ thể của một vấn đề hay đối tượng.

Nguồn gốc từ 'Test'

Từ 'test' (kiểm tra, thử nghiệm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'test', chỉ một cái nồi hoặc chén bằng đất sét dùng trong giả kim thuật để thử kim loại. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'thử nghiệm, kiểm tra' để xác định chất lượng hoặc đặc tính.

Sự kết hợp 'Detailed Test'

'Detailed test' là một cụm từ mô tả trực tiếp, kết hợp tính từ 'detailed' (chi tiết, tỉ mỉ) và danh từ 'test' (bài kiểm tra, thử nghiệm). Nó chỉ một cuộc kiểm tra được thực hiện một cách kỹ lưỡng, chú ý đến từng khía cạnh nhỏ để đảm bảo độ chính xác và toàn diện.

Usage Note

Cụm từ "detailed test" thường được sử dụng để chỉ một bài kiểm tra có độ sâu và bao phủ rộng, đòi hỏi người làm phải có kiến thức và kỹ năng chi tiết về chủ đề được kiểm tra. Nó khác với các bài kiểm tra "basic" (cơ bản) hoặc "general" (tổng quát) vốn chỉ kiểm tra kiến thức nền tảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed test
  • comprehensive comprehensive detailed test
    (bài kiểm tra chi tiết toàn diện)
  • rigorous rigorous detailed test
    (bài kiểm tra chi tiết nghiêm ngặt)
  • extensive extensive detailed test
    (bài kiểm tra chi tiết mở rộng)
Verb + detailed test
  • conduct conduct a detailed test
    (thực hiện một bài kiểm tra chi tiết)
  • perform perform a detailed test
    (tiến hành một bài kiểm tra chi tiết)
  • require require a detailed test
    (yêu cầu một bài kiểm tra chi tiết)
  • undergo undergo a detailed test
    (trải qua một bài kiểm tra chi tiết)

Idioms

  • put (something) to a detailed test

    đưa (cái gì đó) vào một cuộc kiểm tra/thử nghiệm chi tiết

    "The new software was put to a detailed test before its official release."

    (Phần mềm mới đã được đưa vào một cuộc thử nghiệm chi tiết trước khi phát hành chính thức.)

  • stand up to a detailed test

    chịu đựng/vượt qua một cuộc kiểm tra chi tiết (để chứng minh chất lượng/độ bền)

    "We hope the new material will stand up to a detailed test of its durability."

    (Chúng tôi hy vọng vật liệu mới sẽ vượt qua được cuộc kiểm tra chi tiết về độ bền của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed test

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Detailed" nghĩa là toàn diện và kỹ lưỡng, đi sâu vào chi tiết và bao quát mọi khía cạnh. Một "test" là một kỳ thi hoặc đánh giá kiến thức hoặc khả năng của ai đó.

"The students had to take a detailed test on the history of the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to conduct a detailed test of its products before releasing them to the market.
Công ty đã từng tiến hành một cuộc kiểm tra chi tiết các sản phẩm của mình trước khi tung chúng ra thị trường.
Phủ định
They didn't use to perform such a detailed test on the software updates.
Họ đã từng không thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết như vậy đối với các bản cập nhật phần mềm.
Nghi vấn
Did the school use to have a detailed test at the end of each semester?
Trường có từng có một bài kiểm tra chi tiết vào cuối mỗi học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed test".

Đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp và sản xuất, 'kiểm tra chi tiết' (detailed test) là một bước thiết yếu để đảm bảo chất lượng (Quality Assurance) và an toàn cho người tiêu dùng. Nó giúp xác định lỗi, đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt trước khi đến tay khách hàng, từ đó xây dựng lòng tin và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Phương pháp khoa học và nghiên cứu

Khái niệm kiểm tra chi tiết nằm ở cốt lõi của phương pháp khoa học. Trong nghiên cứu và phát triển, việc thực hiện các 'detailed test' một cách tỉ mỉ là cực kỳ quan trọng để xác minh giả thuyết, thu thập dữ liệu chính xác và rút ra kết luận đáng tin cậy. Điều này phản ánh tư duy thực nghiệm và logic, vốn rất được coi trọng trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây.