detailed test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Detailed" means comprehensive and thorough, going into great depth and covering all aspects. A "test" is an examination or assessment of someone's knowledge or ability.
Vietnamese Meaning
"Detailed" nghĩa là toàn diện và kỹ lưỡng, đi sâu vào chi tiết và bao quát mọi khía cạnh. Một "test" là một kỳ thi hoặc đánh giá kiến thức hoặc khả năng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students had to take a detailed test on the history of the 20th century."
"Các sinh viên phải làm một bài kiểm tra chi tiết về lịch sử thế kỷ 20."
-
"The engineer conducted a detailed test of the new software."
"Kỹ sư đã tiến hành một bài kiểm tra chi tiết về phần mềm mới."
-
"The doctor ordered a detailed test to determine the cause of the patient's symptoms."
"Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm chi tiết để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | chi tiết, điều khoản |
| Verb | detail | mô tả chi tiết, phân công |
| Adjective | detailed | chi tiết, tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
| Adverb | in detail | một cách chi tiết, tỉ mỉ |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "detailed test" thường được sử dụng để chỉ một bài kiểm tra có độ sâu và bao phủ rộng, đòi hỏi người làm phải có kiến thức và kỹ năng chi tiết về chủ đề được kiểm tra. Nó khác với các bài kiểm tra "basic" (cơ bản) hoặc "general" (tổng quát) vốn chỉ kiểm tra kiến thức nền tảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive detailed test (bài kiểm tra chi tiết toàn diện)
-
rigorous rigorous detailed test (bài kiểm tra chi tiết nghiêm ngặt)
-
extensive extensive detailed test (bài kiểm tra chi tiết mở rộng)
-
conduct conduct a detailed test (thực hiện một bài kiểm tra chi tiết)
-
perform perform a detailed test (tiến hành một bài kiểm tra chi tiết)
-
require require a detailed test (yêu cầu một bài kiểm tra chi tiết)
-
undergo undergo a detailed test (trải qua một bài kiểm tra chi tiết)
Idioms
-
put (something) to a detailed test
đưa (cái gì đó) vào một cuộc kiểm tra/thử nghiệm chi tiết
"The new software was put to a detailed test before its official release."
(Phần mềm mới đã được đưa vào một cuộc thử nghiệm chi tiết trước khi phát hành chính thức.)
-
stand up to a detailed test
chịu đựng/vượt qua một cuộc kiểm tra chi tiết (để chứng minh chất lượng/độ bền)
"We hope the new material will stand up to a detailed test of its durability."
(Chúng tôi hy vọng vật liệu mới sẽ vượt qua được cuộc kiểm tra chi tiết về độ bền của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detailed test
tính từ + danh từ"Detailed" nghĩa là toàn diện và kỹ lưỡng, đi sâu vào chi tiết và bao quát mọi khía cạnh. Một "test" là một kỳ thi hoặc đánh giá kiến thức hoặc khả năng của ai đó.
"The students had to take a detailed test on the history of the 20th century."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to conduct a detailed test of its products before releasing them to the market. |
Công ty đã từng tiến hành một cuộc kiểm tra chi tiết các sản phẩm của mình trước khi tung chúng ra thị trường. |
| Phủ định | They didn't use to perform such a detailed test on the software updates. |
Họ đã từng không thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết như vậy đối với các bản cập nhật phần mềm. |
| Nghi vấn | Did the school use to have a detailed test at the end of each semester? |
Trường có từng có một bài kiểm tra chi tiết vào cuối mỗi học kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed test".
