in-house workforce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The employees of a company or organization who work within the company's premises or are directly employed by the company, as opposed to external contractors or freelancers.
Vietnamese Meaning
Lực lượng lao động là nhân viên của một công ty hoặc tổ chức làm việc trong trụ sở của công ty hoặc được công ty trực tiếp tuyển dụng, trái ngược với các nhà thầu hoặc người làm tự do bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to rely more on its in-house workforce to reduce costs."
"Công ty quyết định dựa nhiều hơn vào lực lượng lao động nội bộ để giảm chi phí."
-
"Our in-house workforce is highly skilled and dedicated to providing quality service."
"Lực lượng lao động nội bộ của chúng tôi có tay nghề cao và tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng."
-
"The company invests heavily in training its in-house workforce."
"Công ty đầu tư mạnh vào việc đào tạo lực lượng lao động nội bộ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | worker | người lao động |
| Noun | workforce | lực lượng lao động (danh từ chung chỉ tổng số người làm việc) |
| Adjective/Adverb | in-house | nội bộ, trong nội bộ (của một tổ chức) |
| Noun | staff | đội ngũ nhân viên, cán bộ |
| Noun | employee | nhân viên, người làm công |
| Noun | outsourcing | việc thuê ngoài (phản nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa nhân viên chính thức và các nguồn lực bên ngoài như nhà thầu hoặc người làm tự do. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính kiểm soát của công ty đối với lực lượng lao động của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled in-house workforce (lực lượng lao động nội bộ lành nghề)
-
dedicated dedicated in-house workforce (lực lượng lao động nội bộ tận tâm)
-
growing growing in-house workforce (lực lượng lao động nội bộ đang phát triển)
-
manage manage an in-house workforce (quản lý lực lượng lao động nội bộ)
-
train train an in-house workforce (đào tạo lực lượng lao động nội bộ)
-
develop develop an in-house workforce (phát triển lực lượng lao động nội bộ)
-
handles Our in-house workforce handles all core operations. (Lực lượng lao động nội bộ của chúng tôi xử lý tất cả các hoạt động cốt lõi.)
-
provides The in-house workforce provides essential support. (Lực lượng lao động nội bộ cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu.)
Idioms
-
build an in-house workforce
xây dựng lực lượng lao động nội bộ
"Many startups prefer to build an in-house workforce for critical functions to maintain control."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thích xây dựng lực lượng lao động nội bộ cho các chức năng quan trọng để duy trì quyền kiểm soát.)
-
rely on an in-house workforce
dựa vào lực lượng lao động nội bộ
"The company decided to rely on an in-house workforce for its software development, rather than outsourcing."
(Công ty quyết định dựa vào lực lượng lao động nội bộ để phát triển phần mềm, thay vì thuê ngoài.)
-
maintain a strong in-house workforce
duy trì một lực lượng lao động nội bộ vững mạnh
"Investing in training is crucial to maintain a strong in-house workforce."
(Đầu tư vào đào tạo là rất quan trọng để duy trì một lực lượng lao động nội bộ vững mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-house workforce
Danh từLực lượng lao động là nhân viên của một công ty hoặc tổ chức làm việc trong trụ sở của công ty hoặc được công ty trực tiếp tuyển dụng, trái ngược với các nhà thầu hoặc người làm tự do bên ngoài.
"The company decided to rely more on its in-house workforce to reduce costs."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company relies heavily on its in-house workforce. |
Công ty phụ thuộc rất nhiều vào lực lượng lao động nội bộ của mình. |
| Phủ định | The company does not plan to reduce its in-house workforce. |
Công ty không có kế hoạch cắt giảm lực lượng lao động nội bộ của mình. |
| Nghi vấn | Does the company prioritize training for its in-house workforce? |
Công ty có ưu tiên đào tạo cho lực lượng lao động nội bộ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-house workforce".
