in-person support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance provided directly and physically, rather than remotely or online.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ được cung cấp trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì từ xa hoặc trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers in-person support to customers who need help setting up their new software."
"Công ty cung cấp hỗ trợ trực tiếp cho những khách hàng cần giúp đỡ cài đặt phần mềm mới của họ."
-
"Many students find in-person support more helpful than online tutorials."
"Nhiều sinh viên thấy rằng hỗ trợ trực tiếp hữu ích hơn so với các hướng dẫn trực tuyến."
-
"We offer in-person support at our local office."
"Chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tiếp tại văn phòng địa phương của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, khuyến khích |
| Adverb | supportively | một cách hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tương tác trực tiếp giữa người hỗ trợ và người được hỗ trợ. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức hỗ trợ từ xa như hỗ trợ qua điện thoại, email hoặc chat trực tuyến. 'In-person' nhấn mạnh tính chất vật lý của sự hiện diện.
Prepositions
'With' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa người hỗ trợ và người được hỗ trợ (ví dụ: in-person support with a tutor). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ (ví dụ: in-person support for students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable in-person support (hỗ trợ trực tiếp có giá trị)
-
crucial crucial in-person support (hỗ trợ trực tiếp quan trọng)
-
effective effective in-person support (hỗ trợ trực tiếp hiệu quả)
-
one-on-one one-on-one in-person support (hỗ trợ trực tiếp một đối một)
-
provide provide in-person support (cung cấp hỗ trợ trực tiếp)
-
receive receive in-person support (nhận được hỗ trợ trực tiếp)
-
offer offer in-person support (đề nghị hỗ trợ trực tiếp)
-
seek seek in-person support (tìm kiếm hỗ trợ trực tiếp)
-
lack lack of in-person support (thiếu hụt hỗ trợ trực tiếp)
-
importance importance of in-person support (tầm quan trọng của hỗ trợ trực tiếp)
-
value value of in-person support (giá trị của hỗ trợ trực tiếp)
Idioms
-
prefer in-person support
thích hình thức hỗ trợ trực tiếp hơn
"Many students still prefer in-person support for complex academic issues."
(Nhiều sinh viên vẫn thích hình thức hỗ trợ trực tiếp hơn đối với các vấn đề học thuật phức tạp.)
-
rely on in-person support
dựa vào sự hỗ trợ trực tiếp
"Elderly individuals often rely on in-person support for daily tasks and companionship."
(Người lớn tuổi thường dựa vào sự hỗ trợ trực tiếp cho các công việc hàng ngày và sự bầu bạn.)
-
a clear need for in-person support
có nhu cầu rõ ràng về hỗ trợ trực tiếp
"After the disaster, there was a clear need for in-person support from counselors."
(Sau thảm họa, có một nhu cầu rõ ràng về sự hỗ trợ trực tiếp từ các nhà tâm lý học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-person support
Cụm danh từSự hỗ trợ được cung cấp trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì từ xa hoặc trực tuyến.
"The company offers in-person support to customers who need help setting up their new software."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, in-person support made a huge difference in understanding the material! |
Ồ, hỗ trợ trực tiếp đã tạo ra một sự khác biệt lớn trong việc hiểu tài liệu! |
| Phủ định | Alas, without in-person support, the project suffered greatly. |
Than ôi, không có hỗ trợ trực tiếp, dự án đã bị ảnh hưởng rất nhiều. |
| Nghi vấn | Hey, would in-person support even be beneficial for this kind of task? |
Này, liệu hỗ trợ trực tiếp có thực sự hữu ích cho loại nhiệm vụ này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students prefer in-person support: they find it easier to ask questions directly. |
Nhiều sinh viên thích hỗ trợ trực tiếp: họ thấy dễ dàng hơn khi đặt câu hỏi trực tiếp. |
| Phủ định | He doesn't need in-person support: he is perfectly capable of solving the problems by himself. |
Anh ấy không cần hỗ trợ trực tiếp: anh ấy hoàn toàn có khả năng tự mình giải quyết các vấn đề. |
| Nghi vấn | Does the company offer in-person support: a way for employees to connect face-to-face with their managers? |
Công ty có cung cấp hỗ trợ trực tiếp không: một cách để nhân viên kết nối trực tiếp với người quản lý của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person support".
