(Top Banner Ad)
in-person support
B1
Cụm danh từ B1 Dịch vụ khách hàng, Giáo dục, Công nghệ thông tin

in-person support

UK: /ɪn ˈpɜːsən səˈpɔːt/ • US: /ɪn ˈpɜːrsən səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ trực tiếp hỗ trợ mặt đối mặt tư vấn trực tiếp hỗ trợ tại chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance provided directly and physically, rather than remotely or online.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì từ xa hoặc trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers in-person support to customers who need help setting up their new software."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ trực tiếp cho những khách hàng cần giúp đỡ cài đặt phần mềm mới của họ."

  • "Many students find in-person support more helpful than online tutorials."

    "Nhiều sinh viên thấy rằng hỗ trợ trực tiếp hữu ích hơn so với các hướng dẫn trực tuyến."

  • "We offer in-person support at our local office."

    "Chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tiếp tại văn phòng địa phương của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, khuyến khích
Adverb supportively một cách hỗ trợ

Synonyms

face-to-face support (hỗ trợ trực tiếp)onsite support (hỗ trợ tại chỗ)

Antonyms

Related Words

customer service (dịch vụ khách hàng)technical assistance (hỗ trợ kỹ thuật)

Subject Area

Dịch vụ khách hàng, Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
Modern English
support

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một người đảm nhận, rồi dần dần có nghĩa là một cá nhân.

Nguồn gốc của 'support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, nâng đỡ' hoặc 'chịu đựng'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'supporter', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'giúp đỡ, duy trì hoặc cung cấp sự hỗ trợ'.

Sự kết hợp 'in-person support'

Cụm từ 'in-person support' là một cách kết hợp hiện đại của các từ đã có từ lâu. 'In-person' nhấn mạnh sự hiện diện vật lý, trực tiếp, không qua trung gian. Cụm từ này trở nên phổ biến để phân biệt với các hình thức hỗ trợ từ xa hoặc trực tuyến, đặc biệt trong thời đại công nghệ số.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tương tác trực tiếp giữa người hỗ trợ và người được hỗ trợ. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức hỗ trợ từ xa như hỗ trợ qua điện thoại, email hoặc chat trực tuyến. 'In-person' nhấn mạnh tính chất vật lý của sự hiện diện.

Prepositions

with for

'With' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa người hỗ trợ và người được hỗ trợ (ví dụ: in-person support with a tutor). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ (ví dụ: in-person support for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-person support
  • valuable valuable in-person support
    (hỗ trợ trực tiếp có giá trị)
  • crucial crucial in-person support
    (hỗ trợ trực tiếp quan trọng)
  • effective effective in-person support
    (hỗ trợ trực tiếp hiệu quả)
  • one-on-one one-on-one in-person support
    (hỗ trợ trực tiếp một đối một)
Verb + in-person support
  • provide provide in-person support
    (cung cấp hỗ trợ trực tiếp)
  • receive receive in-person support
    (nhận được hỗ trợ trực tiếp)
  • offer offer in-person support
    (đề nghị hỗ trợ trực tiếp)
  • seek seek in-person support
    (tìm kiếm hỗ trợ trực tiếp)
Noun + of in-person support
  • lack lack of in-person support
    (thiếu hụt hỗ trợ trực tiếp)
  • importance importance of in-person support
    (tầm quan trọng của hỗ trợ trực tiếp)
  • value value of in-person support
    (giá trị của hỗ trợ trực tiếp)

Idioms

  • prefer in-person support

    thích hình thức hỗ trợ trực tiếp hơn

    "Many students still prefer in-person support for complex academic issues."

    (Nhiều sinh viên vẫn thích hình thức hỗ trợ trực tiếp hơn đối với các vấn đề học thuật phức tạp.)

  • rely on in-person support

    dựa vào sự hỗ trợ trực tiếp

    "Elderly individuals often rely on in-person support for daily tasks and companionship."

    (Người lớn tuổi thường dựa vào sự hỗ trợ trực tiếp cho các công việc hàng ngày và sự bầu bạn.)

  • a clear need for in-person support

    có nhu cầu rõ ràng về hỗ trợ trực tiếp

    "After the disaster, there was a clear need for in-person support from counselors."

    (Sau thảm họa, có một nhu cầu rõ ràng về sự hỗ trợ trực tiếp từ các nhà tâm lý học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person support

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp trực tiếp, mặt đối mặt, thay vì từ xa hoặc trực tuyến.

"The company offers in-person support to customers who need help setting up their new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, in-person support made a huge difference in understanding the material!
Ồ, hỗ trợ trực tiếp đã tạo ra một sự khác biệt lớn trong việc hiểu tài liệu!
Phủ định
Alas, without in-person support, the project suffered greatly.
Than ôi, không có hỗ trợ trực tiếp, dự án đã bị ảnh hưởng rất nhiều.
Nghi vấn
Hey, would in-person support even be beneficial for this kind of task?
Này, liệu hỗ trợ trực tiếp có thực sự hữu ích cho loại nhiệm vụ này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students prefer in-person support: they find it easier to ask questions directly.
Nhiều sinh viên thích hỗ trợ trực tiếp: họ thấy dễ dàng hơn khi đặt câu hỏi trực tiếp.
Phủ định
He doesn't need in-person support: he is perfectly capable of solving the problems by himself.
Anh ấy không cần hỗ trợ trực tiếp: anh ấy hoàn toàn có khả năng tự mình giải quyết các vấn đề.
Nghi vấn
Does the company offer in-person support: a way for employees to connect face-to-face with their managers?
Công ty có cung cấp hỗ trợ trực tiếp không: một cách để nhân viên kết nối trực tiếp với người quản lý của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person support".

Giá trị của sự kết nối con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hỗ trợ trực tiếp thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự kết nối cá nhân, sự đồng cảm và khả năng đọc ngôn ngữ cơ thể, điều mà các hình thức hỗ trợ từ xa khó có được. Nó mang lại cảm giác an toàn và tin cậy hơn trong các tình huống nhạy cảm như tư vấn tâm lý hay hỗ trợ cá nhân.

Sự thay đổi sau đại dịch

Đại dịch COVID-19 đã đẩy mạnh các hình thức làm việc và hỗ trợ từ xa. Tuy nhiên, điều này cũng làm nổi bật giá trị đặc biệt và không thể thay thế của 'in-person support' trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và hỗ trợ cộng đồng, nơi tương tác trực tiếp là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả cao nhất và xây dựng mối quan hệ bền chặt.