(Top Banner Ad)
remote support
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

remote support

UK: /rɪˈməʊt səˈpɔːt/ • US: /rɪˈmoʊt səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ từ xa hỗ trợ kỹ thuật từ xa trợ giúp từ xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp từ xa, thường thông qua công nghệ, để khắc phục sự cố hoặc giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers remote support to customers experiencing technical difficulties."

    "Công ty của chúng tôi cung cấp hỗ trợ từ xa cho những khách hàng gặp khó khăn về kỹ thuật."

  • "The IT department provides remote support to employees working from home."

    "Bộ phận IT cung cấp hỗ trợ từ xa cho nhân viên làm việc tại nhà."

  • "We can diagnose and fix the problem using remote support software."

    "Chúng tôi có thể chẩn đoán và khắc phục sự cố bằng phần mềm hỗ trợ từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, từ xa
Adverb remotely từ xa, gián tiếp
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người hỗ trợ, người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ

Synonyms

Antonyms

on-site support (hỗ trợ tại chỗ)in-person assistance (hỗ trợ trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
English
remote support

Nguồn gốc của sự hỗ trợ từ xa

Cụm từ 'remote support' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'remote' (từ xa) và 'support' (hỗ trợ). 'Remote' có gốc từ tiếng Latin 'remotus' nghĩa là 'đã di chuyển ra xa', trong khi 'support' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare' có nghĩa là 'mang lên, mang theo, giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ một địa điểm khác, không cần có mặt trực tiếp. Nó phản ánh sự phát triển của công nghệ cho phép chúng ta kết nối và hỗ trợ nhau dù ở bất cứ đâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, dịch vụ khách hàng hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Nó nhấn mạnh rằng sự hỗ trợ không được cung cấp trực tiếp mà thông qua các phương tiện như phần mềm điều khiển từ xa, điện thoại, email hoặc chat.

Prepositions

for with

remote support *for* : hỗ trợ từ xa cho một vấn đề hoặc một đối tượng cụ thể. Ví dụ: remote support for Windows installation. remote support *with* : hỗ trợ từ xa với một công cụ hoặc phương pháp nào đó. Ví dụ: remote support with TeamViewer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remote support
  • provide provide remote support
    (cung cấp hỗ trợ từ xa)
  • offer offer remote support
    (đề xuất/cung cấp hỗ trợ từ xa)
  • receive receive remote support
    (nhận hỗ trợ từ xa)
  • implement implement remote support
    (triển khai hỗ trợ từ xa)
  • get get remote support
    (có được/nhận được hỗ trợ từ xa)
  • utilize utilize remote support
    (sử dụng hỗ trợ từ xa)
Adjective + remote support
  • technical technical remote support
    (hỗ trợ kỹ thuật từ xa)
  • IT IT remote support
    (hỗ trợ IT từ xa)
  • effective effective remote support
    (hỗ trợ từ xa hiệu quả)
  • reliable reliable remote support
    (hỗ trợ từ xa đáng tin cậy)
  • comprehensive comprehensive remote support
    (hỗ trợ từ xa toàn diện)
  • secure secure remote support
    (hỗ trợ từ xa an toàn)
Noun + remote support
  • remote support remote support team
    (đội ngũ hỗ trợ từ xa)
  • remote support remote support service
    (dịch vụ hỗ trợ từ xa)
  • remote support remote support tool
    (công cụ hỗ trợ từ xa)
  • remote support remote support software
    (phần mềm hỗ trợ từ xa)
  • remote support remote support solution
    (giải pháp hỗ trợ từ xa)
Preposition + remote support
  • via via remote support
    (thông qua hỗ trợ từ xa)
  • with with remote support
    (với sự hỗ trợ từ xa)

Idioms

  • provide remote support

    cung cấp hỗ trợ từ xa

    "Our IT department can provide remote support for any software issues."

    (Bộ phận IT của chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ từ xa cho mọi vấn đề về phần mềm.)

  • access remote support

    truy cập hỗ trợ từ xa

    "Users can easily access remote support through our website portal."

    (Người dùng có thể dễ dàng truy cập hỗ trợ từ xa thông qua cổng thông tin trên trang web của chúng tôi.)

  • require remote support

    yêu cầu hỗ trợ từ xa

    "This complex problem will require remote support from a specialist."

    (Vấn đề phức tạp này sẽ yêu cầu hỗ trợ từ xa từ một chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote support

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp từ xa, thường thông qua công nghệ, để khắc phục sự cố hoặc giải quyết vấn đề.

"Our company offers remote support to customers experiencing technical difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team should offer remote support to all employees.
Đội ngũ IT nên cung cấp hỗ trợ từ xa cho tất cả nhân viên.
Phủ định
We cannot provide remote support for devices that are not connected to the network.
Chúng tôi không thể cung cấp hỗ trợ từ xa cho các thiết bị không được kết nối với mạng.
Nghi vấn
Can we remotely access your computer to provide remote support?
Chúng tôi có thể truy cập máy tính của bạn từ xa để cung cấp hỗ trợ từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote support".

Sự trỗi dậy của làm việc từ xa và hỗ trợ từ xa

Trong bối cảnh làm việc từ xa (remote work) và làm việc kết hợp (hybrid work) ngày càng phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt được thúc đẩy bởi sự tiến bộ công nghệ và các sự kiện như đại dịch COVID-19, 'remote support' đã trở thành một yếu tố thiết yếu. Nó không chỉ giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục mà còn cho phép nhân viên nhận được trợ giúp kỹ thuật kịp thời dù họ ở bất cứ đâu, thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng của lực lượng lao động hiện đại.

Toàn cầu hóa và khả năng tiếp cận công nghệ

Hỗ trợ từ xa đã đóng góp đáng kể vào quá trình toàn cầu hóa bằng cách phá bỏ các rào cản địa lý. Các công ty có thể cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng hoặc nhân viên trên khắp thế giới mà không cần phải có mặt vật lý. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo rằng công nghệ và dịch vụ có thể được tiếp cận bởi nhiều người hơn, thúc đẩy sự hội nhập và hợp tác quốc tế trong kỷ nguyên số.