(Top Banner Ad)
in pieces
B1
Cụm giới từ B1 Chung

in pieces

Nghĩa tiếng Việt

thành từng mảnh vỡ vụn tan tành suy sụp đau khổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Broken or separated into fragments.

Vietnamese Meaning

Bị vỡ hoặc tách rời thành từng mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vase fell off the table and shattered in pieces."

    "Chiếc bình rơi khỏi bàn và vỡ tan thành từng mảnh."

  • "The old car fell apart in pieces on the highway."

    "Chiếc xe cũ nát vỡ tan thành từng mảnh trên đường cao tốc."

  • "He was left in pieces after the breakup."

    "Anh ấy hoàn toàn suy sụp sau khi chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piece mảnh, mẩu, miếng
Verb piece together chắp vá lại, ghép lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'in pieces'

Cụm từ 'in pieces' đơn giản là kết hợp của giới từ 'in' và danh từ 'pieces' (các mảnh). Cách sử dụng này đã có từ lâu trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái vật gì đó bị vỡ hoặc tách rời thành nhiều phần.

Usage Note

Cụm từ 'in pieces' diễn tả trạng thái vật gì đó đã bị phá vỡ, hư hỏng, hoặc chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ. Nó thường mang ý nghĩa về sự không còn nguyên vẹn, sự tàn phá, hoặc sự phân rã. Cần phân biệt với các cụm từ như 'in parts' (thành nhiều phần) vốn trung tính hơn và không nhất thiết ám chỉ sự hư hỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in pieces
  • break in pieces
    (vỡ thành từng mảnh)
  • smash in pieces
    (đập tan thành từng mảnh)
  • fall in pieces
    (rơi ra thành từng mảnh, vỡ ra)
Adjective + in pieces
  • shattered in pieces
    (tan vỡ thành từng mảnh)

Idioms

  • go to pieces

    suy sụp tinh thần, mất kiểm soát

    "After losing his job, he completely went to pieces."

    (Sau khi mất việc, anh ấy hoàn toàn suy sụp.)

  • take something to pieces

    tháo rời cái gì đó ra

    "He took the engine to pieces to find the problem."

    (Anh ấy tháo rời động cơ ra để tìm ra vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in pieces

Cụm giới từ
Lật mặt

Bị vỡ hoặc tách rời thành từng mảnh.

"The vase fell off the table and shattered in pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in pieces".

Tính dễ vỡ

Trong văn hóa phương Tây, việc một đồ vật bị vỡ 'in pieces' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự đổ vỡ, mất mát, hoặc sự kết thúc của một điều gì đó. Ví dụ, một trái tim tan vỡ (broken heart) thường được hiểu là nỗi đau khổ trong tình yêu.