in better health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a state of improved physical or mental well-being compared to a previous condition.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng sức khỏe thể chất hoặc tinh thần được cải thiện so với tình trạng trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, she is now in better health."
"Sau ca phẫu thuật, giờ đây sức khỏe của cô ấy đã tốt hơn."
-
"Since starting the new diet, I've been in better health."
"Kể từ khi bắt đầu chế độ ăn mới, sức khỏe của tôi đã tốt hơn."
-
"The doctor said he's in better health than he was last year."
"Bác sĩ nói rằng sức khỏe của anh ấy tốt hơn so với năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện về sức khỏe sau khi bị bệnh, bị thương, hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực trong tình trạng sức khỏe hiện tại so với quá khứ. Không nên nhầm lẫn với "in good health", chỉ trạng thái sức khỏe tốt nói chung.
Prepositions
"In" ở đây chỉ trạng thái hoặc tình trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
return return in better health (trở lại với sức khỏe tốt hơn)
-
recover recover in better health (hồi phục sức khỏe tốt hơn)
-
feel feel in better health (cảm thấy sức khỏe tốt hơn)
-
much much in better health (có sức khỏe tốt hơn nhiều)
-
significantly significantly in better health (có sức khỏe tốt hơn đáng kể)
-
noticeably noticeably in better health (có sức khỏe tốt hơn rõ rệt)
Idioms
-
Wishing you in better health
Chúc bạn/mong bạn sớm có sức khỏe tốt hơn.
"After hearing about his illness, I sent a card, wishing him in better health soon."
(Sau khi nghe tin anh ấy bị bệnh, tôi đã gửi một tấm thiệp, chúc anh ấy sớm có sức khỏe tốt hơn.)
-
Hoping to find you in better health
Hy vọng bạn/anh/chị có sức khỏe tốt hơn (khi gặp lại hoặc thăm hỏi).
"I'll visit him next week, hoping to find him in better health."
(Tôi sẽ đến thăm anh ấy vào tuần tới, hy vọng thấy anh ấy có sức khỏe tốt hơn.)
-
To be back in better health
Trở lại với sức khỏe tốt hơn.
"After weeks of rest, he was finally back in better health and ready to work."
(Sau nhiều tuần nghỉ ngơi, cuối cùng anh ấy đã trở lại với sức khỏe tốt hơn và sẵn sàng làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in better health
Cụm giới từỞ trong tình trạng sức khỏe thể chất hoặc tinh thần được cải thiện so với tình trạng trước đó.
"After the surgery, she is now in better health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in better health".
