in the same way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
theo cách tương tự, ở mức độ tương tự
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decorated her house in the same way as her mother had done."
"Cô ấy trang trí nhà theo cách giống như mẹ cô ấy đã làm."
-
"The computer works in the same way as a human brain."
"Máy tính hoạt động theo cách tương tự như bộ não con người."
-
"You can solve this problem in the same way I showed you."
"Bạn có thể giải quyết vấn đề này theo cách mà tôi đã chỉ cho bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để so sánh hai hành động, phương pháp hoặc tình huống và nhấn mạnh sự tương đồng giữa chúng. Nó thường được dùng để giải thích hoặc làm rõ một ý tưởng bằng cách đối chiếu nó với một ý tưởng khác tương tự. Cần phân biệt với 'similarly' (tương tự), 'likewise' (tương tự), và 'in like manner' (theo cách tương tự) - chúng có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'in the same way' thường được sử dụng trong câu phức tạp hơn để kết nối các mệnh đề hoặc ý tưởng dài.
Prepositions
Khi sử dụng với 'as', nó thường mở đầu một mệnh đề so sánh, ví dụ: 'He handled the situation in the same way as his predecessor did.' (Anh ấy giải quyết tình huống theo cách giống như người tiền nhiệm của anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
treat treat someone in the same way (đối xử với ai đó theo cùng một cách)
-
do do something in the same way (làm điều gì đó theo cùng một cách)
-
behave behave in the same way (cư xử theo cùng một cách)
-
react react in the same way (phản ứng theo cùng một cách)
-
apply apply rules in the same way (áp dụng các quy tắc theo cùng một cách)
-
just just in the same way (that...) (y hệt như cách (mà...))
-
exactly exactly in the same way (chính xác theo cùng một cách)
-
almost almost in the same way (gần như theo cùng một cách)
-
and ..., and in the same way, ... (..., và theo cách tương tự, ...)
-
just as Just as X happened, in the same way Y happened. (Giống như X đã xảy ra, theo cách tương tự Y cũng xảy ra.)
Idioms
-
In the same way that...
Theo cách tương tự như..., cũng như là...
"In the same way that a plant needs water to grow, a business needs investment to expand."
(Theo cách tương tự như một cái cây cần nước để lớn, một doanh nghiệp cần đầu tư để mở rộng.)
-
Treat everyone in the same way
Đối xử với mọi người một cách công bằng/như nhau (không phân biệt đối xử)
"As a teacher, she strives to treat every student in the same way, giving them equal opportunities."
(Với tư cách là một giáo viên, cô ấy cố gắng đối xử với mọi học sinh theo cùng một cách, trao cho họ cơ hội bình đẳng.)
-
Think/feel in the same way
Suy nghĩ/cảm nhận theo cùng một cách (có cùng quan điểm hoặc cảm xúc)
"Despite our different backgrounds, we often think in the same way about social issues."
(Mặc dù có hoàn cảnh khác nhau, chúng tôi thường suy nghĩ theo cùng một cách về các vấn đề xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the same way
Trạng ngữtheo cách tương tự, ở mức độ tương tự
"She decorated her house in the same way as her mother had done."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in the same way, you need to put in the same effort. |
Để thành công theo cách tương tự, bạn cần nỗ lực tương đương. |
| Phủ định | Not to approach the problem in the same way as before is crucial for finding a new solution. |
Việc không tiếp cận vấn đề theo cách giống như trước đây là rất quan trọng để tìm ra một giải pháp mới. |
| Nghi vấn | Why would they choose to handle the situation in the same way, knowing the previous outcome? |
Tại sao họ lại chọn xử lý tình huống theo cách tương tự, khi biết kết quả trước đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the same way".
