inabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being unable to do something; lack of ability.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His inabilities in mathematics prevented him from pursuing a career in engineering."
"Sự thiếu khả năng trong toán học của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật."
-
"The company's inabilities to adapt to the changing market led to its downfall."
"Sự thiếu khả năng thích ứng với thị trường đang thay đổi của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"Recognizing his inabilities, he sought help from a tutor."
"Nhận ra những hạn chế của mình, anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ một gia sư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inabilities' là dạng số nhiều của 'inability'. Nó thường được sử dụng để mô tả nhiều điểm yếu hoặc hạn chế khác nhau của một người hoặc một tổ chức. Khác với 'disability', thường chỉ một khuyết tật thể chất hoặc tinh thần, 'inability' có thể bao gồm cả thiếu kỹ năng, kiến thức, hoặc cơ hội.
Prepositions
in + something: thường dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà ai đó thiếu khả năng. to + do something: chỉ sự thiếu khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical inabilities (những hạn chế về thể chất)
-
mental mental inabilities (những hạn chế về tinh thần)
-
learning learning inabilities (những khó khăn trong học tập)
-
social social inabilities (những hạn chế trong giao tiếp xã hội)
-
specific specific inabilities (những hạn chế cụ thể)
-
inherent inherent inabilities (những hạn chế bẩm sinh)
-
overcome overcome inabilities (vượt qua những hạn chế)
-
address address inabilities (giải quyết những hạn chế)
-
highlight highlight inabilities (nhấn mạnh những hạn chế)
-
reveal reveal inabilities (tiết lộ những hạn chế)
-
compensate for compensate for inabilities (bù đắp cho những hạn chế)
-
student's a student's inabilities (những hạn chế của một học sinh)
-
system's the system's inabilities (những hạn chế của hệ thống)
-
government's the government's inabilities (những hạn chế của chính phủ)
Idioms
-
acknowledge one's inabilities
thừa nhận những hạn chế của bản thân
"It takes courage to acknowledge one's inabilities and ask for help."
(Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận những hạn chế của bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ.)
-
deal with inabilities
đối phó/giải quyết những hạn chế
"Therapy can help individuals deal with their emotional inabilities."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân đối phó với những hạn chế về cảm xúc của họ.)
-
struggle with inabilities
vật lộn với những hạn chế/khó khăn
"Many students struggle with learning inabilities, requiring special support."
(Nhiều học sinh vật lộn với những khó khăn trong học tập, cần sự hỗ trợ đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inabilities
danh từTình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu khả năng.
"His inabilities in mathematics prevented him from pursuing a career in engineering."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't have so many inabilities, I would travel the world. |
Nếu tôi không có quá nhiều sự bất tài, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she weren't aware of her inabilities, she wouldn't try to improve herself. |
Nếu cô ấy không nhận thức được những sự bất tài của mình, cô ấy sẽ không cố gắng để cải thiện bản thân. |
| Nghi vấn | Would he be happier if his inabilities didn't hold him back? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu những sự bất tài của anh ấy không kìm hãm anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inabilities".
