(Top Banner Ad)
inabilities
B2
danh từ B2 Tổng quát

inabilities

UK: /ˌɪnəˈbɪlətiz/ • US: /ˌɪnəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những sự thiếu khả năng những hạn chế những điểm yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to do something; lack of ability.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inabilities in mathematics prevented him from pursuing a career in engineering."

    "Sự thiếu khả năng trong toán học của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật."

  • "The company's inabilities to adapt to the changing market led to its downfall."

    "Sự thiếu khả năng thích ứng với thị trường đang thay đổi của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "Recognizing his inabilities, he sought help from a tutor."

    "Nhận ra những hạn chế của mình, anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ một gia sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có thể, có khả năng
Adjective unable không thể, không có khả năng
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng
Adjective disabled bị khuyết tật, tàn tật
Verb enable cho phép, làm cho có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
habilite
English
ability
Latin prefix
in-
English
inability
English
inabilities

Nguồn gốc của 'inabilities'

Từ 'inabilities' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với từ 'ability'. 'Ability' lại có nguồn gốc từ từ 'habilis' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'có khả năng, tiện dụng'. Do đó, 'inabilities' theo nghĩa đen là 'không có khả năng' hoặc 'sự thiếu hụt khả năng', thường dùng để chỉ những hạn chế hay khiếm khuyết.

Usage Note

Từ 'inabilities' là dạng số nhiều của 'inability'. Nó thường được sử dụng để mô tả nhiều điểm yếu hoặc hạn chế khác nhau của một người hoặc một tổ chức. Khác với 'disability', thường chỉ một khuyết tật thể chất hoặc tinh thần, 'inability' có thể bao gồm cả thiếu kỹ năng, kiến thức, hoặc cơ hội.

Prepositions

in to

in + something: thường dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà ai đó thiếu khả năng. to + do something: chỉ sự thiếu khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inabilities
  • physical physical inabilities
    (những hạn chế về thể chất)
  • mental mental inabilities
    (những hạn chế về tinh thần)
  • learning learning inabilities
    (những khó khăn trong học tập)
  • social social inabilities
    (những hạn chế trong giao tiếp xã hội)
  • specific specific inabilities
    (những hạn chế cụ thể)
  • inherent inherent inabilities
    (những hạn chế bẩm sinh)
Verb + inabilities
  • overcome overcome inabilities
    (vượt qua những hạn chế)
  • address address inabilities
    (giải quyết những hạn chế)
  • highlight highlight inabilities
    (nhấn mạnh những hạn chế)
  • reveal reveal inabilities
    (tiết lộ những hạn chế)
  • compensate for compensate for inabilities
    (bù đắp cho những hạn chế)
Noun + inabilities
  • student's a student's inabilities
    (những hạn chế của một học sinh)
  • system's the system's inabilities
    (những hạn chế của hệ thống)
  • government's the government's inabilities
    (những hạn chế của chính phủ)

Idioms

  • acknowledge one's inabilities

    thừa nhận những hạn chế của bản thân

    "It takes courage to acknowledge one's inabilities and ask for help."

    (Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận những hạn chế của bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • deal with inabilities

    đối phó/giải quyết những hạn chế

    "Therapy can help individuals deal with their emotional inabilities."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân đối phó với những hạn chế về cảm xúc của họ.)

  • struggle with inabilities

    vật lộn với những hạn chế/khó khăn

    "Many students struggle with learning inabilities, requiring special support."

    (Nhiều học sinh vật lộn với những khó khăn trong học tập, cần sự hỗ trợ đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inabilities

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu khả năng.

"His inabilities in mathematics prevented him from pursuing a career in engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have so many inabilities, I would travel the world.
Nếu tôi không có quá nhiều sự bất tài, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she weren't aware of her inabilities, she wouldn't try to improve herself.
Nếu cô ấy không nhận thức được những sự bất tài của mình, cô ấy sẽ không cố gắng để cải thiện bản thân.
Nghi vấn
Would he be happier if his inabilities didn't hold him back?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu những sự bất tài của anh ấy không kìm hãm anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inabilities".

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng là chấp nhận và thảo luận cởi mở về 'inabilities' (những hạn chế, khiếm khuyết) của bản thân và người khác. Thay vì che giấu, việc thừa nhận những điểm yếu được xem là một phần của sự trưởng thành cá nhân và lòng trắc ẩn. Điều này khác với một số nền văn hóa có thể coi việc bộc lộ điểm yếu là dấu hiệu của sự yếu kém.

Quyền của người khuyết tật và sự hòa nhập

Khái niệm 'inabilities' thường gắn liền với phong trào quyền của người khuyết tật (disability rights movement) ở phương Tây. Phong trào này đã thúc đẩy sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và hỗ trợ những người có 'inabilities' về thể chất hoặc tinh thần, tập trung vào việc tạo ra một môi trường hòa nhập và loại bỏ các rào cản, thay vì coi 'inabilities' chỉ là vấn đề của cá nhân.