(Top Banner Ad)
inaugural sale
B2
tính từ B2 Thương mại, Bán lẻ

inaugural sale

UK: /ɪˈnɔː.ɡjər.əl/ • US: /ɪˈnɔː.ɡjɚ.əl/

Nghĩa tiếng Việt

đợt giảm giá khai trương đợt giảm giá mở màn đợt giảm giá đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marking the beginning of a new venture, series, or period of office.

Vietnamese Meaning

Đánh dấu sự khởi đầu của một dự án, chuỗi hoặc nhiệm kỳ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held an inaugural sale to celebrate its 10th anniversary."

    "Công ty đã tổ chức một đợt giảm giá khai trương để kỷ niệm 10 năm thành lập."

  • "We're having an inaugural sale to celebrate our new location."

    "Chúng tôi đang tổ chức đợt giảm giá khai trương để chào mừng địa điểm mới của chúng tôi."

  • "Don't miss our inaugural sale with discounts up to 50%."

    "Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá khai trương của chúng tôi với mức giảm giá lên đến 50%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inaugurate Khai mạc, khánh thành, nhậm chức; bắt đầu một cách chính thức.
Noun inauguration Sự kiện khai mạc, lễ khánh thành, lễ nhậm chức.
Adverb inaugurally Một cách khai mạc, theo kiểu mở đầu.
Verb sell Bán, phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền.
Noun seller Người bán hàng, nhà cung cấp; một mặt hàng bán chạy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augur
Late Latin
inaugurāre
English
inaugurate
English
inaugural

Nguồn gốc của 'Inaugural'

Từ 'inaugural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inaugurare', có nghĩa là 'khởi đầu bằng điềm lành' hoặc 'cung hiến'. Nó liên quan đến các 'augur' (nhà tiên tri) trong La Mã cổ đại, những người diễn giải các dấu hiệu từ chim để dự đoán tương lai và đưa ra quyết định quan trọng. Do đó, 'inaugural' mang ý nghĩa của một sự khởi đầu trang trọng, chính thức và đầy hứa hẹn, thường gắn liền với may mắn.

Usage Note

Tính từ 'inaugural' thường được dùng để mô tả những sự kiện, sản phẩm, hoặc dịch vụ đầu tiên, đánh dấu sự ra mắt hoặc bắt đầu của một cái gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng và quan trọng hơn so với 'first' hay 'initial'. Trong cụm 'inaugural sale', nó nhấn mạnh đây là đợt giảm giá đầu tiên được tổ chức, có thể để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
Bản thân từ 'inaugural' cũng có thể là danh từ, nhưng trong cụm 'inaugural sale' thì 'inaugural' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'sale'.
Sale là một dịp giảm giá, thường với mục đích kích cầu hoặc giải phóng hàng tồn kho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaugural sale
  • grand grand inaugural sale
    (đợt giảm giá khai trương lớn, hoành tráng)
  • special special inaugural sale
    (đợt giảm giá khai trương đặc biệt)
  • massive massive inaugural sale
    (đợt giảm giá khai trương cực lớn)
Verb + inaugural sale
  • hold hold an inaugural sale
    (tổ chức đợt giảm giá khai trương)
  • launch launch an inaugural sale
    (khởi động đợt giảm giá khai trương)
  • announce announce an inaugural sale
    (thông báo đợt giảm giá khai trương)
Prepositional phrases
  • during during the inaugural sale
    (trong suốt đợt giảm giá khai trương)
  • for for the inaugural sale
    (dành cho đợt giảm giá khai trương)

Idioms

  • kick off an inaugural sale

    khởi động đợt giảm giá khai trương (bắt đầu một sự kiện một cách sôi động, hào hứng)

    "The new boutique will kick off its inaugural sale next weekend with 50% off everything."

    (Cửa hàng thời trang mới sẽ khởi động đợt giảm giá khai trương vào cuối tuần tới với ưu đãi 50% cho tất cả sản phẩm.)

  • to mark the inaugural sale

    đánh dấu sự kiện giảm giá khai trương (nhằm kỷ niệm, tôn vinh hoặc làm nổi bật sự kiện)

    "They are giving away free gifts to mark the inaugural sale of their online store."

    (Họ đang tặng quà miễn phí để đánh dấu đợt giảm giá khai trương của cửa hàng trực tuyến.)

  • a limited-time inaugural sale offer

    ưu đãi giảm giá khai trương có giới hạn thời gian

    "Don't miss out on our limited-time inaugural sale offer, valid for three days only!"

    (Đừng bỏ lỡ ưu đãi giảm giá khai trương có giới hạn thời gian của chúng tôi, chỉ có giá trị trong ba ngày!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaugural sale

tính từ
Lật mặt

Đánh dấu sự khởi đầu của một dự án, chuỗi hoặc nhiệm kỳ mới.

"The company held an inaugural sale to celebrate its 10th anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaugural sale".

Truyền thống Khai trương và Khởi đầu mới

Trong văn hóa phương Tây, 'inaugural sale' thường là một phần quan trọng của sự kiện 'khai trương' (grand opening) cho một doanh nghiệp mới, sản phẩm mới hoặc dịch vụ mới. Đây là cách để tạo sự hứng thú, thu hút những khách hàng đầu tiên và tạo tiếng vang ban đầu, báo hiệu một khởi đầu đầy hứa hẹn và mời gọi sự tham gia.

Chiến lược Tiếp thị và Ưu đãi

Việc tổ chức 'inaugural sale' là một chiến lược tiếp thị phổ biến nhằm tạo động lực mua hàng ngay từ đầu. Bằng cách đưa ra các ưu đãi giảm giá đặc biệt, doanh nghiệp mong muốn khuyến khích khách hàng dùng thử sản phẩm/dịch vụ mới, xây dựng cơ sở khách hàng trung thành, thu thập phản hồi ban đầu và tạo ra doanh số khởi điểm ấn tượng.