inaugural sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đánh dấu sự khởi đầu của một dự án, chuỗi hoặc nhiệm kỳ mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held an inaugural sale to celebrate its 10th anniversary."
"Công ty đã tổ chức một đợt giảm giá khai trương để kỷ niệm 10 năm thành lập."
-
"We're having an inaugural sale to celebrate our new location."
"Chúng tôi đang tổ chức đợt giảm giá khai trương để chào mừng địa điểm mới của chúng tôi."
-
"Don't miss our inaugural sale with discounts up to 50%."
"Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá khai trương của chúng tôi với mức giảm giá lên đến 50%."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inaugurate | Khai mạc, khánh thành, nhậm chức; bắt đầu một cách chính thức. |
| Noun | inauguration | Sự kiện khai mạc, lễ khánh thành, lễ nhậm chức. |
| Adverb | inaugurally | Một cách khai mạc, theo kiểu mở đầu. |
| Verb | sell | Bán, phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền. |
| Noun | seller | Người bán hàng, nhà cung cấp; một mặt hàng bán chạy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inaugural' thường được dùng để mô tả những sự kiện, sản phẩm, hoặc dịch vụ đầu tiên, đánh dấu sự ra mắt hoặc bắt đầu của một cái gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng và quan trọng hơn so với 'first' hay 'initial'. Trong cụm 'inaugural sale', nó nhấn mạnh đây là đợt giảm giá đầu tiên được tổ chức, có thể để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
Bản thân từ 'inaugural' cũng có thể là danh từ, nhưng trong cụm 'inaugural sale' thì 'inaugural' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'sale'.
Sale là một dịp giảm giá, thường với mục đích kích cầu hoặc giải phóng hàng tồn kho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand inaugural sale (đợt giảm giá khai trương lớn, hoành tráng)
-
special special inaugural sale (đợt giảm giá khai trương đặc biệt)
-
massive massive inaugural sale (đợt giảm giá khai trương cực lớn)
-
hold hold an inaugural sale (tổ chức đợt giảm giá khai trương)
-
launch launch an inaugural sale (khởi động đợt giảm giá khai trương)
-
announce announce an inaugural sale (thông báo đợt giảm giá khai trương)
-
during during the inaugural sale (trong suốt đợt giảm giá khai trương)
-
for for the inaugural sale (dành cho đợt giảm giá khai trương)
Idioms
-
kick off an inaugural sale
khởi động đợt giảm giá khai trương (bắt đầu một sự kiện một cách sôi động, hào hứng)
"The new boutique will kick off its inaugural sale next weekend with 50% off everything."
(Cửa hàng thời trang mới sẽ khởi động đợt giảm giá khai trương vào cuối tuần tới với ưu đãi 50% cho tất cả sản phẩm.)
-
to mark the inaugural sale
đánh dấu sự kiện giảm giá khai trương (nhằm kỷ niệm, tôn vinh hoặc làm nổi bật sự kiện)
"They are giving away free gifts to mark the inaugural sale of their online store."
(Họ đang tặng quà miễn phí để đánh dấu đợt giảm giá khai trương của cửa hàng trực tuyến.)
-
a limited-time inaugural sale offer
ưu đãi giảm giá khai trương có giới hạn thời gian
"Don't miss out on our limited-time inaugural sale offer, valid for three days only!"
(Đừng bỏ lỡ ưu đãi giảm giá khai trương có giới hạn thời gian của chúng tôi, chỉ có giá trị trong ba ngày!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inaugural sale
tính từĐánh dấu sự khởi đầu của một dự án, chuỗi hoặc nhiệm kỳ mới.
"The company held an inaugural sale to celebrate its 10th anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaugural sale".
